Vô sinh nguyên phát là nỗi lo của nhiều cặp vợ chồng khi mong con mãi không thành. Hiểu đúng về nguyên nhân và cách điều trị sẽ giúp cặp đôi chủ động hơn trong hành trình trở thành cha mẹ. Cùng Diag tìm hiểu vô sinh nguyên phát là gì và các thông tin cần thiết qua bài viết sau nhé!

Vô sinh nguyên phát là gì?

Vô sinh nguyên phát (hay còn gọi là vô sinh 1) là tình trạng một cặp vợ chồng chưa từng có thai, dù đã quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 12 tháng (hoặc 6 tháng nếu người vợ từ 35 tuổi trở lên). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những dạng phổ biến của vô sinh, ảnh hưởng đến hàng triệu cặp đôi trên toàn thế giới.

Tại Việt Nam, ước tính tỷ lệ vô sinh nguyên phát của các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản khoảng 7,7% theo thông tin từ Bộ Y tế. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, hạnh phúc gia đình và gia tăng nhu cầu sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm.

Triệu chứng vô sinh nguyên phát

Tình trạng vô sinh này thường không có triệu chứng rõ ràng ngoài việc không thể mang thai sau một thời gian dài quan hệ tình dục đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai. Tuy nhiên, một số dấu hiệu liên quan đến nguyên nhân nền có thể giúp phát hiện sớm bệnh lý này.

Ở nam giới

  • Giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn cương dương.
  • Đau, sưng hoặc có khối bất thường ở tinh hoàn.
  • Xuất tinh bất thường (ít, không xuất tinh, hoặc xuất tinh ngược).
  • Rối loạn nội tiết như rụng lông, thay đổi giọng nói.
  • Không có con dù quan hệ đều đặn, không tránh thai trong ≥12 tháng, vợ khỏe mạnh và chu kỳ đều đặn.

Ở nữ giới

  • Chu kỳ kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh.
  • Đau vùng chậu, đau khi quan hệ.
  • Tiết dịch âm đạo bất thường.
  • Dấu hiệu rối loạn nội tiết như mụn trứng cá, rậm lông, tăng cân nhanh.
  • Không có thai dù quan hệ đều đặn, không tránh thai trong ≥12 tháng, đối tác khỏe mạnh.

Nếu nghi ngờ vô sinh, hãy liên hệ DIAG để được tư vấn miễn phí và thăm khám, tầm soát nguyên nhân sớm. Với hơn 25 năm kinh nghiệm, Diag thực hiện 3.500.000+ lượt xét nghiệm, hợp tác 6.500+ bác sĩ, 40+ điểm lấy mẫu, 1.400+ danh mục xét nghiệm, đạt chứng chỉ ISO 15189:2022. Kết quả trả nhanh, tra cứu qua Zalo hoặc Cổng thông tin bệnh nhân. Liên hệ Diag qua các kênh sau đây:

Vô sinh nguyên phát có thể không có triệu chứng rõ ràng
Vô sinh nguyên phát có thể không có triệu chứng rõ ràng

Nguyên nhân vô sinh nguyên phát

Tình trạng vô sinh hiện nay có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố sinh lý, bệnh lý, di truyền và môi trường. Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

Ở nam giới

  • Không có tinh trùng (azoospermia): Thường do bất sản tế bào sinh tinh hoặc do tắc nghẽn ống dẫn tinh.
  • Số lượng tinh trùng yếu, di động kém, dị dạng: Tình trạng này do rối loạn nội tiết tố và chức năng tinh hoàn. Bên cạnh đó, môi trường sống độc hại, chế độ dinh dưỡng không hợp lý, hút thuốc lá, uống rượu bia hoặc căng thẳng kéo dài cũng ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.
  • Rối loạn nội tiết tố: Thiếu hụt hormone sinh dục testosterone hoặc bất thường trong trục hạ đồi – tuyến yên – tinh hoàn.
  • Bất thường di truyền: Hội chứng Klinefelter, mất đoạn AZF trên nhiễm sắc thể Y có thể gây vô sinh nguyên phát.
  • Giãn tĩnh mạch tinh hoàn: Đây là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm chất lượng tinh trùng thậm chí xuất tinh sớm.

