Táo bón là tình trạng đi tiêu khó, phân khô cứng, phải rặn nhiều, cảm giác đi chưa hết hoặc đi tiêu ít hơn bình thường. Đi ngoài dưới 3 lần mỗi tuần là một dấu hiệu thường dùng để nhận biết, nhưng không phải cứ vài ngày mới đi ngoài là chắc chắn bị táo bón. Tính chất phân và mức độ khó khi đại tiện cũng rất quan trọng.

Táo bón là gì?

Táo bón là tình trạng đại tiện khó khăn, phân khô cứng hoặc vón cục, phải rặn nhiều, có cảm giác đi chưa hết hoặc số lần đi tiêu giảm so với bình thường. Đi tiêu dưới 3 lần mỗi tuần là dấu hiệu thường gặp ở người lớn, nhưng không phải tiêu chí duy nhất vì tần suất đại tiện khác nhau ở mỗi người.

Trên thực tế, bác sĩ đánh giá táo bón dựa trên nhiều yếu tố chứ không chỉ số lần đi tiêu, gồm phải rặn nhiều, phân cứng hoặc vón thành từng cục nhỏ như phân dê tương ứng loại 1 và loại 2 của thang phân Bristol, cảm giác đi chưa hết, cảm giác bị nghẹt ở hậu môn, phải dùng tay hỗ trợ khi đi tiêu, và đi dưới 3 lần mỗi tuần. Có từ hai yếu tố trở lên và xảy ra ở trên một phần tư số lần đi tiêu trong 3 tháng gần đây là đủ để nghĩ tới táo bón mạn tính.

Táo bón có thể xảy ra ngắn hạn hoặc kéo dài thành mạn tính. Các biểu hiện thường gặp gồm phân cứng, đi tiêu khó hoặc đau, phải rặn lâu, cảm giác phân bị mắc lại hay vẫn còn phân sau khi đi ngoài.

Táo bón kéo dài có thể gây đau, chướng bụng, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống, làm tăng nguy cơ trĩ và ứ phân. Ở trẻ nhỏ, cần chú ý phân cứng, đi tiêu khó hoặc đau thay vì chỉ dựa vào số ngày chưa đi ngoài.

Trẻ bú mẹ hoàn toàn có thể vài ngày mới đi ngoài một lần mà vẫn bình thường, dân gian hay gọi là giãn ruột sinh lý; nếu phân vẫn mềm, trẻ bú tốt, lên cân đều và bụng không chướng thì không cần thụt tháo hay dùng thuốc. Ngược lại, trẻ sơ sinh chậm đi phân su trong 48 giờ đầu, bụng chướng, nôn ra dịch xanh hoặc chậm lên cân cần được khám ngay.

Táo bón là tình trạng đại tiện khó khăn, phân khô cứng hoặc vón cục, phải rặn nhiều
Táo bón là tình trạng đại tiện khó khăn, phân khô cứng hoặc vón cục, phải rặn nhiều

Dấu hiệu táo bón

Ngoài thay đổi về phân và việc đại tiện, táo bón còn có thể gây nhiều khó chịu ở bụng:

  • Đau bụng: Có thể đau âm ỉ, đau quặn hoặc cảm giác căng tức. Vị trí đau không cố định; một số người đau bụng dưới hoặc bên trái do phân tích tụ trong đại tràng.
  • Đầy hơi, chướng bụng: Phân lưu lại lâu hơn trong ruột có thể đi kèm cảm giác bụng căng, khó chịu và nhiều hơi.
  • Xì hơi nhiều: Có thể xuất hiện cùng chướng bụng nhưng không phải dấu hiệu đặc hiệu của táo bón.
  • Bụng căng hoặc phình hơn: Thường gặp khi táo bón kéo dài hoặc lượng phân tích tụ nhiều.
  • Buồn nôn: Có thể xuất hiện khi táo bón nặng, nhưng buồn nôn hoặc nôn rõ rệt cần được đánh giá vì có thể liên quan đến tắc ruột hoặc bệnh khác.
  • Đau hậu môn khi đi tiêu: Phân cứng và rặn nhiều có thể gây nứt hoặc rách hậu môn, đôi khi kèm máu đỏ tươi.

Đau lưng hoặc đau vùng xương cụt có thể đồng thời xuất hiện ở một số người táo bón, nhưng không phải dấu hiệu đặc hiệu để chẩn đoán bệnh. NIDDK khuyến nghị đi khám nếu táo bón đi kèm đau bụng liên tục, đau thắt lưng, nôn, sốt hoặc không thể xì hơi.

Nguyên nhân gây táo bón

Táo bón xảy ra khi phân di chuyển quá chậm qua đại tràng, trở nên khô cứng hoặc quá trình tống phân ra ngoài gặp khó khăn. Một người có thể đồng thời có nhiều yếu tố gây táo bón.

  • Chế độ ăn và sinh hoạt: Ăn ít chất xơ, uống không đủ nước, ít vận động, ăn quá ít hoặc thường xuyên nhịn đi tiêu có thể khiến phân khó di chuyển hơn. Táo bón cũng dễ xuất hiện khi thay đổi chế độ ăn, đi du lịch, mang thai hoặc sinh hoạt thất thường.
  • Thuốc và thực phẩm bổ sung: Một số thuốc có thể làm nhu động ruột chậm hoặc khiến phân khó đi, gồm thuốc giảm đau opioid, thuốc kháng cholinergic, một số thuốc chống trầm cảm, thuốc chống co giật, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc kháng axit chứa nhôm hoặc canxi và viên sắt. Không nên tự ngừng thuốc kê đơn khi nghi ngờ thuốc gây táo bón mà cần trao đổi với bác sĩ.
  • Rối loạn hoạt động của đại tràng hoặc sàn chậu: Ở một số người, phân di chuyển qua đại tràng quá chậm hoặc các cơ hậu môn – sàn chậu không phối hợp đúng khi đại tiện, gây cảm giác phân mắc lại, phải rặn nhiều hoặc đi không hết.
  • Bệnh lý nền: Táo bón kéo dài có thể liên quan đến hội chứng ruột kích thích thể táo bón, suy giáp, đái tháo đường, bệnh Parkinson, tổn thương não hoặc tủy sống, bệnh Celiac, bất thường hậu môn – trực tràng, tắc ruột hoặc khối u.

Táo bón có nguy hiểm không?

Táo bón ngắn ngày thường không nguy hiểm và có thể cải thiện sau điều chỉnh sinh hoạt. Tuy nhiên, rặn nhiều và phân cứng kéo dài có thể gây biến chứng:

  • Nứt hậu môn: Phân lớn, cứng có thể làm rách niêm mạc hậu môn và gây đau hoặc chảy máu.
  • Trĩ: Rặn nhiều làm tăng áp lực lên các tĩnh mạch hậu môn – trực tràng.
  • Ứ phân: Khối phân khô cứng có thể mắc lại trong trực tràng và khó tự thải ra ngoài, hay gặp ở người lớn tuổi hoặc người nằm lâu. Dấu hiệu dễ bỏ sót là phân lỏng són ra liên tục quanh khối phân cứng, nhiều người nhầm với tiêu chảy và tự dùng thuốc cầm tiêu chảy làm tình trạng nặng hơn. Trường hợp này cần được bác sĩ tháo phân bằng thụt tháo hoặc thuốc đặt hậu môn trước, sau đó mới dùng thuốc nhuận tràng đường uống để duy trì.
  • Sa trực tràng: Rặn kéo dài có thể góp phần làm một phần trực tràng sa ra ngoài hậu môn.
  • Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống: Táo bón mạn tính có thể gây đau, đầy bụng, khó chịu và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.

Không có cơ sở để cho rằng táo bón thông thường làm “độc tố từ phân ngấm vào máu”. Nguy cơ thực tế cần quan tâm hơn là ứ phân, tổn thương hậu môn – trực tràng hoặc bỏ sót bệnh gây táo bón.

Dấu hiệu táo bón có thể đau âm ỉ, đau quặn hoặc cảm giác căng tức
Dấu hiệu táo bón có thể đau âm ỉ, đau quặn hoặc cảm giác căng tức

Nguyên tắc điều trị và cải thiện táo bón

Điều trị táo bón thường bắt đầu từ thay đổi ăn uống, vận động và thói quen đại tiện. Nếu triệu chứng không cải thiện, tái diễn nhiều lần hoặc kéo dài, người bệnh có thể cần thuốc và được kiểm tra để tìm nguyên nhân.

Điều chỉnh sinh hoạt

  • Tăng chất xơ từ từ: Ưu tiên rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Người lớn thường cần khoảng 22 – 34 g chất xơ mỗi ngày, nhưng nên tăng dần để hạn chế đầy hơi và chướng bụng.
  • Uống đủ nước: Đặc biệt quan trọng khi tăng chất xơ hoặc dùng chất xơ bổ sung. Người mắc bệnh tim, thận hoặc đang phải hạn chế dịch nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Vận động thường xuyên: Đi bộ, tập thể dục và hạn chế ngồi lâu có thể hỗ trợ hoạt động của đường ruột.
  • Không nhịn đi tiêu: Nên đi vệ sinh khi có nhu cầu và dành đủ thời gian để đại tiện, tránh thường xuyên trì hoãn.
  • Tạo thói quen đi vệ sinh: Có thể thử đi tiêu vào một thời điểm cố định, chẳng hạn 15 – 45 phút sau bữa sáng, khi hoạt động của đại tràng thường tăng lên.
  • Điều chỉnh tư thế: Khi đại tiện nên tránh rặn quá mạnh. Kê chân lên ghế thấp để đầu gối cao hơn hông có thể giúp một số người đi tiêu thuận lợi hơn.

Hỗ trợ y tế khi cần

  • Sử dụng thuốc khi thay đổi sinh hoạt chưa đủ: Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể hướng dẫn chất xơ bổ sung hoặc thuốc nhuận tràng. Polyethylene glycol (PEG) thường được chọn trước vì hiệu quả tốt và dung nạp tốt, liều người lớn thông thường là 17g pha trong khoảng 240 mL nước, uống một lần mỗi ngày và có thể mất 1 đến 3 ngày mới có tác dụng. Nếu chưa đủ, có thể phối hợp lactulose, magnesium oxide hoặc thuốc nhuận tràng kích thích như bisacodyl, sodium picosulfate và senna theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Người bệnh thận mạn nên tránh các chế phẩm chứa magnesium.
  • Cân nhắc thuốc kê đơn nếu táo bón kéo dài: Khi thuốc thông thường không hiệu quả, bác sĩ có thể lựa chọn các thuốc như linaclotide, plecanatide, lubiprostone hoặc prucalopride tùy tình trạng. Không nên tự tăng liều, phối hợp nhiều thuốc hoặc dùng thuốc nhuận tràng kéo dài.
  • Tìm nguyên nhân nếu điều trị không hiệu quả: Táo bón dai dẳng có thể liên quan đến rối loạn vận chuyển đại tràng, rối loạn cơ sàn chậu, ứ phân, suy giáp hoặc bệnh lý đại trực tràng.
  • Thực hiện kiểm tra khi có chỉ định: Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, kiểm tra chức năng tuyến giáp hoặc nội soi trong trường hợp phù hợp. Một số người cần đo áp lực hậu môn – trực tràng, thử nghiệm tống bóng hoặc khảo sát thời gian vận chuyển của phân để xác định nguyên nhân.

Người bị táo bón tái diễn nhiều lần, không đáp ứng với các biện pháp tại nhà hoặc kèm các biểu hiện bất thường nên khám chuyên khoa Tiêu hóa để được đánh giá và điều trị phù hợp.

Điều trị táo bón thường bắt đầu từ thay đổi ăn uống, vận động và thói quen đại tiện
Điều trị táo bón thường bắt đầu từ thay đổi ăn uống, vận động và thói quen đại tiện

Biện pháp phòng ngừa táo bón

Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp táo bón, nhưng duy trì chế độ ăn, vận động và thói quen đại tiện hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ đáng kể.

  • Ăn đủ chất xơ: Người lớn thường cần khoảng 22 – 34 g chất xơ mỗi ngày. Nên ưu tiên rau xanh, trái cây, các loại đậu, yến mạch và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời tăng lượng chất xơ từ từ để hạn chế đầy hơi, chướng bụng.
  • Uống đủ nước: Nước giúp chất xơ hoạt động tốt và hỗ trợ làm mềm phân. Lượng nước cần thiết tùy thể trạng, mức vận động và bệnh lý đi kèm; người mắc bệnh tim hoặc thận nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Vận động thường xuyên: Đi bộ, tập thể dục và hạn chế ngồi lâu có thể hỗ trợ hoạt động của đường ruột.
  • Không nhịn đi tiêu: Khi có nhu cầu, nên đi vệ sinh thay vì trì hoãn. Thường xuyên nhịn có thể làm phân lưu lại lâu và trở nên khô cứng hơn.
  • Tạo thói quen đại tiện: Có thể tập đi vệ sinh vào thời điểm cố định mỗi ngày, đặc biệt sau bữa ăn. Khi đại tiện nên thư giãn, tránh rặn mạnh; kê chân trên ghế thấp để đầu gối cao hơn hông có thể giúp dễ đi tiêu hơn.
  • Theo dõi thuốc và bệnh nền: Một số thuốc, suy giáp, đái tháo đường hoặc bệnh thần kinh có thể làm tăng nguy cơ táo bón. Nếu triệu chứng xuất hiện sau khi dùng thuốc mới hoặc thường xuyên tái diễn, nên trao đổi với bác sĩ thay vì tự ngừng thuốc.

Cần đi khám sớm và trao đổi với bác sĩ về nội soi đại tràng nếu táo bón mới xuất hiện ở người từ 45 tuổi trở lên, phân nhỏ dẹt kéo dài, đi ngoài ra máu hoặc phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, hoặc gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng. Cần đi cấp cứu nếu không đi tiêu kèm không xì hơi được, bụng chướng căng và nôn nhiều, vì đây có thể là tắc ruột.