Các loại thuốc tiêu chảy cho người lớn
- Có nên uống thuốc cầm tiêu chảy?
- Bị tiêu chảy uống thuốc gì?
- Dung dịch oresol
- Loperamide
- Bismuth subsalicylate
- Diphenoxylate-atropine
- Racecadotril
- Kẽm
- Probiotic và men vi sinh
- Kháng sinh
- Khi nào nên cắt liều thuốc tiêu chảy?
- Một số câu hỏi thường gặp
- Uống thuốc tiêu chảy bị táo bón phải làm sao?
- Uống thuốc dạ dày bị tiêu chảy phải làm sao?
- Sôi bụng tiêu chảy uống thuốc gì?
Có nên uống thuốc cầm tiêu chảy?
Thuốc tiêu chảy có thể giúp giảm số lần đi ngoài ở một số người lớn bị tiêu chảy cấp dạng phân lỏng, không sốt và không có máu trong phân. Tuy nhiên, không nên tự ý dùng trong mọi trường hợp, vì thuốc có thể làm bệnh nặng hơn nếu tiêu chảy do một số vi khuẩn xâm lấn hoặc Clostridioides difficile.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, thuốc cầm tiêu chảy cho người lớn có thể được cân nhắc để giảm triệu chứng trong thời gian ngắn nếu tiêu chảy cấp có các đặc điểm sau:
- Phân lỏng hoặc toàn nước, không có máu hay mủ.
- Không sốt cao.
- Không đau bụng dữ dội, bụng chướng hoặc nôn ói liên tục.
- Không có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng.
- Không vừa hoặc đang sử dụng kháng sinh.
- Không thuộc nhóm có nguy cơ cao như người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc người mắc bệnh mạn tính nặng.
Tuy nhiên, không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy nếu phân có máu, màu đen bất thường hoặc có nhầy mủ. Máu trong phân có thể gợi ý nhiễm trùng xâm lấn, viêm đại tràng hoặc một nguyên nhân cần được đánh giá y tế. Việc làm chậm nhu động ruột trong tình huống này có thể giữ vi khuẩn và độc tố lâu hơn trong đường ruột.

Bị tiêu chảy uống thuốc gì?
Thuốc tiêu chảy không phải là một nhóm thuốc duy nhất. Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể cần dung dịch bù nước điện giải, thuốc giảm nhu động ruột, thuốc bao phủ niêm mạc, kẽm, men vi sinh hoặc kháng sinh theo chỉ định. Trong đó, bù nước và điện giải luôn là nền tảng; thuốc làm giảm số lần đi ngoài chỉ có vai trò hỗ trợ triệu chứng, không thay thế việc xác định nguyên nhân.
Dung dịch oresol
Dung dịch bù nước điện giải đường uống Oresol (ORS) không trực tiếp làm ngừng tiêu chảy nhưng là biện pháp quan trọng nhất để phòng và điều trị mất nước. Dung dịch này cung cấp nước cùng các chất điện giải như natri, kali cùng đường glucose, giúp ruột tăng hấp thu nước ngay cả khi người bệnh đang tiêu chảy.
Người lớn và trẻ em đều có thể cần ORS, đặc biệt khi đi ngoài nhiều, nôn ói, sốt hoặc ăn uống kém. Sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, trẻ dưới 2 tuổi uống khoảng 50 đến 100 ml ORS, trẻ 2 đến 10 tuổi khoảng 100 đến 200 ml; trẻ lớn và người lớn uống theo nhu cầu. Trẻ em không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy. Cần đưa trẻ đi cấp cứu nếu trẻ lừ đừ, khó đánh thức, bỏ bú hoặc không uống được, nôn tất cả mọi thứ, có máu trong phân, mắt trũng, khóc không có nước mắt hoặc tiểu rất ít.
Cần pha đúng lượng nước ghi trên gói thuốc; pha quá đặc có thể làm tăng nồng độ natri, còn pha quá loãng khiến dung dịch không cung cấp đủ điện giải. WHO xác định ORS là nền tảng trong điều trị tiêu chảy cấp, kết hợp với tiếp tục cho ăn, bú mẹ và bổ sung kẽm ở trẻ em.

Nếu người bệnh nôn, có thể chờ khoảng 5-10 phút rồi cho uống lại từng thìa hoặc từng ngụm nhỏ, thay vì uống một lượng lớn cùng lúc. Nếu không thể uống hoặc có dấu hiệu mất nước nặng, người bệnh cần được đánh giá tại cơ sở y tế để xem xét truyền dịch.
Loperamide
Loperamide là loại thuốc tiêu chảy không kê đơn phổ biến, có tác dụng làm chậm nhu động ruột và tăng thời gian hấp thu nước trong đại tràng. Thuốc có thể hữu ích cho người lớn bị tiêu chảy cấp dạng nước, không sốt và không có máu trong phân, nhất là khi cần tạm thời giảm số lần đi ngoài trong lúc di chuyển hoặc làm việc.