Ở nữ giới

Với nữ giới, các nguyên nhân gây vô sinh thường liên quan đến rối loạn phóng noãn, tắc vòi trứng và bất thường tử cung:

  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây rối loạn rụng trứng, ảnh hưởng đến quá trình thụ thai.
  • Tắc vòi trứng: Do viêm vùng chậu, nhiễm Chlamydia, hoặc lạc nội mạc tử cung khiến tinh trùng không thể tiếp cận trứng.
  • Lạc nội mạc tử cung: Gây viêm, dính buồng trứng hoặc vòi trứng, cản trở tinh trùng gặp trứng.
  • Rối loạn nội tiết tố: Làm mất cân bằng chu kỳ kinh nguyệt và ức chế phóng noãn.
  • Bất thường tử cung bẩm sinh: Các bất thường như vách ngăn tử cung, tử cung hai sừng,…

Xem thêm: Nguyên nhân gây vô sinh ở tuổi dậy thì

Nữ giới bị vô sinh có thể do hội chứng buồng trứng đa nang
Nữ giới bị vô sinh có thể do hội chứng buồng trứng đa nang

Phân biệt vô sinh nguyên phát và thứ phát

Hai khái niệm này thường gây nhầm lẫn. Việc phân biệt rõ vô sinh nguyên phát và thứ phát giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp hơn. Vô sinh nguyên phát thường cần đánh giá sâu về yếu tố di truyền, cấu trúc sinh sản và chức năng nội tiết ngay từ đầu.

Tiêu chí

Vô sinh nguyên phát

Vô sinh thứ phát

Tiền sử mang thai

Chưa từng mang thai

Đã từng mang thai ít nhất một lần

Khả năng sinh sản ban đầu

Không có

Từng có, nhưng mất khả năng sinh sản sau đó

Nguyên nhân thường gặp

Bẩm sinh, di truyền, bất thường cơ quan sinh dục

Viêm nhiễm sau sinh, biến chứng phẫu thuật, tuổi tác

Chẩn đoán vô sinh nguyên phát

Chẩn đoán chung

Để xác định nguyên nhân vô sinh nguyên phát, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám và xét nghiệm đồng thời ở cả nam và nữ. Theo khuyến cáo, việc đánh giá nên bắt đầu sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai mà chưa có con. Nếu người vợ từ 35 tuổi trở lên, thời gian chờ chỉ còn 6 tháng.

Quy trình chẩn đoán bao gồm hỏi chi tiết về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt, tiền sử sinh sản, khám lâm sàng và làm các xét nghiệm chuyên biệt. Mục tiêu là xác định nguyên nhân để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp, hoặc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Chẩn đoán ở nam giới

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: bác sĩ sẽ hỏi về các bệnh từng mắc (như quai bị, viêm tinh hoàn, nhiễm trùng đường sinh dục), tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật ở tinh hoàn, ống dẫn tinh, thói quen hút thuốc, uống rượu, tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc hóa chất độc hại. Việc khám sẽ giúp phát hiện các bất thường như giãn tĩnh mạch tinh (varicocele), teo tinh hoàn, khối u hoặc rối loạn phát triển cơ quan sinh dục.
  • Xét nghiệm tinh dịch (tinh dịch đồ): là bước quan trọng nhất để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới. Mẫu tinh dịch sẽ được phân tích về số lượng tinh trùng, hình dạng, khả năng di chuyển và mức độ sống sót. Nếu kết quả bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu làm lại ít nhất một lần sau 1–2 tuần.
  • Xét nghiệm máu: đo nồng độ các hormone liên quan đến sản xuất tinh trùng như testosterone (hormone sinh dục nam), FSH (hormone kích thích sản xuất tinh trùng) và LH (hormone hỗ trợ sản xuất testosterone).
  • Siêu âm bìu: sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra cấu trúc tinh hoàn, mào tinh và các mạch máu, giúp phát hiện giãn tĩnh mạch tinh, khối u hoặc bất thường khác.
  • Xét nghiệm chuyên sâu: có thể bao gồm xét nghiệm di truyền nếu nghi ngờ nguyên nhân bẩm sinh, kiểm tra kháng thể chống tinh trùng hoặc xét nghiệm đánh giá độ tổn thương DNA của tinh trùng trong các trường hợp đặc biệt.
Xét nghiệm hormone để phát hiện các vấn đề liên quan đến vô sinh
Xét nghiệm hormone để phát hiện các vấn đề liên quan đến vô sinh

