Bé bị tiêu chảy là tình trạng trẻ đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước, với số lần hoặc tính chất phân khác với bình thường. Đây là vấn đề thường gặp ở trẻ, thường diễn tiến ngắn ngày, nhưng có thể gây khó chịu cho trẻ, đặc biệt nếu kèm theo sốt hoặc nôn. Nếu cha mẹ lo lắng sức khỏe của trẻ, DIAG sẽ giải thích cách trị tiêu chảy cho bé trong bài viết dưới đây.

Tình trạng bệnh tiêu chảy ở trẻ em

Tiêu chảy thường được hiểu là tình trạng trẻ đi ngoài phân lỏng, phân nước hoặc đi nhiều lần bất thường. Một số trẻ có thể kèm đau quặn bụng, chán ăn, buồn nôn, nôn ói hoặc sốt. Phân đôi khi chứa chất nhầy; phân có máu hoặc màu đen có thể gợi ý tình trạng nghiêm trọng hơn và cần được bác sĩ đánh giá.

Ở trẻ sơ sinh, việc nhận biết tiêu chảy cần dựa vào sự thay đổi so với kiểu đi tiêu thông thường của trẻ. Trẻ bú mẹ vốn có thể đi phân mềm hoặc lỏng, vì vậy không nên chỉ dựa vào số lần đi ngoài để kết luận trẻ bị tiêu chảy. Cần chú ý sự thay đổi rõ rệt về độ lỏng, số lượng phân, tần suất đi tiêu và tình trạng toàn thân của trẻ.

Ở trẻ sơ sinh, việc nhận biết tiêu chảy cần dựa vào sự thay đổi so với kiểu đi tiêu thông thường của trẻ.
Ở trẻ sơ sinh, việc nhận biết tiêu chảy cần dựa vào sự thay đổi so với kiểu đi tiêu thông thường của trẻ.

Nguyên nhân trẻ bị tiêu chảy

Nguyên nhân bé bị tiêu chảy phổ biến nhất là viêm dạ dày và ruột do virus. Ngoài ra, tiêu chảy ở trẻ có thể liên quan đến:

  • Nhiễm vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
  • Ăn phải thực phẩm hoặc uống nước nhiễm khuẩn.
  • Thay đổi chế độ ăn hoặc không dung nạp một số loại thực phẩm.
  • Sử dụng thuốc kháng sinh, vì thuốc có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Một số bệnh lý gây kém hấp thu hoặc tiêu chảy kéo dài.

Viêm dạ dày và ruột do nhiễm trùng thường có thể kèm nôn ói, sốt, đau bụng và nguy cơ mất nước. Bác sĩ sẽ dựa vào thời gian mắc bệnh, triệu chứng đi kèm, yếu tố phơi nhiễm và thăm khám để quyết định có cần xét nghiệm phân hay không.

Triệu chứng tiêu chảy ở trẻ em

Khi bé bị tiêu chảy, trẻ thường đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước nhiều lần hơn bình thường. Tiêu chảy có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm nôn ói, đau bụng, sốt và chán ăn. Phần lớn trường hợp cấp tính liên quan đến viêm dạ dày-ruột do nhiễm trùng, nhưng cha mẹ cần đặc biệt theo dõi dấu hiệu mất nước vì trẻ nhỏ có thể diễn tiến nặng nhanh chóng.

Triệu chứng tiêu chảy thường gặp

Dấu hiệu bé bị tiêu chảy là sự thay đổi rõ rệt về độ lỏng, lượng phân hoặc số lần đi ngoài so với bình thường của trẻ. Phân có thể mềm nhão, lỏng hoặc hoàn toàn như nước. Ở trẻ sơ sinh, phân vốn thường mềm, đặc biệt khi trẻ bú mẹ, vì vậy cần đánh giá dựa trên sự thay đổi bất thường so với kiểu đi tiêu hằng ngày thay vì chỉ dựa vào số lần đi ngoài.

