Ung thư phổi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- Ung thư phổi là gì?
- Nguyên nhân ung thư phổi
- Triệu chứng ung thư phổi
- Phân loại ung thư phổi
- 1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
- 2. Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
- 3. Các khối u thần kinh nội tiết phổi (NENs)
- Ung thư phổi có nguy hiểm không?
- Cách tầm soát và chẩn đoán ung thư phổi
- 1. Tầm soát bằng LDCT
- 2. Phương pháp chẩn đoán
- Các phương pháp điều trị
- Cách phòng ngừa ung thư phổi
Ung thư phổi là gì?
Ung thư phổi là một bệnh lý ác tính do các tế bào trong phổi tăng sinh bất thường, mất kiểm soát, hình thành khối u và có khả năng xâm lấn mô lân cận hoặc lan đến các cơ quan xa (di căn).
Phổi là cơ quan quan trọng đảm nhận việc trao đổi oxy và thải CO₂ ra ngoài. Khối u ung thư có thể bắt đầu từ nhiều loại tế bào khác nhau trong phổi, như:
- Tế bào tuyến (ở phế nang)
- Tế bào biểu mô đường dẫn khí
- Hoặc các tế bào thần kinh nội tiết.
Từ đó, ung thư có thể lan đến hạch bạch huyết vùng ngực hoặc các cơ quan khác như não, gan, xương, tuyến thượng thận. Khi khối u phát triển, người bệnh có thể gặp: ho kéo dài, khó thở, đau ngực, ho ra máu, sụt cân, mệt mỏi, và các triệu chứng khác do khối u ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hoặc do di căn.

Nguyên nhân ung thư phổi
Nguyên nhân trực tiếp ở từng người có thể khác nhau, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ đã được chứng minh góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh. Một số nguyên nhân phổ biến như hút thuốc lá, khí Radon hay ô nhiễm không khí.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu, liên quan đến khoảng 85–90% trường hợp ung thư phổi. Nguy cơ đến từ hút thuốc lá điếu, xì gà, tẩu và cả hít khói thuốc thụ động.
- Khí Radon: Là khí phóng xạ tự nhiên sinh ra từ quá trình phân rã uranium trong đất và đá, có thể tích tụ trong không khí trong nhà, nhất là ở tầng hầm hoặc khu vực kín. Chất này được xếp vào nhóm 1 – các chất gây ung thư ở người.
- Ô nhiễm không khí: Tiếp xúc kéo dài với khí thải công nghiệp, khói xe, bụi mịn PM2.5 làm tổn thương nhu mô phổi. Môi trường ô nhiễm không khí ngoài trời cũng được WHO xếp vào nhóm 1 các chất gây ung thư ở người.
- Phơi nhiễm nghề nghiệp: Người làm việc lâu dài trong môi trường có amiăng, radon, khói diesel, arsen, crom, niken có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn.
- Bệnh phổi mạn tính: Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc xơ phổi có nguy cơ phát triển bệnh cao hơn so với dân số chung.
- Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình: Người có hội chứng ung thư di truyền hoặc có người thân (như ba mẹ) bị ung thư phổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Lưu ý, ngay cả những người không hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi. Điều này cho thấy đây là bệnh phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi sự kết hợp của yếu tố lối sống, môi trường, nghề nghiệp và di truyền.

Triệu chứng ung thư phổi
Ung thư phổi thường tiến triển âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn sớm nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Khi xuất hiện, các dấu hiệu dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý hô hấp thông thường như viêm phế quản hoặc viêm phổi, khiến việc chẩn đoán có thể chậm trễ. Triệu chứng ung thư phổi có thể khác nhau tùy theo người bệnh và giai đoạn bệnh.
Các triệu chứng ung thư phổi thường gặp, đây cũng là các triệu chứng và dấu hiệu ung thư phổi ở nam giới:
- Ho kéo dài hoặc ho thay đổi tính chất (nặng dần, dai dẳng), có thể kèm theo đờm hoặc máu.
