Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước xuất hiện đột ngột, thường với tần suất từ 3 lần trở lên trong 24 giờ, hoặc đi ngoài nhiều hơn và phân lỏng hơn rõ rệt so với thói quen bình thường của người bệnh. DIAG sẽ giải đáp nguyên nhân gây tiêu chảy cấp tính và cách xử lý trong bài viết dưới đây.

Định nghĩa tiêu chảy cấp

Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước từ 3 lần trở lên trong vòng 24 giờ, kéo dài dưới 14 ngày. Đây là một trong những vấn đề tiêu hóa thường gặp nhất ở người lớn và trẻ em, phần lớn các trường hợp có nguyên nhân do nhiễm trùng và tự khỏi sau vài ngày.

Theo IDSA (Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ), tiêu chảy cấp được định nghĩa dựa trên hai tiêu chí chính:

  • Tần suất và tính chất phân: Đi ngoài từ 3 lần trở lên mỗi ngày với phân lỏng, nhão hoặc toàn nước.
  • Thời gian kéo dài: Cơn tiêu chảy diễn ra trong vòng dưới 14 ngày (dưới 2 tuần).

Để dễ hình dung, tiêu chảy được phân loại theo thời gian kéo dài như sau:

  • Tiêu chảy cấp: Dưới 14 ngày (thường gặp nhất, phần lớn do nhiễm trùng hoặc ngộ độc thực phẩm).
  • Tiêu chảy kéo dài: Từ 2 đến 4 tuần.
  • Tiêu chảy mạn: Trên 4 tuần (thường liên quan đến bệnh lý mạn tính như hội chứng ruột kích thích, viêm ruột, kém hấp thu,…).
Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước từ 3 lần trở lên trong vòng 24 giờ, kéo dài dưới 14 ngày.
Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước từ 3 lần trở lên trong vòng 24 giờ, kéo dài dưới 14 ngày.

Nguyên nhân tiêu chảy cấp

Tiêu chảy cấp là một phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể nhằm tống xuất các tác nhân gây hại ra khỏi đường tiêu hóa.

Nhiễm trùng vi sinh vật

Đa số các trường hợp tiêu chảy cấp bắt nguồn từ sự xâm nhập của các vi sinh vật thông qua đường ăn uống (phân – miệng) hoặc tiếp xúc trực tiếp.

  • Nhiễm virus (Viêm dạ dày ruột do virus): Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng tiêu chảy phân nước cấp tính. Norovirus là tác nhân phổ biến nhất ở người lớn và trẻ lớn, thường bùng phát thành dịch ở các khu vực tập thể. Trong khi đó, Rotavirus từng là nguyên nhân hàng đầu ở trẻ nhỏ trước khi có vắc xin rộng rãi. Virus tấn công các tế bào nhung mao của ruột non, làm giảm khả năng hấp thu nước và chất dinh dưỡng, gây ra tình trạng tiêu chảy ồ ạt.
  • Nhiễm vi Khuẩn: Thường liên quan đến tình trạng ngộ độc thực phẩm do thức ăn không được bảo quản hoặc chế biến đúng cách. Vi khuẩn có thể gây bệnh theo hai cơ chế chính: tiết ra ngoại độc tố kích thích niêm mạc ruột tăng tiết nước (tiêu chảy tiết dịch) hoặc trực tiếp xâm nhập làm tổn thương, viêm loét niêm mạc ruột (tiêu chảy do viêm, phân thường có nhầy máu).
  • Nhiễm ký sinh trùng: Mặc dù ít gặp hơn so với virus và vi khuẩn trong các đợt cấp, các ký sinh trùng như Giardia lamblia, Cryptosporidium, và Entamoeba histolytica vẫn có thể gây tiêu chảy bùng phát khẩn cấp, đặc biệt qua nguồn nước bị ô nhiễm hoặc ở những vùng có điều kiện vệ sinh kém.
Nhiễm trùng vi sinh vật là một trong những nguyên nhân gây tiêu chảy cấp.
Nhiễm trùng vi sinh vật là một trong những nguyên nhân gây tiêu chảy cấp.

