Bệnh tiêu chảy là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị
- Định nghĩa tiêu chảy là gì?
- Nguyên nhân tiêu chảy
- Cơ chế gây bệnh tiêu chảy
- Biểu hiện bệnh tiêu chảy
- Triệu chứng tiêu chảy lâm sàng
- Dấu hiệu kèm theo
- Hậu quả của tiêu chảy
- Đối tượng nguy cơ bị tiêu chảy
- Chẩn đoán tiêu chảy
- Tiêu chảy cấp
- Tiêu chảy mạn tính
- Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy
- Bù nước và điện giải
- Duy trì dinh dưỡng
- Bổ sung kẽm cho trẻ em
- Điều trị theo nguyên nhân
- Thuốc cầm tiêu chảy
- Cách phòng tránh bệnh tiêu chảy
- Một số câu hỏi thường gặp
- Tiêu chảy ăn gì?
- Tiêu chảy nên truyền dịch gì?
- Bị đau bụng tiêu chảy nhưng không đi được có sao không?
Định nghĩa tiêu chảy là gì?
Tiêu chảy xảy ra khi phân chứa quá nhiều nước và được đào thải nhanh hơn. Bình thường, ruột non và đại tràng hấp thu phần lớn lượng nước đi vào đường tiêu hóa. Khi quá trình hấp thu nước bị giảm, ruột tăng tiết nước hoặc nhu động ruột tăng nhanh, phân sẽ trở nên lỏng, nhiều nước và khó kiểm soát hơn.

Trong lâm sàng, số lần đi ngoài chỉ là một tiêu chí. Một người vốn đi tiêu 1 lần mỗi ngày nhưng đột ngột đi phân lỏng 3 lần trong ngày có thể được xem là bị tiêu chảy. Ngược lại, người đi tiêu nhiều lần nhưng phân vẫn thành khuôn chưa chắc đã mắc tiêu chảy. Lưu ý cần phân biệt tiêu chảy với tình trạng đi ngoài nhiều lần nhưng mỗi lần chỉ có lượng phân rất ít, mót rặn hoặc són phân.
Tiêu chảy có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm đau bụng, quặn bụng, đầy hơi, buồn nôn, nôn, sốt, mót đi ngoài, phân có nhầy hoặc máu. Một số trường hợp chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và tự cải thiện. Tuy nhiên, tiêu chảy kéo dài có thể là dấu hiệu của một bệnh lý cần được đánh giá y tế.
Dựa vào thời gian kéo dài, các loại tiêu chảy được phân loại như sau:
- Tiêu chảy cấp: Xuất hiện đột ngột và kéo dài dưới 14 ngày. Nguyên nhân thường gặp nhất là do nhiễm trùng vi khuẩn, virus (như Rotavirus, Norovirus) hoặc độc tố từ thức ăn bị ô nhiễm (nhiễm độc thực phẩm).
- Tiêu chảy kéo dài: Kéo dài từ 14 ngày đến 4 tuần. Nhóm này cần đi khám để tìm nguyên nhân như nhiễm ký sinh trùng Giardia, nhiễm trùng chưa khỏi hoặc không dung nạp lactose sau nhiễm trùng.
- Tiêu chảy mạn tính: Kéo dài trên 4 tuần. Đây thường là biểu hiện của các bệnh lý tiêu hóa tiềm ẩn phức tạp hơn như hội chứng ruột kích thích (IBS), bệnh viêm ruột (IBD – bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng), hội chứng kém hấp thu hoặc do tác dụng phụ của thuốc.
Nguyên nhân tiêu chảy
Nguyên nhân gây tiêu chảy có thể do nhiễm trùng đường ruột, thực phẩm, thuốc, không dung nạp thức ăn hoặc các bệnh lý tiêu hóa mạn tính.
- Nhiễm trùng đường ruột là nguyên nhân gây đau bụng tiêu chảy phổ biến nhất của tiêu chảy cấp. Tác nhân có thể là virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, thường lây qua thức ăn, nước uống và tay nhiễm bẩn. Người bệnh có thể kèm đau bụng, nôn, sốt hoặc phân có nhầy, máu.
- Thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc nhuận tràng và thuốc kháng axit chứa magie. Tiêu chảy xuất hiện trong hoặc sau khi dùng kháng sinh cần được theo dõi vì có thể liên quan đến nhiễm Clostridioides difficile.
- Không dung nạp thức ăn như không dung nạp lactose trong sữa, fructose, sorbitol hoặc mannitol có thể gây tiêu chảy, đầy hơi và đau bụng.