- Đau hoặc khó chịu ở ngực, đặc biệt khi ho hoặc hít sâu, do khối u chèn ép hay xâm lấn.
- Khó thở, thở khò khè, có thể do tắc nghẽn đường thở hoặc tràn dịch màng phổi.
- Ho ra máu (dù chỉ vệt máu nhỏ), gợi ý khối u xâm lấn mạch máu trong phổi.
- Mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, phản ánh ảnh hưởng toàn thân của bệnh.
Các dấu hiệu ung thư phổi khác có thể gặp:
- Khàn giọng, khó nuốt.
- Nhiễm trùng phổi tái diễn (viêm phổi, viêm phế quản).
- Sưng mặt hoặc tĩnh mạch cổ (gợi ý hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên).
- Hạch bạch huyết vùng cổ hoặc trung thất to, phát hiện khi thăm khám hoặc chẩn đoán hình ảnh
Xem thêm: Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới

Phân loại ung thư phổi
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2021, bệnh được chia thành hai nhóm mô học chính dựa trên đặc điểm tế bào ung thư:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer – NSCLC)
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer – SCLC)
Ngoài ra, WHO cũng xếp các khối u thần kinh nội tiết phổi (NENs) thành một nhóm riêng, bao gồm cả ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) và ung thư thần kinh nội tiết tế bào lớn (LCNEC), do có đặc điểm sinh học và điều trị khác biệt. Trong lâm sàng, nhóm này thường được trình bày tách riêng để thuận tiện cho chẩn đoán và định hướng điều trị.
1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Chiếm khoảng 80–85% các trường hợp ung thư phổi. Bệnh thường tiến triển chậm hơn và có tiên lượng tốt hơn nếu phát hiện sớm. Gồm ba típ mô học chính:
- Ung thư biểu mô tuyến: Bắt đầu từ các tế bào tuyến trong phế nang. Là loại phổ biến nhất, xuất hiện ở cả người hút thuốc và không hút thuốc, thường gặp ở nữ giới và người trẻ.
- Ung thư biểu mô vảy: Xuất phát từ các tế bào vảy lót trong đường thở, có liên quan chặt chẽ đến hút thuốc lá. Khối u thường nằm ở vùng trung tâm phổi, gần khí quản hoặc phế quản lớn.
- Ung thư biểu mô tế bào lớn: Ít gặp, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong phổi. Trước đây nhóm này khá rộng, nhưng nhờ tiến bộ trong giải phẫu bệnh và sinh học phân tử, nhiều trường hợp đã được phân loại lại rõ hơn, chẳng hạn ung thư tuyến biệt hóa kém hoặc ung thư thần kinh nội tiết tế bào lớn (LCNEC).
Ngoài ra, ung thư phổi không tế bào nhỏ còn có một số típ hiếm như ung thư tuyến – vảy hoặc ung thư dạng sarcomatoid.
2. Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Chiếm khoảng 10–15% các trường hợp. Đây là loại ung thư tiến triển rất nhanh, dễ di căn sớm, và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Mặc dù nhạy với hóa trị và xạ trị, bệnh vẫn có nguy cơ tái phát cao và tiên lượng xấu hơn so với ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hầu hết bệnh nhân đều có tiền sử hút thuốc lá.
3. Các khối u thần kinh nội tiết phổi (NENs)
Đây là nhóm u phát triển từ các tế bào thần kinh nội tiết – loại tế bào vừa có chức năng thần kinh vừa có khả năng tiết hormone. Theo phân loại của WHO năm 2021, các khối u thần kinh nội tiết phổi được chia thành 4 típ chính theo mức độ phát triển và ác tính:
- Carcinoid điển hình: Phát triển chậm, ít lan rộng, tiên lượng tốt và có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm.
- Carcinoid không điển hình: Phát triển nhanh hơn và có khả năng lan đến hạch hoặc cơ quan khác, nhưng vẫn chậm hơn so với các thể ung thư phổi ác tính cao.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ: Dạng ung thư thần kinh nội tiết ác tính cao, phát triển nhanh và dễ di căn sớm.