Tùy nguyên nhân, bé bị tiêu chảy có thể xuất hiện thêm:

  • Đau bụng, quấy khóc hoặc co chân về phía bụng.
  • Buồn nôn và nôn ói.
  • Sốt nhẹ hoặc sốt cao.
  • Chán ăn, bú kém.
  • Mệt mỏi, ít hoạt động hơn bình thường.
  • Phân có chất nhầy, máu hoặc màu đen.
Trẻ bị tiêu chảy có thể kèm theo đau bụng, buồn nôn, nôn và ói,...
Trẻ bị tiêu chảy có thể kèm theo đau bụng, buồn nôn, nôn và ói,…

Dấu hiệu mất nước ở trẻ tiêu chảy

Mất nước là biến chứng quan trọng nhất cần phát hiện sớm. Tình trạng này xảy ra khi trẻ mất nhiều nước và chất điện giải qua phân lỏng, nôn ói hoặc sốt nhưng không bù đủ lượng dịch đã mất.

Ở giai đoạn đầu, trẻ có thể khát nhiều, môi hoặc miệng khô, bú kém và tiểu ít hơn. Trẻ sơ sinh có thể giảm số tã ướt; ở trẻ lớn, cha mẹ có thể nhận thấy nước tiểu sẫm màu hoặc số lần đi tiểu giảm.

Các dấu hiệu gợi ý mất nước gồm:

  • Khô miệng, khô môi hoặc khô lưỡi.
  • Khóc không có nước mắt.
  • Mắt trũng hoặc vẻ mặt hốc hác.
  • Tiểu ít hơn bình thường; trẻ sơ sinh có ít tã ướt.
  • Da khô hoặc độ đàn hồi của da giảm.
  • Trẻ khát, mệt, ít chơi hoặc bú kém.
  • Trẻ kích thích bất thường, lừ đừ hoặc khó đánh thức.

Trẻ bị tiêu chảy nên làm gì?

Dung dịch bù nước điện giải đường uống (ORS) là lựa chọn phù hợp để bù nước và điện giải cho trẻ bị tiêu chảy. Nên pha đúng lượng nước theo hướng dẫn trên gói sản phẩm; không tự ý pha đặc hoặc loãng hơn vì có thể làm rối loạn điện giải.

Nếu trẻ buồn nôn hoặc nôn, hãy cho uống từng lượng nhỏ, rồi tăng dần nếu trẻ có thể giữ được dịch. Với trẻ còn bú mẹ, tiếp tục cho trẻ bú. Trẻ lớn hơn có thể tiếp tục ăn những thức ăn mềm, dễ tiêu và phù hợp với lứa tuổi nếu trẻ muốn ăn.

Không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh cho trẻ nếu chưa được bác sĩ chỉ định. Nước ngọt, nước trái cây quá nhiều đường và một số loại đồ uống thể thao không phải là lựa chọn thay thế tối ưu cho ORS; hàm lượng đường cao có thể làm tiêu chảy nặng hơn.

Khi nào nên đưa trẻ đi khám bác sĩ?

Cha mẹ cần liên hệ cơ sở y tế khi tình trạng tiêu chảy của trẻ không cải thiện sau khoảng 24 giờ, hoặc khi trẻ có một trong các dấu hiệu sau:

  • Không uống được hoặc nôn liên tục.
  • Có dấu hiệu mất nước.
  • Không tiểu hoặc số lần làm ướt tã giảm rõ rệt.
  • Sốt cao, khoảng trên 39°C.
  • Phân có máu hoặc màu đen.
  • Đau bụng dữ dội hoặc bụng chướng.
  • Trẻ lừ đừ, khó đánh thức, phản ứng kém hoặc kích thích bất thường.
  • Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần.

Lưu ý: Trẻ sơ sinh, trẻ suy dinh dưỡng, trẻ có bệnh nền hoặc trẻ mới dùng kháng sinh nên được đánh giá sớm hơn nếu xuất hiện tiêu chảy.

Biến chứng tiêu chảy trẻ em

Khi bé bị tiêu chảy, biến chứng đáng lo nhất là mất nước và rối loạn điện giải. Nếu không được xử trí kịp thời, trẻ có thể bị suy tuần hoàn, tổn thương thận, co giật hoặc suy dinh dưỡng.

  • Mất nước: Tiêu chảy làm trẻ mất nhiều nước qua phân. Nôn ói, sốt và uống kém có thể khiến tình trạng mất nước nặng hơn.
  • Rối loạn điện giải: Trẻ có thể bị thiếu natri, kali hoặc rối loạn cân bằng axit-bazơ. Tình trạng này ảnh hưởng đến hoạt động của não, cơ và tim. Rối loạn điện giải nặng có thể gây yếu cơ, rối loạn nhịp tim, co giật hoặc thay đổi ý thức.
  • Sốc và tổn thương thận: Mất nước nghiêm trọng làm giảm lượng máu đến các cơ quan, gây tụt huyết áp và sốc giảm thể tích. Thận cũng có thể bị ảnh hưởng, biểu hiện bằng tiểu rất ít hoặc không tiểu. Nếu trẻ lừ đừ, tay chân lạnh, da tái, thở bất thường hoặc không uống được, cần đưa đến bệnh viện ngay.
  • Suy dinh dưỡng: Tiêu chảy khiến trẻ ăn uống kém và giảm hấp thu chất dinh dưỡng. Nếu bệnh kéo dài, trẻ có thể sụt cân, chậm tăng trưởng và suy giảm sức đề kháng. Suy dinh dưỡng cũng làm trẻ dễ mắc tiêu chảy kéo dài hoặc tái phát hơn.
  • Nhiễm trùng nặng: Một số vi khuẩn có thể gây tiêu chảy phân máu, sốt cao và tổn thương niêm mạc ruột. Trong trường hợp nặng, nhiễm trùng có thể lan rộng hoặc gây biến chứng ngoài đường ruột. Phân có máu, đau bụng dữ dội hoặc trẻ mệt lả là những dấu hiệu cần được bác sĩ đánh giá.
  • Hội chứng tan máu tăng urê huyết: Hội chứng tan máu tăng urê huyết có thể xuất hiện sau một số trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn. Trẻ có thể xanh xao, mệt nhiều, bầm tím, tiểu ít hoặc thay đổi ý thức. Đây là tình trạng cấp cứu vì có thể gây thiếu máu, giảm tiểu cầu và suy thận cấp.

Điều trị tiêu chảy ở trẻ em

Quá trình xử trí tiêu chảy cấp ở trẻ em được chia làm các mục tiêu cốt lõi: bù lại lượng dịch đã mất, duy trì thể tích tuần hoàn, bảo tồn tình trạng dinh dưỡng và giảm thời gian cũng như mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Bù nước và điện giải

Mất nước là nguy cơ nghiêm trọng nhất có thể dẫn đến suy tuần hoàn hay tổn thương thận nếu không được xử trí kịp thời. Dung dịch bù nước đường uống (ORS) có áp lực thẩm thấu thấp là tiêu chuẩn vàng được khuyến cáo bởi WHO.

Tuyệt đối không dùng nước lọc thuần túy để bù dịch với số lượng lớn cho trẻ nhỏ, cũng như tránh các loại nước giải khát có đường, nước trái cây công nghiệp hay nước uống thể thao. Những loại đồ uống này có áp lực thẩm thấu cao và thiếu các điện giải cần thiết, có thể khiến tình trạng tiêu chảy trở nên tồi tệ hơn.

Dung dịch bù nước đường uống (ORS) có áp lực thẩm thấu thấp là tiêu chuẩn vàng được khuyến cáo bởi WHO.
Dung dịch bù nước đường uống (ORS) có áp lực thẩm thấu thấp là tiêu chuẩn vàng được khuyến cáo bởi WHO.

Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý

Chế độ dinh dưỡng giúp niêm mạc ruột của trẻ nhanh chóng hồi phục và ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng sau bệnh.

  • Trẻ còn bú mẹ: Tiếp tục cho trẻ bú mẹ thường xuyên hơn và lâu hơn. Sữa mẹ chứa các yếu tố miễn dịch tự nhiên giúp trẻ mau hồi phục. Trẻ dùng sữa công thức vẫn tiếp tục pha sữa theo đúng tỷ lệ chuẩn, không nên pha loãng.
  • Trẻ đã ăn dặm hoặc ăn thô: Cho trẻ ăn các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như cháo cháo nạc, thịt gà, chuối, táo xay, khoai tây luộc. Nên chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày. Tránh các thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, đồ chiên xào hoặc thực phẩm quá nhiều đường.

Bổ sung Kẽm (Zinc)

WHO khuyến cáo bổ sung kẽm cho tất cả trẻ em bị tiêu chảy cấp trong vòng 10 đến 14 ngày. Kẽm không chỉ giúp giảm thời gian và mức độ nặng của đợt tiêu chảy mà còn hỗ trợ tái tạo niêm mạc ruột và tăng cường miễn dịch, giúp giảm tỷ lệ tái phát tiêu chảy trong những tháng tiếp theo.

Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định y khoa

Khi cho bé sử dụng thuốc, cha mẹ cần lưu ý:

  • Thuốc kháng sinh: Đa số các đợt tiêu chảy cấp ở trẻ là do virus (như Rotavirus) gây ra, do đó kháng sinh hoàn toàn không có hiệu quả. Kháng sinh chỉ được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn có bằng chứng rõ ràng hoặc tiêu chảy phân máu (lỵ).
  • Thuốc cầm tiêu chảy (Loperamide, Diphenoxylate): Chống chỉ định ở trẻ em. Những thuốc này làm giảm nhu động ruột, khiến vi khuẩn và độc tố bị giữ lại trong lòng ruột lâu hơn, dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như liệt ruột, nhiễm độc máu.
  • Men vi sinh (Probiotics): Một số chủng men vi sinh đã được chứng minh có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian tiêu chảy nhẹ, tuy nhiên cần sử dụng theo tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Cách phòng bệnh tiêu chảy ở trẻ em

Phòng bệnh tiêu chảy cho trẻ tập trung vào vệ sinh tay, nước sạch, an toàn thực phẩm, bú mẹ và tiêm vắc xin. Các biện pháp này giúp giảm nguy cơ nhiễm virus, vi khuẩn và ký sinh trùng đường ruột.

  • Rửa tay đúng cách: Cha mẹ và trẻ nên rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước sạch: Trước khi chuẩn bị hoặc cho trẻ ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã hoặc vệ sinh phân của trẻ, rửa tay đúng thời điểm giúp hạn chế lây truyền vi khuẩn và virus gây tiêu chảy.
  • Sử dụng nước sạch: Cho trẻ uống nước đã được xử lý an toàn. Nếu nguồn nước chưa bảo đảm, cần đun sôi hoặc xử lý theo hướng dẫn y tế. Nên bảo quản nước trong dụng cụ sạch, có nắp đậy và tránh dùng chung cốc, thìa chưa được rửa sạch.
  • Bảo đảm an toàn thực phẩm: Thức ăn cho trẻ cần được nấu chín kỹ, dùng ngay hoặc bảo quản đúng cách. Rau quả nên được rửa sạch; không cho trẻ ăn thực phẩm có mùi lạ, ôi thiu hoặc để lâu ở nhiệt độ phòng. Dụng cụ ăn uống, bình sữa và núm vú cần được vệ sinh kỹ. Thức ăn sống và thức ăn chín nên được để riêng để tránh nhiễm chéo.
  • Nuôi con bằng sữa mẹ: Nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu nếu có thể. Sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng và các yếu tố miễn dịch giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường ruột. Từ khoảng 6 tháng, bắt đầu cho trẻ ăn bổ sung với thực phẩm đủ dinh dưỡng và được chế biến vệ sinh, đồng thời tiếp tục cho bú mẹ.
  • Vệ sinh nhà ở và xử lý phân: Phân của trẻ cần được bỏ vào bồn cầu hoặc nơi xử lý phù hợp, không để vương vãi trong nhà. Khu vực thay tã, bô và nhà vệ sinh cần được làm sạch thường xuyên. Không để trẻ chơi ở nơi có phân người, nước bẩn hoặc rác thải. Vệ sinh môi trường giúp hạn chế lây lan các tác nhân gây tiêu chảy.

Một số câu hỏi thường gặp

Trẻ mọc răng có bị tiêu chảy không?

Mọc răng không được xem là nguyên nhân trực tiếp gây tiêu chảy. Một số trẻ có thể chảy dãi, thích nhai, nướu sưng đau và quấy khóc khi mọc răng, nhưng hiện chưa có bằng chứng cho thấy mọc răng gây tiêu chảy.

Trẻ bị tiêu chảy uống nước dừa được không?

Trẻ có thể uống một lượng nhỏ nước dừa nếu vẫn tỉnh táo, không nôn nhiều và vẫn uống được. Tuy nhiên, nước dừa không thay thế dung dịch bù nước điện giải ORS, vì thành phần nước và điện giải không được chuẩn hóa để điều trị mất nước do tiêu chảy.

Trẻ bị tiêu chảy có nên tắm không?

Trẻ bị tiêu chảy vẫn nên tắm, nếu trẻ còn tỉnh táo và không rét run, lừ đừ hoặc mất nước nặng. Tắm giúp làm sạch phân và giảm kích ứng da, đặc biệt ở vùng mông và quanh hậu môn.