Chẩn đoán ở nữ giới

  • Khai thác bệnh sử và khám phụ khoa: bác sĩ sẽ tìm hiểu về chu kỳ kinh nguyệt (đều hay không, có bị mất kinh hay không), tiền sử mắc bệnh phụ khoa như viêm vùng chậu, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, hoặc phẫu thuật vùng chậu. Khám phụ khoa giúp kiểm tra tình trạng cổ tử cung, tử cung và buồng trứng.
  • Đánh giá rụng trứng: nếu chu kỳ kinh nguyệt không đều, bác sĩ có thể yêu cầu đo hormone vào những thời điểm nhất định trong tháng hoặc dùng siêu âm để theo dõi sự phát triển của nang trứng và xác định thời điểm rụng trứng.
  • Đánh giá dự trữ buồng trứng: xét nghiệm máu đo AMH (chỉ số phản ánh số lượng trứng còn lại trong buồng trứng) và đếm số nang trứng nhỏ qua siêu âm đầu dò âm đạo để dự đoán khả năng sinh sản.
  • Kiểm tra vòi trứng: thực hiện chụp X-quang tử cung – vòi trứng (HSG) bằng cách bơm thuốc cản quang vào tử cung để xem vòi trứng có thông suốt hay bị tắc.
  • Siêu âm tử cung: kiểm tra cấu trúc tử cung, phát hiện bất thường như u xơ, polyp hoặc dị dạng bẩm sinh.
  • Xét nghiệm bổ sung: bao gồm kiểm tra hormone tuyến giáp (TSH), prolactin (hormone ảnh hưởng đến rụng trứng), và xét nghiệm các bệnh lây qua đường tình dục như chlamydia nếu nghi ngờ viêm tắc vòi trứng.
  • Thăm dò chuyên sâu: nếu nghi ngờ bệnh lý như lạc nội mạc tử cung hoặc dính vùng chậu, bác sĩ có thể chỉ định nội soi ổ bụng hoặc soi buồng tử cung để quan sát trực tiếp.

Nếu sau tất cả các bước trên vẫn không tìm ra nguyên nhân, cặp đôi có thể được chẩn đoán là vô sinh không rõ nguyên nhân. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ tư vấn về các biện pháp hỗ trợ sinh sản như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) tùy tình trạng sức khỏe và mong muốn của cặp đôi.

Vô sinh nguyên phát có chữa được không?

Vô sinh nguyên phát không đồng nghĩa với việc mất hoàn toàn khả năng có con. Nhiều trường hợp vô sinh nguyên phát có thể được cải thiện hoặc khắc phục nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm. Thực tế, phần lớn các cặp vợ chồng vô sinh có thể đạt được thai kỳ thành công sau khi được chẩn đoán và hỗ trợ phù hợp.

Khả năng phục hồi chức năng sinh sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân gây vô sinh, tuổi của người vợ, thời gian mong con và tình trạng sức khỏe tổng thể của cả hai. Càng phát hiện và xử lý sớm, cơ hội có con càng cao. Ngược lại, chậm trễ trong chẩn đoán hoặc điều trị có thể khiến khả năng sinh sản giảm đáng kể, đặc biệt ở nữ giới khi tuổi tăng.

Xem thêm: Vô sinh có di truyền không?

Cách điều trị vô sinh nguyên phát

các phương pháp thường được chia thành bốn nhóm chính: điều chỉnh lối sống, điều trị bằng thuốc, can thiệp phẫu thuật và hỗ trợ sinh sản. Bác sĩ sẽ lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương pháp để tối ưu hiệu quả.

1. Điều chỉnh lối sống và loại bỏ yếu tố nguy cơ

Nhiều nghiên cứu cho thấy lối sống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Đây thường là bước điều trị đầu tiên và có thể giúp tăng khả năng thụ thai tự nhiên. Một số biện pháp quan trọng gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc thiếu cân đều ảnh hưởng đến hormone sinh sản. Ở nữ, cân nặng bất thường có thể gây rối loạn rụng trứng; ở nam, nó làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng.
  • Tập thể dục vừa phải: Vận động đều đặn giúp cải thiện lưu thông máu và cân bằng hormone, nhưng tránh tập luyện quá mức vì có thể ức chế rụng trứng hoặc giảm testosterone.
  • Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Nicotine, cồn và các chất độc hại khác làm giảm chất lượng trứng, tinh trùng và ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi.
  • Ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng: Stress kéo dài có thể làm rối loạn hormone sinh sản, gây trễ hoặc mất rụng trứng.
  • Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc hóa chất độc hại: Nam giới nên tránh tắm nước quá nóng, để laptop lên đùi quá lâu, hoặc làm việc trong môi trường có hóa chất và kim loại nặng mà không có bảo hộ.

