Ung thư phổi giai đoạn đầu: Dấu hiệu, tiên lượng và cách điều trị
- Ung thư phổi giai đoạn đầu là gì?
- 9 dấu hiệu ung thư phổi giai đoạn đầu
- 1. Ho dai dẳng
- 2. Ho ra máu hoặc đờm có máu
- 3. Khó thở
- 4. Đau ngực
- 5. Nhiễm trùng phổi tái diễn
- 6. Cảm giác mệt mỏi bất thường
- 7. Các dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển
- Ung thư phổi giai đoạn 1 sống được bao lâu?
- Cách chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn đầu
- Ung thư phổi giai đoạn đầu có chữa được không?
- Cách điều trị ung thư phổi giai đoạn đầu
Ung thư phổi giai đoạn đầu là gì?
Ung thư phổi giai đoạn đầu, hay giai đoạn 1, là thời điểm khối u mới hình thành và vẫn giới hạn trong một bên phổi. Ở giai đoạn này, ung thư chưa xâm lấn hạch bạch huyết (N0) và chưa di căn đến cơ quan khác (M0). Đây được xem là giai đoạn sớm nhất của bệnh, khi khả năng điều trị thành công và tiên lượng sống cao hơn nhiều so với các giai đoạn sau.
Theo hệ thống phân giai đoạn TNM của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC), phiên bản thứ 8, ung thư phổi giai đoạn đầu có thể thuộc hai nhóm chính:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Chiếm khoảng 85% tổng số ca, tiến triển chậm hơn và thường có triệu chứng mờ nhạt. Ở giai đoạn đầu, khối u còn nhỏ và giới hạn trong phổi, chưa lan đến hạch bạch huyết hay cơ quan khác. Phát hiện sớm giúp can thiệp hiệu quả và cải thiện tiên lượng sống.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Bệnh thường tiến triển nhanh và ác tính. Ở giai đoạn đầu, khối u chỉ giới hạn một bên ngực và chưa lan xa. Chỉ khoảng 1/3 bệnh nhân được phát hiện sớm, vì triệu chứng mờ và tiến triển nhanh.
Xem thêm: Ung thư phổi có mấy giai đoạn?

9 dấu hiệu ung thư phổi giai đoạn đầu
Ung thư phổi giai đoạn 1 thường không gây triệu chứng rõ rệt vì khối u còn nhỏ và giới hạn trong phổi. Khi xuất hiện, các dấu hiệu có thể nhẹ và dễ nhầm với bệnh lý thông thường.
1. Ho dai dẳng
Ho xuất hiện từ từ, kéo dài nhiều tuần, thường bắt đầu bằng ho khan hoặc ho có đờm ở vùng ngực, không lan sang vị trí khác. Cơn ho tăng khi về đêm hoặc lúc gắng sức và không giảm dù đã dùng thuốc thông thường. Đôi khi đi kèm cảm giác mệt mỏi nhẹ và gây ảnh hưởng sinh hoạt hàng ngày.
2. Ho ra máu hoặc đờm có máu
Triệu chứng này xuất hiện bất ngờ sau ho kéo dài, đờm có thể lẫn sợi máu đỏ tươi, xuất phát từ đường hô hấp. Không lan sang bộ phận khác nhưng thường đi kèm khó thở hoặc mệt mỏi. Dấu hiệu này có thể tái phát nhiều lần và không cải thiện với điều trị thông thường, cảnh báo nguy hiểm.
3. Khó thở
Cảm giác hụt hơi xảy ra chủ yếu khi gắng sức, tiến triển từ từ và ngày càng rõ hơn. Triệu chứng tập trung ở vùng ngực, không lan, thường xuất hiện lúc vận động và hầu như không giảm ngay cả khi nghỉ ngơi. Có thể đi kèm ho kéo dài, mệt mỏi và mức độ khó thở tăng dần theo thời gian.
4. Đau ngực
Cơn đau thường xuất hiện âm ỉ, không đột ngột, tập trung ở vùng ngực và không lan ra xa. Cơn đau có thể tăng khi ho, hít sâu hoặc vận động mạnh, giảm khi nghỉ ngơi. Không phải đau dữ dội như giai đoạn muộn nhưng kéo dài dai dẳng, gây khó chịu trong sinh hoạt.
