Ung thư phổi thường được chia thành 4 giai đoạn chính, từ giai đoạn sớm đến giai đoạn di căn xa. Để xác định chính xác mức độ bệnh, bác sĩ sử dụng hệ thống TNM, dựa trên kích thước khối u (T), tình trạng hạch bạch huyết (N) và di căn xa (M). Việc phân giai đoạn giúp lựa chọn phương pháp điều trị và dự đoán tiên lượng sống.

Ung thư phổi và các giai đoạn ung thư phổi cơ bản

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính xuất phát từ mô phổi, xảy ra khi các tế bào phát triển mất kiểm soát, hình thành khối u và có khả năng di căn. Đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư, với khoảng 1,8 triệu ca tử vong, chiếm 18,7% tổng số ca tử vong do ung thư toàn cầu theo GLOBOCAN 2022 (IARC, công bố 2024).

Ung thư phổi được phân loại dựa trên loại tế bào và mức độ lan rộng của khối u trong cơ thể. Việc phân giai đoạn giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) bao gồm 5 giai đoạn: Chiếm khoảng 85% trường hợp. NSCLC thường tiến triển chậm hơn SCLC, tuy nhiên tốc độ còn phụ thuộc phân nhóm mô học và đột biến gen.

  • Giai đoạn 0: Tế bào ung thư chỉ ở lớp niêm mạc, chưa xâm lấn sâu vào mô phổi. Giai đoạn này thường không triệu chứng. Giai đoạn này có thể phát hiện tình cờ hoặc qua tầm soát LDCT ở người nguy cơ cao.
  • Giai đoạn I: Khối u nhỏ (≤4 cm), giới hạn trong phổi, chưa lan đến hạch lympho. Phẫu thuật cắt bỏ u thường mang lại tiên lượng tốt.
  • Giai đoạn II: Khối u lớn hơn hoặc đã lan đến hạch bạch huyết gần phổi. Điều trị có thể cần kết hợp phẫu thuật và hóa trị.
  • Giai đoạn III: Ung thư lan tới hạch trung thất hoặc xâm lấn các cấu trúc quan trọng như khí quản, thực quản. Điều trị phức tạp, thường phối hợp hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch.
  • Giai đoạn IV: Tế bào ung thư đã di căn xa (não, gan, xương…). Đây là giai đoạn muộn, mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống và kiểm soát triệu chứng.

Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) được phân thành 2 giai đoạn: Chiếm khoảng 15% trường hợp. Đặc trưng bởi tốc độ tăng sinh nhanh và dễ di căn sớm.

  • Giai đoạn giới hạn (Limited stage, LS-SCLC): Ung thư chỉ ở một bên ngực và vùng hạch cùng bên.
  • Giai đoạn lan rộng (Extensive stage, ES-SCLC): Ung thư đã lan sang phổi đối diện hoặc di căn xa.
Ung thư phổi được chia làm 4 giai đoạn chính dựa trên loại tế bào và mức độ lan rộng của khối u
Ung thư phổi được chia làm 4 giai đoạn chính dựa trên loại tế bào và mức độ lan rộng của khối u

Hệ thống TNM trong xác định các giai đoạn ung thư phổi

Để xác định chính xác mức độ tiến triển, bác sĩ sử dụng hệ thống TNM phiên bản 9, do IASLC phát triển cho ung thư phổi (áp dụng lâm sàng từ 01/01/2025). AJCC cũng phát hành phiên bản thứ 9 với nội dung tương ứng. Trong đó, TNM có nghĩa như sau:

  • T (Tumor): Kích thước và vị trí khối u nguyên phát.
  • N (Nodes): Mức độ lan tới hạch bạch huyết gần phổi hoặc vùng trung thất.
  • M (Metastasis): Sự xuất hiện di căn xa ở các cơ quan khác như não, gan, xương.

Ý nghĩa của từng thành phần TNM ung thư phổi

T – Tumor (khối u)

  • Tis: Ung thư tại chỗ (chưa xâm lấn mô xung quanh).
  • T1: Khối u có kích thước ≤ 3 cm, nằm hoàn toàn trong nhu mô phổi hoặc lá tạng của màng phổi, không xâm lấn phế quản chính.
    • T1a (≤1 cm), T1b (>1–2 cm), T1c (>2–3 cm).
    • T1mi: Ung thư tuyến xâm lấn tối thiểu, tức là chỉ có một phần nhỏ xâm lấn mô xung quanh.
    • T1a(ss): Ung thư lan tỏa trên bề mặt, thường giới hạn ở lớp niêm mạc phế quản.
  • T2: Khối u > 3–5 cm, hoặc xâm lấn lá tạng màng phổi, hoặc liên quan phế quản chính (không tới carina), hoặc gây xẹp phổi/viêm phổi tắc nghẽn tới rốn phổi.
    • T2a (>3–4 cm), T2b (>4–5 cm).
  • T3: Khối u > 5–7 cm, hoặc xâm lấn thành ngực/ lá thành màng phổi/ thần kinh hoành/ màng ngoài tim, hoặc có nhiều nốt trong cùng một thuỳ.
  • T4: Khối u > 7 cm, hoặc xâm lấn trung thất/ cơ hoành/ tim/ mạch lớn/ khí quản/ thực quản/ cột sống/ carina/ dây quặt ngược, hoặc có nốt u ở thuỳ khác cùng bên.