Tác dụng phụ của thuốc

Một nhóm nguyên nhân quan trọng khác mà các bác sĩ luôn chú ý khi khai thác tiền sử bệnh nhân là việc sử dụng thuốc gần đây.

  • Kháng sinh: Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng (như amoxicillin/clavulanate, cephalosporin, clindamycin, fluoroquinolones) làm xáo trộn hệ vi sinh vật có lợi tại ruột. Sự suy giảm lợi khuẩn tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội Clostridioides difficile (C. difficile) phát triển mạnh, tiết độc tố gây ra viêm đại tràng giả mạc – một thể tiêu chảy cấp từ trung bình đến rất nặng.
  • Các nhóm thuốc khác: Thuốc nhuận tràng, thuốc chứa magie (như một số loại thuốc kháng axit dạ dày), thuốc điều trị ung thư (hóa trị) hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) cũng có thể kích thích ruột hoặc làm thay đổi áp suất thẩm thấu trong lòng ruột, dẫn đến đi tiêu phân lỏng.

Ngộ độc thực phẩm không do nhiễm trùng

Không phải tất cả các trường hợp ngộ độc thực phẩm đều do vi sinh vật sống nhân lên trong ruột. Đôi khi, việc tiêu thụ thực phẩm chứa sẵn độc tố vi khuẩn (như độc tố của Staphylococcus aureus hoặc Bacillus cereus) sẽ gây khởi phát triệu chứng tiêu chảy và nôn mửa rất nhanh chỉ vài giờ sau khi ăn.

Bất dung nạp thực phẩm và bệnh lý cấp tính khác

Sự thay đổi chế độ ăn uống đột ngột, tiêu thụ quá nhiều chất đường nhân tạo hoặc hiện tượng bất dung nạp lactose cấp tính sau một đợt tổn thương niêm mạc ruột cũng có thể kéo theo tình trạng tiêu chảy thẩm thấu. Ngoài ra, đợt bùng phát cấp tính của các bệnh lý viêm ruột mãn tính (viêm đại tràng co thắt) đôi khi biểu hiện ban đầu giống như một đợt tiêu chảy cấp thông thường.

Triệu chứng tiêu chảy cấp

Tình trạng tiêu chảy cấp biểu hiện rất đa dạng, từ các rối loạn tiêu hóa nhẹ tự thuyên giảm đến những biến chứng toàn thân nguy hiểm tính mạng. Việc nhận diện đúng các triệu chứng không chỉ giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh mà còn định hướng căn nguyên gây bệnh là do virus, vi khuẩn hay độc tố.

Triệu chứng điển hình tại đường tiêu hóa

Những thay đổi tại đường ruột là dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất báo hiệu một đợt tiêu chảy cấp:

  • Thay đổi tần suất và thể tích phân: Người bệnh đi tiêu đột ngột từ 3 lần trở lên trong ngày, phân mất tính đóng khuôn, chuyển sang dạng nhão, lỏng hoặc toàn nước.
  • Đau bụng và co thắt cơ bụng: Cảm giác đau quặn bụng từng cơn dọc theo khung đại tràng là phản ứng do tăng nhu động ruột nhằm tống xuất tác nhân gây hại.
  • Mót rặn và đi tiêu không kiểm soát: Niêm mạc trực tràng bị kích thích liên tục tạo cảm giác buồn đi tiêu khẩn cấp, đôi khi gây ra hiện tượng mót rặn rát tấy.
  • Chán ăn, bồn chồn và nôn mửa: Khi đi kèm với viêm dạ dày ruột, người bệnh thường có biểu hiện buồn nôn, nôn mửa liên tục khiến việc bù nước qua đường uống trở nên khó khăn.
  • Tính chất phân bất thường: Tùy thuộc vào tác nhân, phân có thể có màu vàng bọt (thường do virus), phân đục như nước vo gạo (gặp trong bệnh tả), hoặc phân có nhầy máu và mủ (dấu hiệu vi khuẩn xâm nhập làm tổn thương niêm mạc như Shigella hay Salmonella).