Trường hợp người lớn bị ngộ độc thực phẩm với phân lỏng không có máu và không sốt có thể dùng loperamide để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, thuốc không tiêu diệt vi khuẩn, không loại bỏ độc tố và không điều trị được các bệnh như lỵ, viêm đại tràng hoặc nhiễm C. difficile.
Không nên dùng loperamide trong các trường hợp:
- Tiêu chảy ra máu, phân đen hoặc có nhầy mủ.
- Tiêu chảy kèm sốt cao hoặc đau bụng dữ dội.
- Nghi ngờ nhiễm khuẩn xâm lấn.
- Tiêu chảy xuất hiện trong hoặc sau khi dùng kháng sinh.
- Trẻ nhỏ nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Bụng chướng, táo bón hoặc nghi ngờ tắc ruột.
Khi tự dùng, người lớn không uống quá 8 mg loperamide mỗi ngày, tức 4 viên loại 2 mg; uống quá liều có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Loperamide chống chỉ định ở trẻ dưới 2 tuổi.
Bismuth subsalicylate
Bismuth subsalicylate là hoạt chất có trong một số thuốc điều trị tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và khó tiêu. Thuốc có thể làm giảm tiết dịch vào lòng ruột, giảm viêm nhẹ và có một phần tác dụng kháng khuẩn. Đây là một lựa chọn đối với một số người lớn bị tiêu chảy cấp không biến chứng hoặc tiêu chảy do du lịch.
Sau khi dùng, thuốc có thể khiến lưỡi hoặc phân chuyển màu đen. Tác dụng này thường lành tính, nhưng người bệnh cần phân biệt với phân đen do xuất huyết tiêu hóa. Nếu phân đen kèm chóng mặt, mệt lả, đau bụng hoặc nôn ra máu, cần đi cấp cứu.
Không nên tự dùng bismuth subsalicylate nếu:
- Dị ứng aspirin hoặc thuốc nhóm salicylate.
- Đang dùng thuốc chống đông hoặc có nguy cơ chảy máu.
- Đang bị loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Trẻ em hoặc thanh thiếu niên đang mắc bệnh do virus, vì salicylate có liên quan đến hội chứng Reye.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt ở giai đoạn cuối thai kỳ, nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
- Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng nhiều thuốc có chứa salicylate.
Diphenoxylate-atropine
Diphenoxylate-atropine cũng làm giảm nhu động ruột. So với loperamide, thuốc có nguy cơ gây buồn ngủ, khô miệng, nhìn mờ, tim đập nhanh và các tác dụng phụ do atropine; ở liều cao, diphenoxylate có thể gây lệ thuộc hoặc độc tính thần kinh.
Thuốc thường chỉ được dùng khi bác sĩ đánh giá rằng lợi ích kiểm soát tiêu chảy cao hơn nguy cơ. Không dùng thuốc này cho trẻ nhỏ, người đang bị tiêu chảy do nhiễm khuẩn xâm lấn, người bị sốt hoặc phân máu nếu chưa được chỉ định.
Việc người bệnh tự mua thuốc phối hợp diphenoxylate-atropine để “cầm” tiêu chảy có thể che lấp các dấu hiệu quan trọng và làm chậm quá trình thải trừ tác nhân gây bệnh.
Racecadotril
Racecadotril làm giảm tiết nước và điện giải vào lòng ruột, nhưng không làm chậm nhu động ruột theo cách của loperamide. Thuốc được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp, thường đi kèm với bù nước điện giải.
Tuy nhiên, racecadotril không thay thế ORS và cũng không phải lựa chọn phù hợp cho mọi người bệnh. Cần thận trọng nếu người bệnh có tiêu chảy ra máu, sốt, nôn kéo dài, mất nước hoặc nghi ngờ bệnh lý viêm ruột.
Kẽm
Kẽm không phải thuốc làm ngừng tiêu chảy ngay lập tức. Vai trò của kẽm là hỗ trợ giảm mức độ và thời gian tiêu chảy ở trẻ, nhất là tại những khu vực có nguy cơ thiếu kẽm.
WHO khuyến cáo trẻ dưới 6 tháng dùng 10 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày, còn trẻ từ 6 tháng trở lên dùng 20 mg mỗi ngày trong 10-14 ngày, kết hợp với ORS. Liều dùng cần căn cứ vào hàm lượng kẽm nguyên tố thực tế trong từng sản phẩm; không nên chỉ nhìn vào tổng khối lượng của hợp chất kẽm.
Kẽm không thay thế bù nước, không thay thế kháng sinh khi trẻ bị lỵ và không nên được sử dụng tùy tiện cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ có bệnh nền mà chưa hỏi nhân viên y tế.

Probiotic và men vi sinh
Probiotic (men vi sinh) có chứa các chủng vi khuẩn hoặc nấm men sống như Lactobacillus rhamnosus GG hoặc Saccharomyces boulardii. Tuy nhiên, mức độ chắc chắn của Probiotic về việc rút ngắn thời gian bệnh vẫn còn hạn chế. Vì vậy, không nên cho rằng men vi sinh là “thuốc trị tiêu chảy” hoặc dùng thay cho ORS.