N – Nodes (hạch bạch huyết)

  • N0: Không di căn hạch.
  • N1: Di căn hạch nội phổi, quanh phế quản, hoặc rốn phổi cùng bên.
  • N2: Di căn hạch trung thất cùng bên.
  • N3: Di căn hạch đối bên, hoặc hạch trên đòn/hạch trung thất đối bên.

M – Metastasis (di căn xa)

  • M0: Không có di căn xa.
  • M1a: Tổn thương trong lồng ngực gồm nốt phổi đối bên, nốt màng phổi/ngoại tâm mạc, hoặc tràn dịch màng phổi/ngoại tâm mạc ác tính.
  • M1b: Một tổn thương di căn ngoài lồng ngực trong một hệ cơ quan (hoặc một hạch xa không vùng).
  • M1c1: Nhiều di căn trong 1 hệ cơ quan.
  • M1c2: Nhiều di căn ở ≥2 hệ cơ quan.

Xác định giai đoạn từ TNM

Dựa trên sự kết hợp T, N và M, bác sĩ chia thành giai đoạn I (sớm) đến IV (muộn). Ví dụ:

  • T1a N0 M0 → Giai đoạn IA1.
  • T3 N2 M0 → Giai đoạn IIIB.
  • Bất kỳ M1a/M1b → Giai đoạn IVA.
  • M1c1/M1c2 → Giai đoạn IVB.

Xem thêm: Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới

Hệ thống TNM trong xác định giai đoạn ung thư phổi phiên bản thứ 9
Hệ thống TNM trong xác định giai đoạn ung thư phổi phiên bản thứ 9

Các giai đoạn ung thư phổi cụ thể theo hệ thống TNM

Giai đoạn 0

Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư chỉ mới xuất hiện ở lớp biểu mô niêm mạc phế quản, chưa vượt qua màng đáy, chưa xâm lấn nhu mô phổi. Hạch bạch huyết và các cơ quan xa hoàn toàn chưa bị ảnh hưởng. Đây là ung thư rất sớm, thường phát hiện tình cờ qua sinh thiết hoặc qua tầm soát bằng CT liều thấp (LDCT) ở nhóm nguy cơ cao.

  • Triệu chứng: Thường không có biểu hiện rõ rệt. Một số bệnh nhân có thể ho nhẹ, kích ứng đường thở nhưng dễ bị bỏ qua.
  • Tiên lượng: Nếu được phát hiện và điều trị triệt để (thường bằng phẫu thuật hoặc can thiệp cắt bỏ), tiên lượng rất tốt. Trong nhóm bệnh ung thư phổi giai đoạn sớm, SEER 2015–2021), tỷ lệ sống 5 năm trung bình ~65–70%. Với giai đoạn 0 riêng lẻ, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống có thể trên 90%.

Ung thư phổi giai đoạn 1

Khối u đã phát triển vào nhu mô phổi nhưng kích thước còn nhỏ, chưa lan đến hạch và chưa có di căn xa. Đây vẫn được coi là giai đoạn sớm, khả năng điều trị khỏi bệnh cao, đặc biệt nếu phẫu thuật cắt bỏ triệt để.

  • Triệu chứng: Hầu hết chưa rõ ràng. Một số bệnh nhân có thể ho khan kéo dài, đôi khi kèm ít đờm hoặc đau ngực nhẹ.
  • Tiên lượng: Theo SEER 2015–2021, nhóm bệnh localized (bao gồm giai đoạn I) có tỷ lệ sống 5 năm khoảng 65–70%. Trong thực hành, IA thường tiên lượng tốt hơn IB.

Ung thư phổi giai đoạn 2

Đây là giai đoạn khi ung thư đã tiến triển hơn, khối u lớn hơn hoặc đã bắt đầu lan đến hạch bạch huyết vùng rốn phổi hoặc hạch nội phổi (N1). Có thể xâm lấn một phần thành ngực hoặc màng phổi.