- Bệnh lý tiêu hóa mạn tính có thể gây tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn, gồm hội chứng ruột kích thích, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, bệnh celiac, viêm đại tràng vi thể và các hội chứng kém hấp thu.
Ngoài ra, tiêu chảy có thể liên quan đến cường giáp, đái tháo đường, phẫu thuật đường tiêu hóa, xạ trị hoặc một số bệnh lý nội tiết.
Cơ chế gây bệnh tiêu chảy
Các cơ chế tiêu chảy chính gồm:
- Ruột tăng tiết nước và điện giải vào lòng ruột.
- Ruột giảm khả năng hấp thu nước hoặc chất dinh dưỡng.
- Thức ăn, đường hoặc chất hòa tan không được hấp thu làm kéo nước vào ruột.
- Nhu động ruột tăng nhanh, làm giảm thời gian tiếp xúc giữa phân và niêm mạc ruột.
- Niêm mạc ruột bị viêm hoặc tổn thương, gây rối loạn hấp thu và tiết dịch.
Một người có thể bị tiêu chảy do một cơ chế hoặc nhiều cơ chế cùng lúc. Chẳng hạn, nhiễm khuẩn đường ruột vừa gây viêm niêm mạc, vừa làm tăng tiết nước và thúc đẩy nhu động ruột.
Biểu hiện bệnh tiêu chảy
Người bị tiêu chảy thường có các triệu chứng điển hình như đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước nhiều lần. Người bệnh thường có cảm giác mót đi ngoài, buồn đi gấp và đôi khi không kiểm soát được việc đại tiện.
Triệu chứng tiêu chảy lâm sàng
Khi hiện tượng tiêu chảy xuất hiện, đường tiêu hóa của người bệnh đang trải qua sự rối loạn trong việc hấp thu nước và điện giải hoặc gia tăng co bóp để tống xuất mầm bệnh. Những triệu chứng tiêu chảy lâm sàng bao gồm:
- Thay đổi tính chất phân: Phân mất đi độ đóng khuôn bình thường, trở nên nhão, lỏng nát hoặc hoàn toàn thành nước. Màu sắc phân có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân (như phân vàng, xanh, hoặc có bọt).
- Tăng tần suất đi ngoài: Người bệnh có nhu cầu đi đại tiện liên tục, vượt quá tần suất sinh hoạt hàng ngày, từ 3-4 lần cho đến hàng chục lần một ngày trong những trường hợp nhiễm trùng nặng.
- Mót rặn và tính chất khẩn cấp: Xuất hiện cảm giác tiêu chảy không kiểm soát, buồn đi ngoài đột ngột, dữ dội và rất khó cưỡng lại. Người bệnh thường cảm thấy như ruột chưa được tống xuất hết phân hoàn toàn dù vừa mới đi xong.
- Đau bụng và co thắt bụng: Các cơn đau thắt từng hồi dọc theo khung đại tràng hoặc vùng quanh rốn, xuất hiện do ruột tăng co bóp cơ học để đẩy phân lỏng ra ngoài. Cơn đau thường giảm bớt tạm thời ngay sau mỗi lần đi đại tiện.

Dấu hiệu kèm theo
Bên cạnh các triệu chứng tại đường tiêu hóa, bệnh tiêu chảy thường kéo theo hàng loạt phản ứng toàn thân. Việc nhận biết những dấu hiệu kèm theo này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Dấu hiệu nhiễm trùng và toàn thân
- Sốt và chán ăn: Sốt nhẹ hoặc sốt cao kèm cảm giác ớn lạnh thường xuất hiện khi tiêu chảy do mầm bệnh xâm nhập (vi khuẩn, virus). Người bệnh thường mất cảm giác ngon miệng, đắng miệng và mệt mỏi.
- Buồn nôn và nôn mửa: Khi tác nhân gây bệnh ảnh hưởng đến cả dạ dày (viêm dạ dày – ruột cấp), hiện tượng nôn mửa kết hợp với tiêu chảy sẽ làm tốc độ mất nước của cơ thể diễn ra nhanh hơn gấp nhiều lần.
Dấu hiệu mất nước do tiêu chảy
Đây là biến chứng trực tiếp và nguy hiểm nhất của bệnh tiêu chảy. Tiêu chảy mất nước sẽ dẫn đến các biểu hiện lâm sàng theo từng mức độ:
- Mất nước nhẹ đến trung bình: Khát nước dữ dội, môi khô, lưỡi khô, mắt hơi lõm, da giảm độ đàn hồi (dấu hiệu nếp véo da mất chậm), tiểu ít và nước tiểu có màu vàng đậm.