Triệu chứng toàn thân

Bên cạnh tổn thương tại chỗ, phản ứng viêm của cơ thể đối với các vi sinh vật gây bệnh tiêu chảy cấp sẽ dẫn đến các biểu hiện toàn thân:

  • Sốt và cồn cào: Sốt nhẹ đến sốt cao kèm cảm giác ớn lạnh thường xuất hiện trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn xâm nhập hoặc nhiễm virus cấp tính.
  • Mệt mỏi và đau mỏi cơ: Phản ứng viêm toàn thân kết hợp với tình trạng thiếu hụt năng lượng do chán ăn khiến người bệnh luôn trong trạng thái kiệt sức.

Biến chứng tiêu chảy cấp

Sự nguy hiểm của tiêu chảy cấp không nằm ở hành vi đi tiêu nhiều lần, mà xuất phát từ việc cơ thể bị thất thoát một lượng lớn nước, muối khoáng và các chất điện giải trong thời gian quá ngắn. Khi sự mất cân bằng này vượt quá khả năng bù trừ tự nhiên, hàng loạt cơ quan quan trọng trong cơ thể sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Mất nước nặng và sốc giảm thể tích

Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất và xuất hiện sớm nhất. Khi số lần đi tiêu phân lỏng tăng cao kèm theo triệu chứng nôn mửa, thể tích tuần hoàn trong lòng mạch sẽ sụt giảm nghiêm trọng.

  • Trạng thái mất bù: Khi lượng dịch mất đi vượt quá 10% trọng lượng cơ thể, áp lực máu tụt giảm rõ rệt, khiến tim không thể bơm đủ máu chứa oxy đến các mô và cơ quan sinh tồn.
  • Sốc giảm thể tích: Người bệnh rơi vào tình trạng trụy tim mạch, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp không đo được, da lạnh ẩm, đầu chi tím tái và có thể tử vong nhanh chóng nếu không được truyền dịch hồi sức kịp thời.

Rối loạn điện giải cấp tính

Phân tiêu chảy không chỉ chứa nước mà còn mang theo một lượng lớn các ion thiết yếu như Natri, Kali, Bicarbonate và Clo. Điều này có thể dẫn đến:

  • Hạ Kali máu: Gây yếu cơ, liệt ruột làm tăng chướng bụng và nghiêm trọng nhất là dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm tính mạng.
  • Tăng hoặc Hạ Natri máu: Khi nồng độ Natri máu thay đổi đột ngột, các tế bào thần kinh trong não bị ảnh hưởng nặng nề, biểu hiện qua tình trạng co giật, lơ mơ, phù não hoặc tổn thương não vĩnh viễn.
  • Toàn chuyển hóa: Sự mất mát quá nhiều Bicarbonate qua đường ruột khiến pH máu giảm mạnh, gây ra nhịp thở nhanh sâu (nhịp thở Kussmaul) và suy giảm chức năng tim.

Suy thận cấp tại chỗ

Khi thể tích tuần hoàn sụt giảm do tiêu chảy cấp, lưu lượng máu đến thận bị suy giảm nghiêm trọng. Ban đầu, đây là tình trạng suy thận cấp trước thận. Nếu không được bù đủ dịch ngay, các tế bào ống thận sẽ bị thiếu máu nuôi kéo dài dẫn đến hoại tử ống thận cấp, khiến thận mất hoàn toàn khả năng lọc chất thải. Người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng thiểu niệu (tiểu rất ít) hoặc vô niệu (không có nước tiểu), dẫn đến tích tụ độc tố u-rê trong máu.

Suy dinh dưỡng và bất dung nạp lactose

Ở trẻ em hoặc người già kiệt sức, một đợt tiêu chảy cấp kéo dài có thể làm tổn thương diện rộng các tế bào nhung mao ruột. Điều này dẫn đến:

  • Bất dung nạp Lactose thứ phát: Niêm mạc ruột bị tổn thương không còn khả năng tiết ra enzyme lactase để tiêu hóa đường lactose trong sữa, khiến tình trạng tiêu chảy tiếp tục kéo dài mỗi khi tiêu thụ sản phẩm từ sữa.
  • Suy dinh dưỡng cấp tính: Sự kết hợp giữa giảm hấp thu chất dinh dưỡng và tâm lý kiêng khem quá mức của người bệnh khiến cơ thể sút cân nhanh chóng, suy giảm miễn dịch và dễ nhiễm trùng thứ phát.

