Táo bón ở trẻ là tình trạng trẻ đi tiêu khó, phân khô cứng, đau khi đi ngoài hoặc đi tiêu ít hơn bình thường. Phần lớn trường hợp liên quan đến chế độ ăn, thay đổi sinh hoạt hoặc đặc biệt là thói quen nhịn đi tiêu. Tuy nhiên, nguyên nhân và cách xử lý cần được xem xét theo độ tuổi vì táo bón xuất hiện sớm đôi khi có thể liên quan đến bệnh lý cần được kiểm tra.

Thế nào gọi là táo bón ở trẻ?

Táo bón ở trẻ là tình trạng đi tiêu khó, phân khô cứng, đau khi đại tiện hoặc tần suất đi tiêu giảm rõ so với bình thường. Không nên chỉ dựa vào số ngày trẻ chưa đi ngoài, vì một số trẻ, đặc biệt trẻ bú mẹ, có thể vài ngày mới đi tiêu nhưng phân vẫn mềm và trẻ không khó chịu.

Các dấu hiệu gợi ý táo bón rõ hơn gồm phân cứng hoặc vón cục, phải rặn nhiều, đau khi đi tiêu, phân kích thước lớn hoặc trẻ có hành vi cố nhịn như bắt chéo chân, siết mông. Trẻ táo bón kéo dài đôi khi còn bị són phân do phân lỏng rò qua khối phân cứng.

Ở trẻ nhỏ, nếu trẻ rặn, đỏ mặt hoặc khóc nhưng cuối cùng vẫn đi ra phân mềm, tình trạng này chưa chắc là táo bón mà có thể do trẻ chưa phối hợp tốt các cơ khi đại tiện.

Táo bón ở trẻ là tình trạng đi tiêu khó, phân khô cứng, đau khi đại tiện hoặc tần suất đi tiêu giảm rõ so với bình thường
Táo bón ở trẻ là tình trạng đi tiêu khó, phân khô cứng, đau khi đại tiện hoặc tần suất đi tiêu giảm rõ so với bình thường

Nguyên nhân táo bón ở trẻ

Nguyên nhân táo bón ở trẻ thay đổi theo độ tuổi. Phần lớn trường hợp là táo bón chức năng, thường liên quan đến chế độ ăn, thay đổi sinh hoạt hoặc hành vi nhịn đi tiêu; một số ít do bệnh lý.

Trẻ sơ sinh và dưới 6 tháng

Ở nhóm tuổi này, vài ngày chưa đi ngoài chưa chắc là táo bón nếu phân vẫn mềm. Táo bón có thể liên quan đến thay đổi từ sữa mẹ sang sữa công thức, pha sữa không đúng tỷ lệ, bú không đủ hoặc mất nước.

Nếu táo bón xuất hiện rất sớm, đặc biệt kèm bụng chướng, nôn hoặc tăng trưởng kém, cần loại trừ bệnh Hirschsprung, suy giáp và các bất thường bẩm sinh. Dấu hiệu gợi ý sớm nhất là trẻ đủ tháng chưa đi phân su trong 48 giờ đầu sau sinh, hoặc trẻ chỉ đi được phân sau khi có người kích thích hậu môn, kèm bụng chướng và nôn ra dịch xanh vàng. Những trường hợp này cần được đưa đi khám chuyên khoa Tiêu hóa Nhi hoặc Ngoại Nhi ngay chứ không theo dõi tại nhà.

Trẻ từ 6 – 12 tháng

Táo bón thường xuất hiện khi trẻ bắt đầu ăn dặm. Khẩu phần ít rau, trái cây và chất xơ, lượng dịch chưa phù hợp hoặc thay đổi sữa, thức ăn đột ngột có thể khiến phân trở nên khô cứng và khó đi.

Trẻ từ 1 tuổi trở lên

Nhịn đi tiêu là nguyên nhân rất thường gặp. Trẻ có thể nhịn vì từng đi phân cứng gây đau, đang tập đi vệ sinh, không muốn ngừng chơi hoặc ngại nhà vệ sinh ở trường. Khi phân lưu lại lâu trong đại tràng, nước tiếp tục được hấp thu khiến phân càng cứng, tạo vòng lặp đau => nhịn => phân cứng => tiếp tục đau.