5. Nhiễm trùng phổi tái diễn
Tình trạng viêm phổi hoặc viêm phế quản xuất hiện nhiều lần trong thời gian ngắn, thường bắt đầu sau những đợt ho kéo dài. Dù nó không lan ra cơ quan khác nhưng dễ kèm theo sốt nhẹ, khó thở và cảm giác mệt mỏi. Triệu chứng có xu hướng tái phát dù đã điều trị thông thường.
Xem thêm: Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới
6. Cảm giác mệt mỏi bất thường
Mệt mỏi xuất hiện sớm, kéo dài, không cải thiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Cơ thể cảm thấy thiếu năng lượng, dễ uể oải và khó tập trung. Thường đi kèm các triệu chứng khác như ho hoặc sụt cân và tăng dần theo thời gian.
7. Các dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển
Khi ung thư phổi tiến triển, cơ thể thường bắt đầu xuất hiện những triệu chứng rõ ràng hơn so với giai đoạn đầu. Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp người bệnh và bác sĩ có hướng can thiệp kịp thời, hạn chế tổn thương lan rộng.
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói: Giọng nói trở nên khàn, yếu hoặc thay đổi rõ rệt trong thời gian ngắn, thường xuất phát từ khối u chèn ép dây thanh quản. Triệu chứng kéo dài dù nghỉ ngơi hay dùng thuốc, cảnh báo ung thư đã ảnh hưởng đến vùng lân cận.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cân nặng giảm nhanh trong vài tuần hoặc vài tháng mà chế độ ăn uống, sinh hoạt không thay đổi. Thường đi kèm mệt mỏi, chán ăn, là dấu hiệu cơ thể suy kiệt do bệnh đã tiến triển.
- Đau xương hoặc khớp: Xuất hiện âm ỉ hoặc nhức mỏi ở xương, thường là lưng, vai, sườn, kéo dài và không giảm khi nghỉ ngơi. Đây là dấu hiệu ung thư có thể đã ảnh hưởng đến xương hoặc các cơ quan lân cận.

Ung thư phổi giai đoạn 1 sống được bao lâu?
Bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn 1 thường có tiên lượng sống tốt hơn so với các giai đoạn tiến triển. Tỷ lệ sống sau 5 năm dao động từ 73–90% (Akhtar-Danesh et al., 2020) [1].
Một nghiên cứu khác đăng trên tạp chí khoa học quốc tế uy tín chuyên về nghiên cứu ung thư lồng ngực cho thấy bệnh nhân giai đoạn 1 được phẫu thuật có tuổi thọ trung bình 68 tháng và một số người đã sống trên 20 năm nhờ khối u được loại bỏ hoàn toàn. (Poullis & Yang, 2016) [2] Tuy nhiên, ung thư vẫn có thể tái phát ở 30–50% bệnh nhân, tại chỗ cũ hoặc di căn xa, thường lan đầu tiên đến hạch bạch huyết, rồi có thể đến não, xương hoặc gan. (Karacz et al., 2020) [3]
Lưu ý, những số liệu này không phản ánh thời gian sống cho toàn bộ bệnh nhân giai đoạn 1. Tuy nhiên nó cho thấy phát hiện và theo dõi sớm đóng vai trò quan trọng, giúp nâng cao khả năng sống và giảm nguy cơ tiến triển xa của ung thư phổi giai đoạn 1.
Xem thêm: Ung thư phổi có chữa được không?
Cách chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn đầu
Ung thư phổi giai đoạn đầu thường khó phát hiện bằng triệu chứng, do đó chẩn đoán sớm dựa vào hình ảnh và xét nghiệm là chủ yếu. Một số phương pháp thường dùng gồm:
- Chụp X-quang ngực: Đây là cách giúp phát hiện các khối u hoặc bất thường trong phổi, là bước kiểm tra đầu tiên.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, giúp xác định kích thước, vị trí khối u và các hạch bạch huyết lân cận.
- Chụp PET-CT: Kết hợp hình ảnh cắt lớp và đánh dấu hoạt động trao đổi chất, phát hiện các tế bào ung thư nhỏ hoặc di căn sớm.
- Xét nghiệm đờm (sputum cytology): Phân tích tế bào trong đờm để tìm dấu hiệu ung thư, thường được dùng nếu có ho ra máu.
- Sinh thiết (Biopsy): Lấy mẫu mô từ khối u để kiểm tra tế bào ung thư, giúp xác định loại ung thư (NSCLC hay SCLC) và giai đoạn chính xác.
- Nội soi phế quản: Dùng ống nội soi mỏng đưa vào đường thở, quan sát khối u và lấy mẫu mô nếu cần.
Các phương pháp này thường được kết hợp với nhau để đưa ra chẩn đoán và chính xác, xác định giai đoạn và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

Ung thư phổi giai đoạn đầu có chữa được không?
Ung thư phổi giai đoạn 1 có khả năng chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp. Ở giai đoạn này, khối u còn khu trú, chưa lan đến hạch bạch huyết hay cơ quan khác, vì vậy điều trị có thể đạt hiệu quả cao, đặc biệt với phẫu thuật cắt bỏ khối u triệt để.
Theo dữ liệu từ nhiều nghiên cứu:
- Phẫu thuật (lobectomy) là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân có thể phẫu thuật, với tỷ lệ sống sau 5 năm đạt khoảng 76–80% (Albano et al., 2018, AATS). [4]
- Xạ trị định vị thân (SBRT) thường áp dụng cho bệnh nhân không thể phẫu thuật, với tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 30–40% trong các nghiên cứu so sánh (Albano et al., 2018). Tuy nhiên, ở nhóm được chọn lọc kỹ (ví dụ bệnh nhân từ chối mổ hoặc không đủ sức khỏe), SBRT có thể đạt 70% hoặc hơn (Guo et al., 2023) [5]
Điều này cho thấy phẫu thuật vẫn là phương pháp mang lại tiên lượng tốt nhất cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn đầu nếu đủ điều kiện sức khỏe. Trong khi đó, SBRT là giải pháp hiệu quả cho người không thể mổ.
Xem thêm: Cách phòng tránh ung thư phổi
Cách điều trị ung thư phổi giai đoạn đầu
- Phẫu thuật: Là phương pháp phổ biến nhất, mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u. Các kỹ thuật gồm:
- Cắt hình nêm: Loại bỏ phần mô hình nêm chứa khối u và một ít mô lành xung quanh.
- Cắt thùy phổi: Loại bỏ toàn bộ một thùy phổi (phải 3 thùy, trái 2 thùy). Đây là phương pháp được dùng nhiều nhất.
- Cắt phân đoạn: Loại bỏ toàn bộ phân đoạn phổi chứa khối u, bảo tồn tối đa mô phổi lành.
- Phương pháp này có thể thực hiện bằng mổ mở hoặc nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS) để giảm xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục.
- Hóa trị: Có thể được cân nhắc sau phẫu thuật cho bệnh nhân giai đoạn 1B có nguy cơ tái phát cao, nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
- Xạ trị: Dùng khi bệnh nhân không đủ sức khỏe để mổ hoặc khối u khó tiếp cận bằng phẫu thuật.
- Xạ trị định vị thân (SBRT): Tập trung năng lượng cao vào khu vực nhỏ, tiêu diệt khối u mà ít ảnh hưởng mô lành.
- Xạ trị phổi có thể gây ho hoặc khó khăn khi thở, cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
Những bệnh nhân phát hiện sớm thông qua chụp CT định kỳ thường có tiên lượng tốt hơn, do ung thư được phát hiện khi còn nhỏ và chưa lan rộng.
Xem thêm: Người bị ung thư phổi nên kiêng ăn gì?

Xem thêm:
https://www.lungcancergroup.com/lung-cancer/stages/stage-1/
https://www.verywellhealth.com/stage-1-non-small-cell-lung-cancer-2249378
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38611088/
[1] https://doi.org/10.21037/jtd-20-1387
[2] https://doi.org/10.1016/j.jtho.2016.07.014
[3] https://doi: 10.1016/j.cllc.2019.12.001.
[4] https://doi: 10.2147/LCTT.S166320.
[5] https://doi: 10.21037/tlcr-23-180.