Chẩn đoán tiêu chảy cấp

Quy trình đánh giá một bệnh nhân nghi ngờ mắc tiêu chảy cấp kết hợp giữa ba bước chính: khai thác bệnh sử chi tiết, khám lâm sàng toàn diện và chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng khi có chỉ định phù hợp.

Khi chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ đánh giá ngay dấu hiệu và tình trạng mất nước để có phương án hồi sức cấp cứu nếu cần.

  • Đánh giá mức độ mất nước: Bác sĩ kiểm tra độ đàn hồi của da (dấu hiệu véo da), niêm mạc môi miệng (khô hay ẩm), độ trũng của mắt, cảm giác khát nước, và tình trạng tri giác (tỉnh táo, lơ mơ hay kích thích).
  • Đánh giá tim mạch và tuần hoàn: Mạch nhanh, huyết áp tụt hoặc huyết áp tư thế giảm là những chỉ số phản ánh thể tích tuần hoàn bị suy giảm rõ rệt.
  • Khám bụng: Tìm kiếm các điểm đau khu trú, đánh giá chướng bụng hay mức độ tăng nhu động ruột. Đau bụng dữ dội khu trú có thể gợi ý các tình trạng cấp cứu ngoại khoa khác như viêm ruột thừa hoặc viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.

Không phải tất cả bệnh nhân tiêu chảy cấp đều cần làm xét nghiệm tiêu chảy cấp. Đa số các trường hợp nhẹ do virus có thể tự khỏi và chỉ cần điều trị hỗ trợ. Xét nghiệm cận lâm sàng thường chỉ được chỉ định trong các trường hợp: sốt cao, phân có máu, mất nước từ trung bình đến nặng, triệu chứng kéo dài trên 7 ngày, hoặc trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Các xét nghiệm bao gồm: Cấy phân, PCR phân, công thức máu và điện giải đồ (khi có chỉ định).

Điều trị tiêu chảy cấp

Điều trị tiêu chảy cấp tập trung vào ba mục tiêu chính: bù nước và điện giải, duy trì dinh dưỡng và chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết.

Bù nước và điện giải

Bù dịch là biện pháp can thiệp quan trọng nhất quyết định tiên lượng bệnh. Bất kể nguyên nhân gây bệnh là do virus, vi khuẩn hay độc tố, việc khôi phục thể tích tuần hoàn cần được triển khai ngay lập tức.

  • Liệu pháp bù nước đường uống (Oral Rehydration Therapy – ORT): Áp dụng cho các trường hợp mất nước nhẹ đến trung bình. Người bệnh nên uống từng ngụm nhỏ liên tục thay vì uống một lượng lớn cùng lúc để tránh kích thích nôn.
  • Liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch: Chỉ định bắt buộc khi bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng, sốc giảm thể tích, nôn mửa liên tục không thể uống, hoặc lơ mơ rối loạn tri giác.

Sử dụng thuốc điều trị triệu chứng

Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tránh biến chứng cho người bệnh mắc tiêu chảy cấp:

  • Thuốc làm giảm nhu động ruột: Thuốc có tác dụng làm chậm chuyển động của ruột, giảm số lần đi tiêu. Tuy nhiên, loperamide bị chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn xâm nhập (phân có máu, sốt cao) hoặc viêm đại tràng do C. difficile, vì việc giữ vi khuẩn và độc tố lại trong lòng ruột có thể dẫn đến chứng giãn đại tràng độc hại.
  • Thuốc hấp phụ và bảo vệ niêm mạc: Bismuth subsalicylate có đặc tính kháng viêm nhẹ và kháng khuẩn, thường được dùng trong tiêu chảy du lịch. Smectite giúp gắn kết độc tố và bảo vệ bề mặt niêm mạc ruột.
  • Bổ sung Kẽm và Men vi sinh (Probiotics): Bổ sung Kẽm giúp giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của đợt bệnh, đặc biệt ở trẻ em.