  • Triệu chứng: Xuất hiện rõ ràng hơn: ho kéo dài, ho ra máu nhẹ, khó thở khi gắng sức, đau ngực âm ỉ.
  • Tiên lượng: Giai đoạn II được xếp vào nhóm regional trong SEER. Tỷ lệ sống 5 năm trung bình ~37% (SEER 2015–2021). Đây là giai đoạn chuyển tiếp: nếu phát hiện sớm và điều trị tích cực (phẫu thuật kèm hóa trị bổ trợ), vẫn còn khả năng kiểm soát bệnh tốt.

Ung thư phổi giai đoạn 3

Đây là giai đoạn tiến triển tại chỗ – vùng. Khối u có thể đã lớn, xâm lấn các cấu trúc quan trọng trong lồng ngực (thành ngực, cơ hoành, màng ngoài tim, khí quản) hoặc lan đến nhiều nhóm hạch trung thất.

  • Triệu chứng: Ho ra máu, khó thở nhiều, đau ngực liên tục, khàn tiếng (do xâm lấn dây quặt ngược), thỉnh thoảng phù mặt/ngực (do chèn ép tĩnh mạch chủ trên).
  • Tiên lượng: Mặc dù cũng được xếp vào nhóm regional trong thống kê SEER, tiên lượng của giai đoạn III thường kém hơn giai đoạn II do mức độ lan rộng và xâm lấn phức tạp của bệnh.

Ung thư phổi giai đoạn 4

Đây là giai đoạn muộn nhất, khi ung thư đã di căn ngoài phổi. Di căn có thể xảy ra ở não, gan, xương, tuyến thượng thận hoặc nhiều cơ quan khác.

  • Triệu chứng: Rất đa dạng, tùy vị trí di căn: khó thở nặng, đau ngực, tràn dịch màng phổi, đau xương, đau đầu, yếu liệt (nếu di căn não), vàng da (nếu di căn gan).
  • Tiên lượng: Theo SEER 2015–2021, nhóm distant (tương ứng giai đoạn IV) có tỷ lệ sống 5 năm chỉ ~9%. Mặc dù vậy, với sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch, một số bệnh nhân có thể đạt đáp ứng kéo dài, cải thiện thời gian sống đáng kể.
Hình ảnh ung thư phổi giai đoạn đầu và giai đoạn cuối
Hình ảnh ung thư phổi giai đoạn đầu và giai đoạn cuối

Ung thư phổi phát triển trong bao lâu?

Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), thường phát triển chậm hơn. Khối u có thể mất nhiều năm mới lớn dần đến kích thước đủ để phát hiện trên phim CT. Trước đây có tài liệu cho rằng khoảng 8–10 năm, nhưng hiện nay bác sĩ không dùng một con số cố định, vì tốc độ tăng trưởng thay đổi tùy từng người.

Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), bệnh tiến triển rất nhanh. Chỉ trong vài tháng đến 1–2 năm, bệnh có thể từ giai đoạn sớm chuyển sang giai đoạn lan rộng, do đó thường được chẩn đoán muộn hơn.

Hút thuốc lá, phơi nhiễm amiăng, ô nhiễm không khí, tiền sử gia đình… làm tăng khả năng mắc ung thư phổi. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khẳng định rõ ràng rằng chúng rút ngắn chính xác bao nhiêu thời gian phát triển khối u.

Xem thêm: Ung thư phổi có chữa được không?

Cách chẩn đoán xác định các giai đoạn ung thư phổi

Chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi không chỉ dừng ở việc phát hiện khối u, mà còn phải xác định kích thước u (T), tình trạng hạch (N) và sự hiện diện di căn xa (M). Việc này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

1. Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang ngực: Thường là xét nghiệm ban đầu khi bệnh nhân có triệu chứng, có thể phát hiện khối u lớn hoặc tràn dịch màng phổi. Tuy nhiên, độ nhạy thấp, dễ bỏ sót khối u nhỏ.
  • CT lồng ngực: Phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn mô lân cận và hạch trung thất.
  • PET-CT: Kết hợp hình ảnh giải phẫu và chuyển hóa, giúp phân biệt tổn thương ác tính – lành tính, đồng thời phát hiện di căn xa (gan, xương, tuyến thượng thận…).
  • MRI: Thường chỉ định khi nghi ngờ di căn não hoặc tủy sống.

2. Nội soi và sinh thiết

  • Nội soi phế quản: Cho phép quan sát trực tiếp đường thở, lấy mẫu sinh thiết từ khối u hoặc vùng nghi ngờ.
  • Sinh thiết xuyên thành ngực hoặc chọc hút kim nhỏ (FNA): Thực hiện dưới hướng dẫn CT/siêu âm, đặc biệt hữu ích khi khối u nằm sâu hoặc hạch trung thất cần khảo sát.