Bên cạnh đó, khẩu phần thiếu chất xơ, uống ít nước, ít vận động và sinh hoạt thất thường cũng góp phần gây táo bón. Một yếu tố hay bị phụ huynh bỏ qua là uống quá nhiều sữa: trẻ trên 1 tuổi uống trên khoảng 500mL sữa mỗi ngày thường ăn ít cơm, rau và trái cây hơn, khiến phân khô cứng và còn dễ thiếu máu thiếu sắt. Với trẻ 1 đến 5 tuổi, mức sữa khoảng 350 đến 500mL mỗi ngày là hợp lý, phần còn lại nên dành cho bữa ăn đa dạng.

Các bệnh lý như Hirschsprung, suy giáp, bệnh Celiac, bệnh thần kinh – tủy sống hoặc bất thường hậu môn – trực tràng ít gặp hơn nhưng cần được nghĩ đến khi táo bón xuất hiện rất sớm, kéo dài hoặc kèm chậm tăng trưởng và các dấu hiệu bất thường khác.

Dấu hiệu táo bón ở trẻ là gì?

Dấu hiệu táo bón ở trẻ không chỉ là “nhiều ngày chưa đi ngoài”. Phụ huynh nên quan sát đồng thời tần suất đi tiêu, hình dạng phân, mức độ khó chịu khi đại tiện và hành vi của trẻ.

  • Đi tiêu ít hơn bình thường: Trẻ có thể đi ngoài từ 2 lần mỗi tuần trở xuống. Tuy nhiên, cần đánh giá cùng tính chất phân và mức độ khó khi đi tiêu vì tần suất đại tiện bình thường khác nhau giữa từng trẻ.
  • Phân khô, cứng hoặc vón cục: Phân có thể thành những viên nhỏ, khô như “phân dê” hoặc thành khối lớn, cứng và khó đẩy ra ngoài. Một số trẻ đi phân rất lớn, thậm chí có thể làm tắc bồn cầu.
  • Đau hoặc khóc khi đi tiêu: Trẻ có thể đỏ mặt, rặn lâu, khóc, kêu đau vùng hậu môn hoặc sợ ngồi bô. Sau một lần đi phân cứng gây đau, trẻ dễ hình thành tâm lý sợ đi vệ sinh và tiếp tục nhịn phân.
  • Có hành vi cố nhịn phân: Trẻ có thể siết chặt mông, bắt chéo chân, đứng nhón chân, đung đưa người hoặc thực hiện các động tác giống như đang “nhảy múa”. Đây thường là cách trẻ cố giữ phân chứ không phải đang cố rặn để đi ngoài.
  • Đau bụng, đầy hơi hoặc bụng chướng: Phân lưu lại lâu trong đại tràng có thể khiến trẻ đau âm ỉ, khó chịu hoặc bụng căng hơn bình thường. Một số trẻ cũng ăn ít hơn do cảm giác đầy bụng.
  • Són phân hoặc phân dính quần: Ở trẻ đã biết tự đi vệ sinh, phân lỏng có thể rò qua khối phân cứng bị ứ trong trực tràng và dính vào quần. Phụ huynh đôi khi nhầm tình trạng này với tiêu chảy, trong khi thực tế có thể là dấu hiệu táo bón kéo dài và ứ phân.
  • Tiểu són hoặc đái dầm: Táo bón kéo dài và trực tràng chứa nhiều phân có thể đi kèm tình trạng tiểu són ban ngày hoặc ban đêm ở một số trẻ. Vì vậy, thay đổi kiểm soát tiểu tiện cũng là dấu hiệu phụ huynh nên chú ý.
  • Nứt hậu môn hoặc có máu đỏ tươi: Phân lớn và cứng có thể làm rách niêm mạc hậu môn, khiến trẻ đau và xuất hiện một ít máu đỏ tươi trên bề mặt phân hoặc giấy vệ sinh. Máu tái diễn, lượng nhiều hoặc không rõ nguyên nhân cần được bác sĩ đánh giá.

Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám nếu táo bón kéo dài trên khoảng 2 tuần, không cải thiện sau chăm sóc tại nhà hoặc kèm đau bụng liên tục, bụng chướng nhiều, nôn, sụt cân hay chảy máu trực tràng. Những biểu hiện này cần được đánh giá để loại trừ ứ phân hoặc nguyên nhân bệnh lý khác.

Táo bớn ở trẻ có thể biểu hiện qua việc trẻ đi ngoài từ 2 lần mỗi tuần trở xuống
Táo bớn ở trẻ có thể biểu hiện qua việc trẻ đi ngoài từ 2 lần mỗi tuần trở xuống

Chẩn đoán và điều trị táo bón ở trẻ

Táo bón ở trẻ thường có thể được xác định dựa trên bệnh sử, đặc điểm phân, hành vi đi tiêu và khám lâm sàng. Điều trị không chỉ nhằm giúp trẻ đi ngoài một lần mà cần làm mềm phân, giải quyết ứ phân nếu có và ngăn trẻ tiếp tục nhịn đi tiêu.

Chẩn đoán táo bón ở trẻ

Trong phần lớn trường hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán táo bón chức năng mà không cần xét nghiệm hoặc chụp hình ảnh thường quy.

Theo tiêu chuẩn Rome IV, táo bón chức năng được nghĩ đến khi trẻ có ít nhất 2 biểu hiện kéo dài khoảng 1 tháng, chẳng hạn:

  • Đi tiêu từ 2 lần mỗi tuần trở xuống.
  • Thường xuyên nhịn hoặc giữ phân.
  • Đi phân cứng, khô hoặc đau khi đại tiện.
  • Đi phân có kích thước lớn.
  • Có khối phân lớn trong trực tràng.

Trẻ đã biết đi toilet có thể bị són phân hoặc đi phân lớn đến mức làm tắc bồn cầu.

Bác sĩ cũng đánh giá thời điểm bắt đầu táo bón, chế độ ăn, thuốc đang sử dụng, quá trình tập đi vệ sinh, tình trạng tăng trưởng và các dấu hiệu bất thường. Không nên tự chia táo bón thành “cấp độ 1, 2, 3” chỉ dựa trên số ngày chưa đi ngoài hoặc hình dạng phân.

Nếu táo bón xuất hiện từ rất sớm, kéo dài, không đáp ứng điều trị hoặc kèm chậm tăng trưởng, nôn, bụng chướng hay các dấu hiệu bất thường khác, trẻ có thể cần kiểm tra thêm để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.

Thăm khám và điều trị y tế

Khi táo bón kéo dài hoặc có ứ phân, điều trị thường được thực hiện theo các bước xử lý khối phân ứ => duy trì phân mềm => giảm dần điều trị khi tình trạng ổn định.

  • Xử lý ứ phân: Nếu trực tràng có khối phân lớn và cứng, chỉ tăng rau hoặc nước thường không đủ. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhuận tràng đường uống hoặc biện pháp tháo phân phù hợp.
  • Sử dụng thuốc nhuận tràng: Polyethylene glycol (PEG) là thuốc thường được chọn để tháo phân và điều trị duy trì ở trẻ. Giai đoạn tháo phân thường dùng khoảng 1 – 1,5g cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày trong 3 đến 6 ngày, sau đó duy trì khoảng 0,4 – 0,8g cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày, điều chỉnh sao cho trẻ đi phân mềm và không đau. Liều cụ thể do bác sĩ quyết định, phụ huynh không nên tự giảm liều khi thấy trẻ đi được vài lần vì rất dễ tái ứ phân.
  • Điều trị duy trì: Sau khi giải quyết ứ phân, trẻ có thể cần tiếp tục thuốc làm mềm phân hoặc thuốc nhuận tràng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng để duy trì phân mềm, đi tiêu không đau và giảm dần hành vi nhịn phân.
  • Giảm thuốc từ từ: Không nên tự ngừng thuốc ngay khi trẻ vừa đi tiêu bình thường vài ngày. Khi thói quen đại tiện đã ổn định, bác sĩ có thể hướng dẫn giảm liều dần để hạn chế tái phát.

Nếu trẻ vẫn táo bón dù đã tuân thủ điều trị, bác sĩ có thể cần đánh giá lại nguyên nhân hoặc chuyển khám chuyên khoa Tiêu hóa Nhi.

Cha mẹ không nên tự cho trẻ dùng thuốc xổ, thuốc nhuận tràng hoặc thụt hậu môn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Cũng không nên áp dụng các mẹo truyền miệng như bơm mật ong vào hậu môn, ngoáy hậu môn bằng cọng hành, cọng mùng tơi hoặc tăm bông. Những cách này dễ gây rách niêm mạc hậu môn, nhiễm trùng và khiến trẻ càng sợ đi tiêu, trong khi khối phân ứ bên trong vẫn còn nguyên.

Hỗ trợ điều trị tại nhà

Các biện pháp tại nhà có vai trò hỗ trợ điều trị và giúp hạn chế táo bón tái phát, đặc biệt khi được duy trì đều đặn.