Lưu ý: Hầu hết các đợt tiêu chảy cấp do virus (như Norovirus, Rotavirus) hoặc do vi khuẩn tự giới hạn không cần dùng kháng sinh.

Bù dịch là biện pháp can thiệp quan trọng nhất quyết định tiên lượng bệnh.
Bù dịch là biện pháp can thiệp quan trọng nhất quyết định tiên lượng bệnh.

Một số lưu ý về cách xử lý khi bị tiêu chảy cấp cho từng đối tượng

Tình trạng tiêu chảy cấp có thể diễn tiến từ một rối loạn nhẹ ở người trẻ khỏe mạnh đến một tình trạng cấp cứu nguy hiểm tính mạng ở trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi. Do đó, cách xử trí cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm của từng nhóm bệnh nhân.

Đối tượngMục tiêu xử trí hàng đầuThuốc cầm tiêu chảyCảnh báo đặc biệt
Trẻ emBù Oresol + Bổ sung KẽmChống chỉ định tuyệt đốiDiễn tiến mất nước rất nhanh, cần theo dõi tã và nước mắt
Người cao tuổiPhòng ngừa suy thận cấp và Hạ huyết ápCẩn trọng, chỉ dùng khi có chỉ địnhCần tạm ngừng/điều chỉnh thuốc lợi tiểu và hạ huyết áp
Phụ nữ mang thaiBù dịch và Ngăn co bóp tử cungChống chỉ định tự ý dùngTránh Bismuth subsalicylate; khám ngay nếu kéo dài 24 giờ
Người trưởng thànhBù nước và Hồi phục niêm mạcDùng tạm thời (nếu không sốt/máu)Đến viện nếu kéo dài quá 2 ngày hoặc sốt cao

Phòng bệnh tiêu chảy cấp

Một số biện pháp phòng bệnh tiêu chảy cấp như sau:

  • Rửa tay sạch: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây trước khi ăn, chế biến thực phẩm và sau khi đi vệ sinh.
  • An toàn thực phẩm: Ăn chín, uống sôi; để riêng thực phẩm sống và chín; bảo quản thức ăn trong tủ lạnh dưới 4°C.
  • Uống nước sạch: Đun sôi nước uống hoặc dùng nước đóng chai rõ nguồn gốc; tránh dùng đá viên không đảm bảo vệ sinh.
  • Uống vắc xin Rotavirus: Cho trẻ nhỏ uống vắc xin ngừa Rotavirus theo đúng lịch khuyến cáo của bác sĩ.

Một số câu hỏi thường gặp

Tiêu chảy cấp ăn gì?

Khi bị tiêu chảy cấp, nguyên tắc quan trọng là không nhịn ăn; thay vào đó nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thực phẩm dễ tiêu và uống đủ nước, dung dịch bù điện giải (ORS).

  • Tinh bột dễ tiêu: Cơm trắng, cháo trắng, bánh mì trắng, bánh quy mặn, khoai tây luộc.
  • Trái cây và rau củ: Chuối chín, sốt táo, cà rốt và bí xanh nấu chín kỹ.
  • Đạm nhẹ: Thịt nạc luộc/hấp, cá trắng, trứng luộc, đậu hũ.
  • Sữa chua: Có thể dùng sữa chua không đường nếu dung nạp tốt, giúp bổ sung lợi khuẩn.

Bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota có lây không?

Tiêu chảy cấp do virus Rota rất dễ lây. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy nặng ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới và có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng, đặc biệt ở nhà trẻ, trường mẫu giáo và các cơ sở chăm sóc trẻ em.

Rotavirus lây chủ yếu qua đường phân – miệng:

  • Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc phân hay bãi nôn của người bệnh.
  • Chạm vào các bề mặt, đồ vật bị nhiễm virus (đồ chơi, tay nắm cửa, bàn thay tã,…) rồi đưa tay lên miệng, mũi hoặc mắt.
  • Ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm phân của người bệnh (thường do người chế biến thực phẩm không rửa tay kỹ).