2. Điều trị bằng thuốc

Thuốc điều trị thường được chỉ định nếu nguyên nhân vô sinh liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc hormone. Ở nữ, thuốc có thể kích thích buồng trứng tạo và phóng thích trứng, giúp tăng cơ hội thụ thai. Ở nam, thuốc có thể cải thiện số lượng, chất lượng và khả năng di động của tinh trùng.

Một số nhóm thuốc điều trị thường dùng gồm:

  • Thuốc kích thích rụng trứng (đối với nữ bị rối loạn rụng trứng).
  • Thuốc điều chỉnh hormone (nếu mất cân bằng hormone như prolactin cao, rối loạn tuyến giáp).
  • Thuốc kháng sinh (nếu vô sinh liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục).

Việc dùng thuốc điều trị cần tuân thủ nghiêm hướng dẫn của bác sĩ vì có thể gây tác dụng phụ như đa thai, quá kích buồng trứng hoặc thay đổi tâm trạng.

3. Can thiệp phẫu thuật

Phẫu thuật được áp dụng khi nguyên nhân vô sinh liên quan đến bất thường cấu trúc hoặc tắc nghẽn đường sinh sản. Một số trường hợp thường gặp:

  • Sửa hoặc thông vòi trứng bị tắc: giúp trứng và tinh trùng gặp nhau dễ dàng hơn.
  • Loại bỏ u xơ tử cung hoặc polyp nội mạc tử cung: những khối này có thể cản trở việc làm tổ hoặc gây sảy thai sớm.
  • Điều trị giãn tĩnh mạch tinh (varicocele) ở nam giới: cải thiện lưu thông máu ở tinh hoàn, giúp tăng chất lượng tinh trùng.
  • Loại bỏ mô lạc nội mạc tử cung: giảm đau và cải thiện khả năng thụ thai tự nhiên.

Các ca phẫu thuật này thường được thực hiện bằng kỹ thuật ít xâm lấn (nội soi), giúp giảm thời gian hồi phục và nguy cơ biến chứng.

4. Hỗ trợ sinh sản

Nếu thay đổi lối sống, thuốc và phẫu thuật không đem lại kết quả, bác sĩ có thể đề xuất kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Đây là nhóm phương pháp ứng dụng công nghệ y học tiên tiến để tăng khả năng thụ thai:

  • Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI): tinh trùng khỏe được chọn lọc và bơm trực tiếp vào tử cung, giúp rút ngắn quãng đường di chuyển của tinh trùng.
  • Thụ tinh ống nghiệm (IVF): trứng và tinh trùng được kết hợp trong phòng thí nghiệm, sau đó phôi khỏe được chuyển vào tử cung.
  • Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI): dành cho trường hợp tinh trùng rất yếu hoặc ít, bằng cách tiêm trực tiếp một tinh trùng vào trứng.
Có thể dùng cách thụ tinh trong ống nghiệm hỗ trợ sinh sản khi bị vô sinh nguyên phát
Có thể dùng cách thụ tinh trong ống nghiệm hỗ trợ sinh sản khi bị vô sinh nguyên phát

Xem thêm: Cách phòng tránh vô sinh

Câu hỏi thường gặp

Vô sinh nam nguyên phát là gì?

Vô sinh nam nguyên phát là tình trạng nam giới chưa từng có con và không thể khiến bạn tình có thai sau ít nhất 12 tháng quan hệ đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai. Nguyên nhân có thể do tinh trùng ít, yếu, dị dạng hoặc tắc nghẽn đường dẫn tinh, rối loạn nội tiết, bất thường di truyền.

Vô sinh 1 là gì?

Vô sinh 1 chính là vô sinh nguyên phát. Đây là cách gọi phổ biến ngoài đời thường, trong khi y khoa sử dụng thuật ngữ “vô sinh nguyên phát” để thống nhất và tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như vô sinh thứ phát.

Lời kết

Hy vọng qua bài viết này bạn đã nắm được vô sinh nguyên phát là gì và cách chẩn đoán, chữa trị hiệu quả. Việc khám sức khỏe sinh sản, đặc biệt là tinh trùng và nội tiết tố, sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Nếu đang gặp khó khăn trong hành trình thụ thai, hãy tìm đến cơ sở y khoa uy tín để chẩn đoán sớm và gặp bác sĩ chuyên khoa để được điều trị kịp thời.