Người suy giảm miễn dịch nặng, bệnh nhân đang điều trị hồi sức hoặc có đường truyền tĩnh mạch cần hỏi bác sĩ trước khi dùng một số chế phẩm probiotic, vì nguy cơ nhiễm trùng cơ hội dù hiếm gặp.
Kháng sinh
Kháng sinh chỉ có lợi khi tiêu chảy do một số vi khuẩn hoặc ký sinh trùng phù hợp với điều trị. Phần lớn tiêu chảy cấp do virus, ngộ độc thức ăn không biến chứng hoặc độc tố đã có sẵn trong thực phẩm nên không cần dùng kháng sinh.
Kháng sinh thường chỉ được cân nhắc khi tiêu chảy ra máu kèm sốt nghi lỵ trực khuẩn, nghi bệnh tả, tiêu chảy du lịch mức độ nặng, nhiễm C. difficile hoặc ở người suy giảm miễn dịch. Người bệnh không nên tự mua kháng sinh, vì dùng không đúng có thể làm tiêu chảy kéo dài, tăng nguy cơ nhiễm C. difficile và tạo vi khuẩn kháng thuốc.
Khi nào nên cắt liều thuốc tiêu chảy?
Với tiêu chảy cấp không biến chứng, đặc biệt khi dùng loperamide, người bệnh thường không cần giảm liều từ từ như một số thuốc điều trị dài ngày. Người bệnh nên dùng đúng hướng dẫn, ngừng khi triệu chứng đã ổn định và không cần tiếp tục uống để “phòng tái phát”.
- Đi ngoài phân thành khuôn hoặc không còn đi ngoài lỏng trong 12-24 giờ: Mục đích chính của thuốc giảm nhu động ruột chỉ là kiểm soát triệu chứng ngắn hạn. Khi nhu động ruột trở lại bình thường và phân đã ổn định, bạn nên cắt liều ngay để tránh tác dụng phụ ngược lại là gây táo bón nặng hoặc tắc ruột.
- Dùng quá 48 giờ mà triệu chứng không cải thiện: Nếu bạn sử dụng các loại thuốc tiêu chảy không kê đơn trong 48 giờ mà tình trạng tiêu chảy vẫn tiếp diễn hoặc nặng hơn, bạn phải ngừng thuốc ngay lập tức và đi khám bác sĩ. Việc tiếp tục uống thuốc lúc này có thể che lấp các triệu chứng của bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn.
Nếu trong quá trình sử dụng thuốc tiêu chảy bạn gặp phải một trong các triệu chứng sau, hãy dừng toàn bộ thuốc giảm nhu động và đến cơ sở y tế ngay lập tức:
- Sốt cao: Sốt phản ứng lại tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn hoặc vi-rút xâm nhập niêm mạc.
- Phân có máu, nhầy hoặc phân đen như nhựa đường: Đây là dấu hiệu của tiêu chảy xâm nhập hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Đau bụng dữ dội, chướng bụng căng cứng: Sử dụng thuốc giảm co bóp ruột lúc này có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm là phình đại đại tràng nhiễm độc hoặc liệt ruột cơ năng.
- Dấu hiệu mất nước nặng: Chóng mặt khi đứng lên, khô miệng nghiêm trọng, tiểu rất ít hoặc nước tiểu màu vàng rất đậm, kiệt sức.
Một số câu hỏi thường gặp
Uống thuốc tiêu chảy bị táo bón phải làm sao?
Nếu bị táo bón sau khi uống thuốc tiêu chảy, bạn nên ngừng liều tiếp theo ngay khi bắt đầu khó đi ngoài, trừ trường hợp thuốc được bác sĩ kê theo phác đồ đặc biệt.
Uống thuốc dạ dày bị tiêu chảy phải làm sao?
Nếu uống thuốc dạ dày rồi bị tiêu chảy, trước hết không nên tự uống thêm thuốc cầm tiêu chảy. Người bệnh nên xem lại tên và thành phần thuốc, bù nước, theo dõi mức độ tiêu chảy và liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài. Một số thuốc kháng acid chứa magnesium có thể gây tiêu chảy; thuốc ức chế bơm proton như omeprazole, esomeprazole hoặc pantoprazole cũng có thể gây tiêu chảy ở một số người.
Sôi bụng tiêu chảy uống thuốc gì?
Sôi bụng kèm tiêu chảy thường không cần uống ngay thuốc cầm tiêu chảy. Trước tiên, người bệnh nên bù nước và điện giải, theo dõi sốt, đau bụng, số lần đi ngoài và tình trạng phân. Nếu là người lớn bị tiêu chảy phân nước, không sốt, không có máu trong phân và không có dấu hiệu nặng, có thể cân nhắc loperamide trong thời gian ngắn theo hướng dẫn trên bao bì hoặc tư vấn của dược sĩ.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.