Sốt tiêu chảy: Nguyên nhân và cách xử lý
- Sốt tiêu chảy là bệnh gì?
- Nguyên nhân bị sốt và tiêu chảy
- Virus
- Vi khuẩn
- Ký sinh trùng
- Nhóm nguyên nhân không nhiễm trùng
- Các triệu chứng đi kèm sốt và tiêu chảy
- Các triệu chứng tại đường tiêu hóa
- Các triệu chứng toàn thân
- Dấu hiệu mất nước và rối loạn điện giải
- Cách chữa sốt tiêu chảy
- Một số câu hỏi thường gặp
- Tiêu chảy kèm sốt có nguy hiểm không?
- Bị tiêu chảy và sốt nên ăn gì?
- Sốt mọc răng có bị tiêu chảy không?
Sốt tiêu chảy là bệnh gì?
Sốt tiêu chảy không phải là một tên bệnh học riêng biệt mà là cụm từ lâm sàng miêu tả sự xuất hiện đồng thời của hai triệu chứng: sốt (thân nhiệt tăng trên 38 độ C) và tiêu chảy (đi ngoài phân lỏng hoặc toàn nước trên 3 lần trong ngày).
Khi tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng) xâm nhập vào đường ruột, chúng kích hoạt hệ thống miễn dịch tại chỗ. Quá trình này diễn ra qua hai cơ chế sinh lý bệnh chính:
- Tác động gây tiêu chảy: Tác nhân ngoại nhập tấn công tế bào biểu mô ruột, làm giảm khả năng hấp thu nước và điện giải, đồng thời kích thích tăng tiết dịch ruột hoặc gây viêm loét niêm mạc. Hệ quả là phân trở nên lỏng, nhiều nước, đôi khi có nhầy hoặc máu.
- Tác động gây sốt: Các tế bào bạch cầu khi chống lại tác nhân xâm nhập sẽ giải phóng các chất trung gian hóa học gọi là chất gây sốt nội sinh. Những chất này theo máu lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi của não, tái thiết lập “mức nhiệt độ chuẩn” của cơ thể lên cao hơn, dẫn đến phản ứng sốt.

Nguyên nhân bị sốt và tiêu chảy
Sốt và tiêu chảy là hai triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau vì chúng cùng phản ánh một quá trình bệnh lý chung: nhiễm trùng hoặc viêm tại đường tiêu hóa, kích hoạt phản ứng miễn dịch toàn thân (gây sốt) và rối loạn chức năng ruột (gây tiêu chảy). Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sốt tiêu chảy đều do nhiễm trùng. Một số nguyên nhân không nhiễm trùng cũng có thể gây ra cả hai triệu chứng này.
Virus
Ở người lớn, virus là nguyên nhân hàng đầu gây sốt tiêu chảy, đặc biệt trong các đợt bùng phát cộng đồng hoặc lây lan qua tiếp xúc gần. Các virus điển hình bao gồm:
- Norovirus: Chủ yếu gây viêm dạ dày – ruột cấp ở người lớn, lây qua thực phẩm, nước, hoặc tiếp xúc giữa người với người. Triệu chứng khởi phát nhanh (12-48 giờ sau phơi nhiễm), gồm nôn, tiêu chảy phân nước, đau bụng và sốt nhẹ.
- Rotavirus: Thường gặp ở trẻ em nhưng vẫn có thể xảy ra ở người lớn, đặc biệt người suy giảm miễn dịch. Gây sốt, nôn, tiêu chảy kéo dài 3-8 ngày.
- Adenovirus enteric và Astrovirus: Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn là tác nhân được ghi nhận trong các ca viêm dạ dày – ruột do virus.
Vi khuẩn
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa thường liên quan đến thực phẩm hoặc nước ô nhiễm, và có xu hướng gây tiêu chảy viêm (phân nhầy máu, đau bụng quặn, sốt cao). Các vi khuẩn thường gặp:
- Salmonella spp.: Liên quan đến trứng, thịt, sữa chưa tiệt trùng, rau sống. Gây sốt cao, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn; có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết ở người suy giảm miễn dịch.
- Shigella spp.: Lây qua phân – miệng, gây lỵ trực trùng với sốt, mót rặn, tiêu chảy phân nhầy máu.
- Clostridioides difficile: Thường xảy ra sau dùng kháng sinh, gây viêm đại tràng giả mạc với sốt, tiêu chảy nước hoặc phân nhầy, đau bụng.
Ký sinh trùng
Trường hợp nhiễm ký sinh trùng gây sốt tiêu chảy thường ít gặp hơn, nhưng vẫn cần nghĩ đến khi tiêu chảy kéo dài.
- Giardia lamblia: Lây qua nước nhiễm bẩn (suối, hồ bơi), gây tiêu chảy phân mỡ, đầy hơi, chán ăn; sốt thường nhẹ hoặc không có.
- Cryptosporidium: Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch (HIV, ghép tạng), gây tiêu chảy nước kéo dài, có thể kèm sốt.