  • Điều chỉnh chất xơ theo tuổi: Trẻ đã ăn dặm và trẻ lớn nên ăn đa dạng rau, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Một cách ước lượng dễ nhớ là số gam chất xơ mỗi ngày bằng số tuổi cộng thêm 5, ví dụ trẻ 4 tuổi cần khoảng 9 g mỗi ngày. Nên tăng chất xơ từ từ để hạn chế đầy hơi, và ưu tiên các loại trái cây chứa sorbitol như mận khô, lê, táo vì giúp giữ nước trong phân tốt hơn.
  • Đảm bảo lượng dịch phù hợp: Trẻ lớn nên uống đủ nước theo nhu cầu. Với trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 6 tháng, không nên tự cho uống nhiều nước để trị táo bón mà cần dựa vào chế độ bú và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tạo thói quen đi vệ sinh: Với trẻ đã biết sử dụng toilet, có thể cho trẻ ngồi khoảng 5 – 10 phút sau bữa ăn, đặc biệt sau bữa sáng, để tận dụng phản xạ tự nhiên của đại tràng.
  • Điều chỉnh tư thế: Nên đặt ghế nhỏ dưới chân để bàn chân có điểm tựa và đầu gối cao hơn hông, giúp trẻ dễ phối hợp các cơ khi đại tiện.
  • Khuyến khích thay vì ép: Khen ngợi hoặc sử dụng phần thưởng nhỏ khi trẻ chịu ngồi toilet. Tránh la mắng, thúc ép hoặc tạo áp lực nếu trẻ chưa đi được vì có thể làm hành vi nhịn phân nặng hơn.
  • Duy trì vận động: Chơi ngoài trời, đi bộ và hoạt động thể chất phù hợp với tuổi giúp duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh.

Nếu trẻ đang tập đi vệ sinh nhưng trở nên sợ hoặc chống đối sau những lần đi phân đau, có thể tạm giảm áp lực toilet training, tập trung làm phân mềm và giúp trẻ lấy lại cảm giác an toàn khi đại tiện.

Táo bón ở trẻ thường có thể được xác định dựa trên bệnh sử, đặc điểm phân, hành vi đi tiêu và khám lâm sàng
Táo bón ở trẻ thường có thể được xác định dựa trên bệnh sử, đặc điểm phân, hành vi đi tiêu và khám lâm sàng

Một số câu hỏi thường gặp về nguyên nhân táo bón ở trẻ

1. Bé mọc răng có gây táo bón không?

Mọc răng không được xem là nguyên nhân trực tiếp điển hình của táo bón. Tuy nhiên, trong giai đoạn mọc răng, trẻ có thể thay đổi khẩu phần, ăn ít hoặc uống ít hơn, từ đó gián tiếp làm thói quen đi tiêu thay đổi. Nếu phân cứng và khó đi kéo dài, nên tìm các nguyên nhân thường gặp khác thay vì quy hoàn toàn cho mọc răng.

2. Bé chích ngừa xong bị táo bón có đáng lo không?

Nếu táo bón xuất hiện gần thời điểm tiêm chủng, điều đó chưa đủ để kết luận vaccine là nguyên nhân. Trẻ có thể ăn, bú hoặc sinh hoạt khác đi trong vài ngày. Nếu trẻ vẫn khỏe, bú/ăn bình thường và táo bón nhẹ, có thể theo dõi. Nếu tình trạng kéo dài hoặc kèm nôn, bụng chướng, bỏ bú hay dấu hiệu bất thường khác, nên đưa trẻ đi khám.

3. Trẻ “nóng trong” có phải nguyên nhân táo bón không?

“Nóng trong” không phải một chẩn đoán y khoa xác định nguyên nhân táo bón. Khi trẻ thường xuyên bị táo bón, nên xem xét những yếu tố cụ thể hơn như lượng chất xơ, lượng dịch, hành vi giữ phân, thuốc đang sử dụng hoặc bệnh lý nền.

4. Vì sao trẻ táo bón thường biếng ăn?

Khi phân tích tụ nhiều, trẻ có thể cảm thấy đầy bụng, chướng hoặc đau âm ỉ, từ đó giảm cảm giác muốn ăn. Biếng ăn thường có thể cải thiện khi táo bón được kiểm soát. Tuy nhiên, nếu trẻ ăn kém kéo dài, chậm tăng cân hoặc sút cân thì cần đánh giá thêm thay vì chỉ quy cho táo bón.