- Mất nước nặng (Cấp cứu y khoa): Mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt, tay chân lạnh ẩm, kiệt sức, lơ mơ, ngủ gà hoặc hôn mê. Trẻ em có thể khóc không ra nước mắt, khóc thót đầu (đối với trẻ nhỏ còn thóp) và không có nước tiểu trong 6 giờ.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Cần đi khám ngay)
Một số biểu hiện bệnh tiêu chảy cho thấy tình trạng tổn thương niêm mạc ruột nặng hoặc nhiễm trùng tiến triển phức tạp:
- Phân có máu hoặc nhầy mủ: Đi ngoài phân có lẫn máu tươi, máu đen hoặc chất nhầy dính, thường cảnh báo nhiễm vi khuẩn xâm nhập.
- Sốt cao liên tục không hạ.
- Đau bụng dữ dội, khu trú một chỗ (không giảm sau khi đi ngoài).
- Tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày ở người lớn mà không có dấu hiệu thuyên giảm.
Hậu quả của tiêu chảy
Tiêu chảy thường tự cải thiện, nhưng nếu kéo dài hoặc đi ngoài nhiều lần, người bệnh có thể mất nước, rối loạn điện giải, suy dinh dưỡng và tổn thương chức năng các cơ quan. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy dinh dưỡng và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao hơn.
Một số hậu quả của bệnh tiêu chảy kéo dài như sau:
- Mất nước: khát nhiều, khô miệng, tiểu ít, chóng mặt, mệt mỏi.
- Mất điện giải: yếu cơ, chuột rút, lú lẫn hoặc rối loạn nhịp tim.
- Suy dinh dưỡng: sụt cân, thiếu vitamin và khoáng chất, đặc biệt khi tiêu chảy kéo dài.
- Suy thận hoặc tụt huyết áp nếu mất nước nghiêm trọng.
- Trẻ em có thể chậm tăng trưởng và tăng nguy cơ mắc bệnh khác.
- Trường hợp nặng có thể gây sốc, hôn mê hoặc tử vong.
Bệnh nhân cần đi khám khi tiêu chảy kèm phân máu, sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn liên tục, tiểu rất ít hoặc lừ đừ.
Đối tượng nguy cơ bị tiêu chảy
Một số nhóm có nguy cơ mắc tiêu chảy hoặc gặp biến chứng nặng cao hơn, gồm:
- Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt trẻ chưa được bú mẹ đầy đủ hoặc đang suy dinh dưỡng.
- Người cao tuổi, do sức đề kháng và khả năng bù nước giảm.
- Phụ nữ mang thai.
- Người suy giảm miễn dịch, chẳng hạn người nhiễm HIV/AIDS hoặc đang hóa trị, xạ trị.
- Người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh thận hoặc bệnh đường ruột.
- Người vừa sử dụng kháng sinh, có nguy cơ tiêu chảy do rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột hoặc nhiễm C. difficile.
- Người ăn thực phẩm sống, chưa nấu chín hoặc không bảo đảm vệ sinh.
- Người sử dụng nguồn nước không an toàn hoặc sống ở nơi thiếu vệ sinh, thiếu nước sạch.
- Người đi du lịch hoặc đến vùng đang có dịch tiêu chảy.
Trẻ nhỏ, người suy dinh dưỡng và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ mất nước, suy dinh dưỡng và biến chứng nặng cao hơn khi bị tiêu chảy.
Chẩn đoán tiêu chảy
Chẩn đoán tiêu chảy dựa trên thời gian kéo dài, đặc điểm phân, triệu chứng kèm theo và nguyên nhân nghi ngờ. Bác sĩ thường bắt đầu bằng khai thác bệnh sử, khám lâm sàng, sau đó chỉ định xét nghiệm khi cần thiết.
Tiêu chảy cấp
Tiêu chảy cấp thường kéo dài dưới 2 tuần và đa số liên quan đến nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, ngộ độc thực phẩm hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Bác sĩ cần hỏi về:
- Thời điểm khởi phát và số lần đi ngoài.
- Phân nước, phân máu, phân nhầy hay phân mỡ.
- Sốt, đau bụng, nôn ói và dấu hiệu mất nước.
- Thức ăn, nước uống gần đây.
- Du lịch, tiếp xúc người bệnh hoặc dùng kháng sinh.
Nếu triệu chứng nhẹ, không có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh thường chưa cần xét nghiệm. Xét nghiệm phân có thể được chỉ định khi tiêu chảy kéo dài trên 7 ngày, có phân máu, sốt cao, mất nước nặng, nghi nhiễm Clostridioides difficile hoặc người bệnh suy giảm miễn dịch.

Tiêu chảy mạn tính
Tiêu chảy mạn tính thường được định nghĩa là phân lỏng kéo dài từ 4 tuần trở lên. Tình trạng này có thể do hội chứng ruột kích thích, bệnh celiac, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, viêm đại tràng vi thể, kém hấp thu, thuốc hoặc rối loạn nội tiết.
Bác sĩ thường phân loại tiêu chảy thành:
- Tiêu chảy nước: tình trạng tiêu chảy ra nước có thể do rối loạn chức năng, kém hấp thu đường hoặc tăng tiết dịch.
- Tiêu chảy phân mỡ: phân nhiều, nhạt màu, khó xả, thường gợi ý kém hấp thu.
- Tiêu chảy viêm: thường có máu, nhầy, đau bụng hoặc sốt, có thể liên quan đến bệnh viêm ruột hoặc nhiễm trùng.
Các xét nghiệm có thể gồm:
- Công thức máu, điện giải và chức năng thận.
- CRP hoặc xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm.
- Xét nghiệm bệnh celiac.
- Xét nghiệm phân tìm máu, ký sinh trùng, Giardia, C. difficile.
- Calprotectin hoặc lactoferrin trong phân để sàng lọc viêm ruột.
- Nội soi đại tràng hoặc sinh thiết khi có chỉ định.
Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy
Phác đồ điều trị tiêu chảy người lớn và trẻ em tập trung vào bù nước, duy trì dinh dưỡng và xử lý nguyên nhân. Không phải trường hợp nào cũng cần dùng kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy.
Bù nước và điện giải
Việc bù nước tiêu chảy là bước quan trọng nhất:
- Dùng oresol (ORS) pha đúng hướng dẫn trên gói thuốc.
- Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên; nếu nôn, nghỉ vài phút rồi uống lại chậm hơn.
- Tiếp tục bú mẹ và ăn uống phù hợp.
- Tránh rượu, nước ngọt có gas và đồ uống quá nhiều đường.
- Nếu mất nước nặng, lơ mơ hoặc không thể uống, cần truyền dịch tại cơ sở y tế.
Duy trì dinh dưỡng
Người bệnh không nên nhịn ăn hoàn toàn, ưu tiên ăn các món mềm, dễ tiêu và tiếp tục bổ sung năng lượng. Trẻ em cần tiếp tục bú mẹ và ăn theo khả năng. Điều này giúp hạn chế sụt cân và suy dinh dưỡng.
Bổ sung kẽm cho trẻ em
WHO khuyến nghị bổ sung kẽm cho trẻ bị tiêu chảy trong 10-14 ngày:
- Trẻ dưới 6 tháng: 10 mg/ngày.
- Trẻ từ 6 tháng: 20 mg/ngày.
Việc dùng kẽm cho trẻ nên theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Điều trị theo nguyên nhân
Dựa theo nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định cách điều trị tiêu chảy tương ứng như sau:
- Tiêu chảy do virus: thường điều trị nâng đỡ, chủ yếu là bù nước.
- Do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng: chỉ dùng kháng sinh hoặc thuốc chống ký sinh trùng khi có chỉ định.
- Do C. difficile: cần khám và điều trị bằng thuốc đặc hiệu, không tự mua thuốc cầm tiêu chảy.
- Do thuốc hoặc thức ăn: bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc hoặc loại bỏ thực phẩm gây triệu chứng.
- Tiêu chảy mạn tính: cần tìm và điều trị bệnh nền như hội chứng ruột kích thích, bệnh celiac, bệnh viêm ruột hoặc kém hấp thu.
Kháng sinh không được dùng thường quy cho tiêu chảy nước cấp không biến chứng vì đa số trường hợp tự giới hạn và việc dùng thuốc không phù hợp có thể gây tác dụng phụ, kháng thuốc hoặc nhiễm C. difficile.
Thuốc cầm tiêu chảy
Loperamide có thể được cân nhắc ở một số người lớn bị tiêu chảy nước, không sốt và không có máu trong phân. Không dùng thuốc cầm tiêu chảy khi:
- Có phân máu hoặc phân nhầy.
- Sốt cao.
- Đau bụng dữ dội.
- Nghi ngờ nhiễm khuẩn xâm lấn.
- Trẻ nhỏ nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý rằng thuốc cầm tiêu chảy chỉ làm giảm số lần đi ngoài, không điều trị nguyên nhân. Khi tự dùng loperamide, người lớn không uống quá 8 mg mỗi ngày, tức 4 viên loại 2 mg, và cần ngưng thuốc, đi khám nếu sau 2 ngày không đỡ. Uống quá liều có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Cách phòng tránh bệnh tiêu chảy
Có thể giảm nguy cơ tiêu chảy bằng cách giữ vệ sinh tay, sử dụng nước sạch, ăn chín uống sôi và tiêm phòng đầy đủ cho trẻ. Một số biện pháp phòng chống bệnh tiêu chảy như sau:
- Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, trước khi chế biến thức ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi thay tã cho trẻ.
- Khi không có xà phòng và nước sạch, dùng dung dịch sát khuẩn tay chứa ít nhất 60% cồn. Lưu ý dung dịch có cồn kém hiệu quả với norovirus và vi khuẩn C. difficile, nên khi trong nhà có người tiêu chảy, cần ưu tiên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch.
- Uống nước đun sôi hoặc nước đóng chai còn nguyên niêm phong.
- Ăn thức ăn nấu chín, dùng ngay khi còn nóng; tránh thịt, trứng, hải sản sống hoặc chưa chín.
- Rửa rau quả bằng nước sạch; chỉ ăn thực phẩm sống nếu đã rửa kỹ hoặc gọt vỏ.
- Bảo quản thức ăn đúng cách và tránh thực phẩm để lâu ở nhiệt độ phòng.
- Không dùng chung khăn, dụng cụ ăn uống với người đang bị tiêu chảy.
- Sử dụng nhà vệ sinh sạch và xử lý phân, đặc biệt phân của trẻ nhỏ, đúng cách.
- Nuôi con bằng sữa mẹ và tiếp tục cho trẻ bú khi bị tiêu chảy.
- Cho trẻ uống vaccine rotavirus theo lịch tiêm chủng.
- Khi đi du lịch, tránh đá viên, nước không rõ nguồn gốc, thức ăn đường phố và món ăn chưa nấu chín.
Nếu trong gia đình có người bị tiêu chảy, cần vệ sinh nhà vệ sinh, tay nắm cửa và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc để hạn chế lây nhiễm.
Một số câu hỏi thường gặp
Tiêu chảy ăn gì?
Khi bị tiêu chảy, ưu tiên bù nước, điện giải và ăn các món mềm, dễ tiêu. Bạn không cần nhịn ăn; khi đỡ buồn nôn, có thể ăn gần như bình thường tùy khả năng.
Tiêu chảy nên truyền dịch gì?
Không phải trường hợp tiêu chảy nào cũng cần truyền dịch. Nếu người bệnh còn tỉnh táo, uống được và chưa mất nước nặng, oresol (ORS) là lựa chọn ưu tiên, không phải truyền tĩnh mạch.
Khi mất nước nặng, sốc, lơ mơ, nôn nhiều không uống được hoặc không đáp ứng với ORS, bác sĩ có thể chỉ định truyền:
- Ringer lactate (Ringer’s lactate): thường được ưu tiên.
- Natri clorid 0,9% (NaCl 0,9%): có thể sử dụng nếu không có Ringer lactate.
Lưu ý không tự truyền dịch tại nhà.
Bị đau bụng tiêu chảy nhưng không đi được có sao không?
Hiện tượng đau bụng, có cảm giác tiêu chảy hoặc buồn đi ngoài nhưng không đi được (chứng mót rặn) là một dấu hiệu bất thường của đường tiêu hóa. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra.
- Hội chứng ruột kích thích: Nhu động ruột co thắt thất thường, khiến người bệnh lúc thì tiêu chảy, lúc lại đau bụng quặn rặn nhưng không đi được (thể xen kẽ hoặc thể tăng nhạy cảm ruột).
- Nhiễm trùng hoặc viêm trực tràng (Viêm ruột): Các bệnh lý như viêm đại trực tràng, nhiễm vi khuẩn/vi-rút làm niêm mạc trực tràng bị sưng viêm, nhạy cảm quá mức gây ra cảm giác buồn đi cầu liên tục.
- Táo bón giả tiêu chảy (Phân tắc nghẽn): Khối phân khô cứng kẹt ở trực tràng khiến phân lỏng bên trên lách qua (gây cảm giác tiêu chảy), nhưng khối phân cứng lại cản trở không cho xả ra ngoài.
- Bệnh lý vùng hậu môn – trực tràng: Trĩ nội độ nặng, nứt kẽ hậu môn hoặc áp-xe làm vùng hậu môn bị sưng đau, gây phản xạ co thắt làm người bệnh không thể đại tiện.
- Tắc nghẽn cơ học (Cần loại trừ): Khối u, polyp lớn hoặc sa trực tràng gây cản trở đường ra của phân.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.