- Ung thư thần kinh nội tiết tế bào lớn: Cũng là loại ung thư thần kinh nội tiết ác tính cao, tiến triển nhanh, có tiên lượng tương tự ung thư phổi tế bào nhỏ.
Xem thêm: Ung thư phổi có mấy giai đoạn?

Ung thư phổi có nguy hiểm không?
Có. Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên thế giới, với khoảng 1,8 triệu ca tử vong mỗi năm, chiếm khoảng 18–19% tổng số ca tử vong do ung thư toàn cầu (GLOBOCAN/IARC, 2020). Bệnh thường tiến triển âm thầm và nhiều trường hợp chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi lựa chọn điều trị đã bị hạn chế và khả năng sống sót giảm đáng kể.
Các biến chứng thường gặp:
- Di căn: Khối u có thể lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa như não, gan, xương, tuyến thượng thận, gây tổn thương nặng nề và triệu chứng đa dạng.
- Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ quanh phổi, gây khó thở, đau ngực, thậm chí suy hô hấp.
- Tắc nghẽn đường thở: Khối u chèn ép khí quản hoặc phế quản, gây ho kéo dài, khó thở, thở khò khè, dễ dẫn đến viêm phổi tái diễn.
- Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: U trung thất chèn ép tĩnh mạch chủ trên, gây sưng mặt, cổ, tay và khó thở.
- Suy kiệt toàn thân: Người bệnh có thể sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng vận động, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
Bệnh không chỉ phá hủy chức năng hô hấp mà còn tác động đến toàn bộ cơ thể, khiến việc điều trị trở nên phức tạp và tiên lượng nặng nề hơn nếu chẩn đoán muộn.
Xem thêm: Ung thư phổi có chữa được không?

Cách tầm soát và chẩn đoán ung thư phổi
1. Tầm soát bằng LDCT
Mục tiêu của việc sàng lọc là phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, ngay khi chưa có triệu chứng, nhằm cải thiện tiên lượng điều trị. Theo khuyến cáo hiện hành của Lực lượng đặc nhiệm phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF):
- Phương pháp chính thức được khuyến nghị: Chụp CT liều thấp (Low-Dose CT – LDCT): Sử dụng tia X liều rất thấp (~1,5 mSv), nhanh, không đau và được chứng minh giảm tử vong ở nhóm nguy cơ cao.
- Đối tượng nên sàng lọc định kỳ:
- Tuổi từ 50 đến 80.
- Tiền sử hút thuốc ≥ 20 pack-year (ví dụ: 1 bao/ngày trong 20 năm).
- Hiện còn hút hoặc đã bỏ trong vòng 15 năm gần đây.
- Khi nào nên ngừng tầm soát:
- Đã 81 tuổi trở lên.
- Ngừng hút thuốc ≥ 15 năm.
- Hoặc tình trạng sức khỏe không đủ để phẫu thuật nếu phát hiện ung thư.
- Lưu ý: Quyết định ngừng tầm soát cần được cá thể hóa theo sức khỏe và tuổi của từng người.
2. Phương pháp chẩn đoán
Khi hình ảnh tầm soát cho thấy bất thường hoặc người bệnh có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành các bước chẩn đoán để xác định chính xác loại ung thư, giai đoạn và hướng điều trị. Các phương pháp chẩn đoán bệnh bao gồm:
- Khám lâm sàng và khai thác tiền sử: Đánh giá triệu chứng (ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực…) và các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, phơi nhiễm nghề nghiệp, bệnh phổi mạn tính.
- Chẩn đoán hình ảnh: X-quang ngực, CT ngực chi tiết, hoặc PET/CT giúp xác định vị trí khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn hạch hay cơ quan xa.
- Nội soi và sinh thiết: Nội soi phế quản, sinh thiết xuyên thành ngực hoặc lấy mẫu hạch trung thất. Đây là bước bắt buộc để có mô bệnh học xác định chẩn đoán.
- Xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử: Phân loại NSCLC hay SCLC, đồng thời kiểm tra đột biến gen (EGFR, ALK, KRAS…) hoặc chỉ số PD-L1 để lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch.
- Xét nghiệm bổ trợ: Xét nghiệm máu, chức năng gan thận, hô hấp và MRI não (nếu nghi ngờ di căn thần kinh trung ương) nhằm đánh giá toàn diện tình trạng bệnh.
Xem thêm: Cách phòng tránh ung thư phổi
Các phương pháp điều trị
Điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể và nhu cầu của bệnh nhân. Mục tiêu là loại bỏ hoặc kiểm soát khối u, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:
- Phẫu thuật: Loại bỏ khối u hoặc một phần phổi bị ảnh hưởng. Thường áp dụng cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm, khi khối u chưa di căn.
- Hóa trị: Sử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn chúng phát triển. Thường được kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị, hoặc điều trị cho bệnh nhân SCLC và NSCLC giai đoạn muộn.
- Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao tiêu diệt tế bào ung thư. Thường áp dụng khi phẫu thuật không khả thi hoặc kết hợp với hóa trị.
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: Dùng thuốc tấn công các đột biến cụ thể trong tế bào ung thư, giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.
- Liệu pháp miễn dịch: Kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Hiệu quả tốt ở một số trường hợp ung thư tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ.
- Chăm sóc giảm nhẹ: Giúp kiểm soát triệu chứng như đau, khó thở, ho ra máu và cải thiện chất lượng sống, có thể thực hiện cùng các phương pháp điều trị khác.
Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, bác sĩ sẽ lên kế hoạch cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh và sức khỏe bệnh nhân, nhằm đạt hiệu quả tối ưu và giảm biến chứng.
Xem thêm: Người bị ung thư phổi kiêng gì?
Cách phòng ngừa ung thư phổi
Bạn hoàn toàn có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư phổi nếu chủ động thay đổi thói quen sống và bảo vệ lá phổi mỗi ngày. Dưới đây là những cách phòng ngừa hiệu quả nhất:
- Ngừng hút thuốc lá: Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Dừng hút thuốc ở bất kỳ thời điểm nào cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe hô hấp.
- Tránh hít khói thuốc thụ động: Ngay cả khi không hút, việc thường xuyên hít phải khói thuốc từ người khác cũng làm tăng nguy cơ ung thư. Hạn chế tiếp xúc và tạo môi trường sống không khói thuốc là rất quan trọng.
- Bảo vệ khi làm việc trong môi trường độc hại: Nếu tiếp xúc với amiăng, khói dầu, bụi silic hoặc hóa chất công nghiệp, hãy sử dụng đồ bảo hộ, khẩu trang chuyên dụng và kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bất thường.
- Giảm ô nhiễm không khí trong nhà và ngoài trời: Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn PM2.5, có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Sử dụng máy lọc không khí, trồng cây xanh, và hạn chế ra ngoài khi chất lượng không khí kém.
- Ăn uống lành mạnh: Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào phổi. Hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn và rượu bia.
- Tập thể dục đều đặn: Hoạt động thể chất giúp tăng sức đề kháng, cải thiện chức năng phổi và hỗ trợ cơ thể loại bỏ độc tố hiệu quả hơn.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Kết hợp chế độ ăn và vận động khoa học giúp duy trì thể trạng khỏe mạnh, giảm viêm và cải thiện miễn dịch.
- Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát sớm: Người có nguy cơ cao tầm soát ung thư phổi bằng chụp CT liều thấp (Low-dose CT scan). Việc phát hiện sớm giúp tăng hiệu quả điều trị và tiên lượng tốt hơn.
Xem thêm
https://www.cdc.gov/lung-cancer/about/index.html
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/lung-cancer
https://medlineplus.gov/lungcancer.html