Nhóm nguyên nhân không nhiễm trùng
Mặc dù ít phổ biến hơn, một số tình trạng không do vi sinh vật cũng có thể gây sốt và tiêu chảy đồng thời:
- Viêm ruột: Bệnh Crohn và viêm loét đại tràng có thể biểu hiện bằng đợt cấp với sốt, tiêu chảy (có máu), đau bụng, sụt cân. Sốt ở đây là do viêm mạn tính hoạt động, không phải nhiễm trùng.
- Tiêu chảy do thuốc: Một số thuốc như kháng sinh (gây loạn khuẩn hoặc C. diff), metformin, thuốc ức chế bơm proton (PPI), NSAIDs, hóa trị,… có thể gây tiêu chảy. Nếu triệu chứng còn kèm phản ứng dị ứng hoặc viêm thuốc, có thể xuất hiện sốt.
- Ngộ độc thực phẩm do độc tố có sẵn: Khác với nhiễm khuẩn, trường hợp này do ăn phải độc tố đã được vi khuẩn tạo sẵn trong thực phẩm. Triệu chứng khởi phát rất nhanh (1-6 giờ), chủ yếu là nôn dữ dội, tiêu chảy; sốt thường nhẹ hoặc không có, vì không có sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ thể.
Các triệu chứng đi kèm sốt và tiêu chảy
Các triệu chứng tại đường tiêu hóa
Khi vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng xâm nhập niêm mạc ruột, chúng làm rối loạn quá trình hấp thu và kích thích các đầu tận cùng thần kinh cảm giác tại dạ dày – ruột. Do đó, hiện tượng sốt tiêu chảy hầu như luôn đi kèm với các biểu hiện tiêu hóa sau:
- Đau quặn bụng và chướng bụng: Đây là phản ứng co bóp tăng nhu động ruột nhằm tống xuất các độc tố và tác nhân gây bệnh ra ngoài. Bệnh nhân thường cảm thấy đau từng cơn xung quanh rốn hoặc vùng bụng dưới, cảm giác nhẹ bớt sau mỗi lần đi ngoài.
- Buồn nôn và nôn mửa: Khi tác nhân xâm nhập gây viêm cả dạ dày (gây ra tình trạng viêm dạ dày – ruột cấp), phản xạ nôn sẽ kích hoạt. Nôn mửa kết hợp với tiêu chảy làm gia tăng đáng kể tốc độ mất nước của cơ thể.
- Cảm giác mót rượt: Nếu tổn thương viêm lan xuống vùng đại tràng và trực tràng (thường do vi khuẩn xâm nhập như Shigella hoặc Campylobacter), người bệnh sẽ liên tục có cảm giác muốn đi ngoài dù ruột đã rỗng, kèm theo đau rát hậu môn.
- Thay đổi tính chất phân: Phân có thể lỏng hoàn toàn như nước (thường do virus hoặc độc tố vi khuẩn), hoặc chứa nhầy, bọt, thậm chí có máu tươi/phân đen (đặc trưng của tiêu chảy nhiễm trùng xâm nhập).

Các triệu chứng toàn thân
Sốt không chỉ là một con số trên nhiệt kế mà là bằng chứng cho thấy hệ miễn dịch đang giải phóng các chất trung gian hóa học vào máu để chống lại mầm bệnh. Phản ứng toàn thân này gây ra hàng loạt triệu chứng đi kèm với sốt tiêu chảy:
- Mệt mỏi, ớn lạnh và rét run: Sự thay đổi điểm điều nhiệt tại vùng dưới đồi làm cơ thể co mạch ngoại vi để giữ nhiệt, gây cảm giác ớn lạnh hoặc rét run từng đợt trước khi cơn sốt bùng phát.
- Đau đầu và đau cơ khớp: Các cytokine đáp ứng viêm lưu hành trong hệ tuần hoàn tác động lên hệ thần kinh trung ương và cơ xương, gây ra cảm giác đau nhức ê ẩm toàn thân, bứt rứt khó chịu.
- Chán ăn và kiệt sức: Đường ruột đang tổn thương cùng với tình trạng sốt làm giảm tiết dịch vị và enzym tiêu hóa, dẫn đến cảm giác chán ăn hoàn toàn, đắng miệng, khiến người bệnh nhanh chóng rơi vào trạng thái suy nhược.
Dấu hiệu mất nước và rối loạn điện giải
Hệ quả nghiêm trọng nhất của hiện tượng sốt tiêu chảy là tình trạng mất nước và các khoáng chất thiết yếu (natri, kali, chloride). Sốt làm tăng tốc độ chuyển hóa và bốc hơi nước qua da, trong khi tiêu chảy và nôn mửa làm thất thoát dịch trực tiếp. Nhóm triệu chứng này cần được phát hiện sớm để tránh sốc giảm thể tích.
Cách chữa sốt tiêu chảy
Khi bị sốt tiêu chảy, cơ thể sẽ mất đi một lượng lớn nước và các khoáng chất thiết yếu (natri, kali, chloride) qua phân lỏng, nôn mửa và sự bốc hơi qua da do sốt. Việc bù nước đúng cách là yếu tố tiên quyết giúp bệnh nhân tránh nguy cơ sốc do giảm thể tích hay suy thận cấp.
- Dung dịch bù nước đường uống (Oresol/ORS): Đây là phương pháp tối ưu được khuyến cáo cho cả trẻ em lẫn người lớn. Oresol chứa tỷ lệ glucose và muối cân bằng giúp tế bào niêm mạc ruột hấp thu nước tối đa. Người bệnh cần lưu ý pha Oresol đúng dung tích nhà sản xuất hướng dẫn và uống từng ngụm nhỏ liên tục trong ngày.
- Các loại nước bù thay thế: Nếu chưa có Oresol, người lớn có thể uống nước cháo muối, nước canh rau, hoặc nước hoa quả pha loãng. Cần tránh xa các loại nước ngọt có gas, nước ép trái cây quá ngọt (như táo) vì hàm lượng đường cao sẽ kéo thêm nước vào lòng ruột, khiến tình trạng tiêu chảy nặng hơn.
- Truyền dịch tĩnh mạch: Áp dụng tại cơ sở y tế đối với những trường hợp mất nước nặng, nôn mửa liên tục không thể uống, hoặc lơ mơ, tụt huyết áp.

Lưu ý rằng việc tự ý dùng thuốc khi gặp phải chứng sốt tiêu chảy là một sai lầm phổ biến có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nguy hiểm. Người bị tiêu chảy cấp chỉ uống thuốc theo sự chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc hạ sốt: Khi sốt trên 38 độ C, có thể sử dụng Paracetamol với liều lượng phù hợp theo cân nặng và thể trạng để hạ sốt, giảm đau ê ẩm toàn thân. Nên tránh hoặc hạn chế tối đa các thuốc nhóm NSAID (như Ibuprofen) nếu nghi ngờ có tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc mất nước nặng.
- Thuốc kháng sinh: Phần lớn các trường hợp sốt tiêu chảy là do virus hoặc vi khuẩn tự giới hạn, do đó không có chỉ định dùng kháng sinh đại trà. Kháng sinh chỉ được bác sĩ kê đơn khi xét nghiệm phân hoặc máu xác định chính xác nguyên nhân do vi khuẩn xâm nhập hoặc ký sinh trùng. Việc dùng kháng sinh sai cách làm loạn khuẩn ruột và tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh.
- Thuốc cầm tiêu chảy: Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi đang có sốt cao hoặc phân có máu. Việc làm ngưng nhu động ruột lúc này sẽ giữ lại vi khuẩn và độc tố bên trong lòng đại tràng, dễ dẫn đến biến chứng nhiễm trùng huyết hoặc phình đại tràng độc hại.
- Men vi sinh (Probiotics) và kẽm: Một số chủng men vi sinh có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian tiêu chảy bằng cách tái lập cân bằng vi sinh đường ruột. Bổ sung kẽm cũng được chỉ định rộng rãi, đặc biệt ở trẻ em, giúp niêm mạc ruột mau hồi phục.
Một số câu hỏi thường gặp
Tiêu chảy kèm sốt có nguy hiểm không?
Tiêu chảy kèm sốt có thể không nguy hiểm nếu nguyên nhân là nhiễm virus nhẹ và được chăm sóc đúng cách tại nhà. Tuy nhiên, tình trạng này có thể trở nên nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng nếu xuất hiện các dấu hiệu biến chứng như mất nước nặng, nhiễm khuẩn huyết, suy thận cấp, hoặc xảy ra ở nhóm đối tượng nguy cơ cao (trẻ nhỏ, người già, người suy giảm miễn dịch).
Bị tiêu chảy và sốt nên ăn gì?
Việc duy trì dinh dưỡng hợp lý giúp tế bào biểu mô ruột có năng lượng để tái tạo. Người bị tiêu chảy và sốt có thể:
- Sớm quay lại chế độ ăn nhẹ: Ngay khi bớt nôn, bệnh nhân nên bắt đầu ăn các món thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp, cơm cháo, chuối, bánh mì nướng hay khoai tây luộc. Nên chia nhỏ thành 5-6 bữa ăn trong ngày thay vì ăn bữa lớn.
- Tránh các thực phẩm kích thích: Trong thời gian bị bệnh và ít nhất 1-2 tuần sau khi hồi phục, cần tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm tái sống, đồ uống có caffein, cồn, và sữa chua/sữa có chứa hàm lượng lactose cao nếu cơ thể chưa dung nạp lại được.
Sốt mọc răng có bị tiêu chảy không?
Mọc răng không trực tiếp gây ra tiêu chảy hay sốt cao. Mọc răng chỉ gây ra phản ứng viêm tại chỗ nhẹ: tăng tiết nước bọt, sưng lợi nhẹ, bứt rứt, thích gặm đồ vật và có thể tăng nhẹ nhiệt độ cơ thể (sốt nhẹ dưới 38 độ C).
Nếu trẻ đi ngoài phân lỏng tơi tả nhiều hơn 3 lần trong ngày hoặc sốt cao trên 38,5 độ, cần điều trị như một đợt tiêu chảy cấp (bù nước Oresol, theo dõi sát) chứ không xem là bình thường do mọc răng.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.