3. Xét nghiệm bổ sung

  • Mô bệnh học & hóa mô miễn dịch: Phân biệt NSCLC và SCLC, từ đó định hướng điều trị.
  • Xét nghiệm gen và marker sinh học: Hiện nay, ngoài EGFR, ALK, ROS1, bác sĩ thường xét nghiệm thêm BRAF, MET, RET, KRAS G12C, NTRK và PD-L1. Kết quả giúp quyết định điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch.
Chẩn đoán các giai đoạn ung thư phổi bằng nhiều cách khác nhau
Chẩn đoán các giai đoạn ung thư phổi bằng nhiều cách khác nhau

Các phương pháp điều trị chính theo giai đoạn

Điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào giai đoạn ung thư phổi, loại tế bào, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu thay đổi theo từng giai đoạn: điều trị triệt căn ở giai đoạn sớm và kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống, điều trị hỗ trợ giảm triệu chứng ở giai đoạn muộn.

Giai đoạn 0 và I

  • Phẫu thuật: Là lựa chọn ưu tiên nếu bệnh nhân đủ điều kiện. Thường cắt thùy phổi kèm nạo hạch vùng.
  • Xạ trị định vị thân (SBRT): Tiêu chuẩn cho bệnh nhân giai đoạn I không thể phẫu thuật. SBRT dùng tia xạ năng lượng cao chiếu chính xác, hiệu quả gần tương đương phẫu thuật.
  • Tiên lượng: Nếu điều trị triệt để, nhiều bệnh nhân có thể khỏi bệnh lâu dài.

Giai đoạn II

  • Phẫu thuật: Vẫn là điều trị chính, nếu có thể cắt bỏ.
  • Hóa trị bổ trợ (sau mổ): Giúp tiêu diệt tế bào còn sót, giảm khả năng tái phát.
  • Miễn dịch bổ trợ: Hiện nay, các hướng dẫn điều trị chuẩn (NCCN, ESMO) khuyến cáo có thể chỉ định liệu pháp miễn dịch bổ trợ (atezolizumab) sau hóa trị cho các bệnh nhân có đặc điểm khối u phù hợp (PD-L1 ≥1%) để giảm nguy cơ tái phát.
  • Hóa trị tân bổ trợ (trước mổ): Có thể dùng để làm nhỏ khối u, tăng khả năng phẫu thuật triệt để.
  • Xạ trị sau mổ (PORT): Chỉ cân nhắc nếu diện cắt hoặc hạch trung thất dương tính, không áp dụng thường quy.

Giai đoạn III

  • Điều trị đa mô thức: Đây là giai đoạn phức tạp, cần phối hợp nhiều phương pháp.
  • Hóa trị kết hợp xạ trị đồng thời (CRT): Chuẩn cho bệnh nhân không phẫu thuật được.
  • Miễn dịch duy trì (durvalumab): Nếu sau CRT mà bệnh không tiến triển, bệnh nhân có thể dùng durvalumab duy trì (theo nghiên cứu PACIFIC).
  • Phẫu thuật: Chỉ chọn lọc cho bệnh nhân có khối u cắt bỏ được sau điều trị bước đầu.
Ung thư phổi giai đoạn 3 cần điều trị bằng hóa trị kết hợp xạ trị
Ung thư phổi giai đoạn 3 cần điều trị bằng hóa trị kết hợp xạ trị

Giai đoạn IV

  • Thuốc nhắm trúng đích: Điều trị ưu tiên nếu có đột biến/biến đổi gen. Các đích quan trọng hiện nay gồm:
    EGFR, ALK, ROS1, BRAF V600E, MET exon14 skipping, RET, KRAS G12C, NTRK.
  • Liệu pháp miễn dịch: PD-1/PD-L1 inhibitors (pembrolizumab, atezolizumab, nivolumab, durvalumab…) có thể dùng đơn độc (nếu PD-L1 cao) hoặc kết hợp hóa trị.
  • Hóa trị toàn thân: Áp dụng cho bệnh nhân không có đột biến nhắm trúng đích và PD-L1 thấp. Giúp kéo dài sống còn và kiểm soát triệu chứng.
  • Xạ trị khu trú & chăm sóc giảm nhẹ: Dùng để giảm đau xương, giảm triệu chứng thần kinh khi có di căn não, cải thiện chất lượng sống.

Lời kết

Việc hiểu rõ ung thư phổi có mấy giai đoạn giúp người bệnh và bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Tầm soát định kỳ, chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị sẽ nâng cao cơ hội sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy chủ động khám sức khỏe để bảo vệ lá phổi của mình.

Xem thêm: