Ung thư phổi có chữa được không? Cách điều trị ung thư phổi
Bệnh ung thư phổi có chữa được không?
Ung thư phổi khó chữa khỏi hoàn toàn, đặc biệt khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn xa. Tuy nhiên, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, một số bệnh nhân có thể được điều trị thành công và đạt khả năng chữa khỏi cao hơn, nhờ phẫu thuật kết hợp với các phương pháp điều trị bổ trợ.
Theo dữ liệu từ SEER, giai đoạn 2015 – 2021, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm chia theo từng giai đoạn như sau:
- Giai đoạn khu trú (Localized, khối u giới hạn trong phổi, chưa lan ra hạch hay cơ quan khác): 64,7%
- Giai đoạn khu vực (Regional, ung thư lan ra hạch gần hoặc cấu trúc lân cận): 37,1%
- Giai đoạn xa (Distant, ung thư di căn đến cơ quan xa): 9,7%
- Không xác định (Unknown): 16,5%
Lưu ý, tỷ lệ sống còn khác nhau giữa hai loại ung thư phổi chính:
- NSCLC (ung thư phổi không tế bào nhỏ): chiếm khoảng 85% các ca, tỷ lệ sống 5 năm cao hơn, đặc biệt nếu phát hiện ở giai đoạn sớm.
- SCLC (ung thư phổi tế bào nhỏ): tiến triển nhanh hơn, khả năng chữa khỏi thấp hơn, thường được phát hiện ở giai đoạn đã lan rộng.
Như vậy, phát hiện sớm vẫn là yếu tố quan trọng nhất để tăng cơ hội chữa khỏi hoặc kéo dài sống sót cho bệnh nhân ung thư phổi.

Ung thư phổi có mổ được không?
Có. Phẫu thuật là phương pháp quan trọng cho bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm, khi khối u còn giới hạn trong phổi và chưa di căn xa. Phẫu thuật cũng có thể được xem xét cho một số bệnh nhân giai đoạn III sau khi điều trị hóa trị hoặc xạ trị để giảm kích thước khối u. Quyết định phẫu thuật cần dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể, chức năng hô hấp và tim mạch của bệnh nhân.
Trước khi lựa chọn phương pháp điều trị toàn thân hay phẫu thuật, bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u, bao gồm:
- Hình ảnh học toàn thân: PET-CT để đánh giá lan tràn toàn thân, MRI não để phát hiện di căn não.
- Đánh giá hạch: Nội soi siêu âm chọc hút hạch trung thất (EBUS/EUS) nếu nghi ngờ hạch trung thất.
- Xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử: Sinh thiết khối u kèm xét nghiệm NGS để đánh giá các đột biến đích như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, METex14, RET, NTRK, HER2, KRAS G12C.
- Đánh giá PD-L1: để hướng dẫn lựa chọn liệu pháp miễn dịch.
Việc thực hiện đầy đủ các bước này giúp lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, giảm nguy cơ điều trị không hiệu quả và tăng cơ hội thành công khi phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân.
Xem thêm: Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới
Các phương pháp điều trị ung thư phổi
Cách điều trị ung thư phổi phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh, mục tiêu là triệt căn (loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn tái phát) hoặc kiểm soát triệu chứng khi triệt căn không khả thi.
- Giai đoạn I–II: Khối u còn giới hạn trong phổi, chưa lan xa. Mục tiêu là triệt căn, thường bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u, đôi khi kết hợp xạ trị hoặc hóa trị bổ trợ để loại bỏ tế bào ung thư còn sót.
- Giai đoạn III: Ung thư đã lan ra hạch hoặc cấu trúc lân cận. Điều trị hướng tới triệt căn đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị để kiểm soát khối u và tăng cơ hội chữa khỏi.
- Giai đoạn IV: Ung thư đã di căn xa, triệt căn thường không khả thi. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài sống sót bằng hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch hoặc xạ trị chọn lọc. Với một số trường hợp đặc biệt oligometastatic (chỉ vài ổ di căn), vẫn có thể áp dụng chiến lược triệt căn bằng phẫu thuật hoặc xạ trị tập trung.
1. Phẫu thuật ung thư phổi
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ chốt cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm, khi khối u chưa di căn. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng mô phổi bị ảnh hưởng và hạch bạch huyết gần đó nếu cần thiết.
Ba loại phẫu thuật điều trị ung thư phổi chính:
- Cắt thùy phổi: Cắt bỏ một thùy phổi khi ung thư chỉ khu trú tại một phần của phổi.
- Cắt toàn bộ phổi: Áp dụng khi ung thư lan rộng hoặc nằm ở vị trí trung tâm.
- Cắt hình nêm hoặc phân thùy: Loại bỏ một phần nhỏ mô phổi, thường dùng cho khối u rất nhỏ, giai đoạn sớm.
Quy trình thực hiện:
- Phẫu thuật mở ngực: Rạch một đường ở ngực hoặc bên hông để tiếp cận phổi.
- VATS (phẫu thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ video): Tạo vết mổ nhỏ và sử dụng camera để quan sát, ít xâm lấn hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn.
Chuẩn bị trước phẫu thuật:
- Đánh giá chức năng tim mạch và hô hấp (test gắng sức nếu cần).
- Kiểm tra điện tâm đồ (ECG) và các xét nghiệm máu cơ bản.
- Đánh giá thể lực tổng quát để đảm bảo an toàn khi gây mê.
Chăm sóc sau phẫu thuật:
- Thời gian nằm viện thường 5-10 ngày, hồi phục hoàn toàn vài tuần tùy cơ địa.
- Vận động sớm theo hướng dẫn bác sĩ, tập thở để tránh biến chứng hô hấp.
- Tập luyện nhẹ nhàng như đi bộ tại nhà, tránh các hoạt động dưới nước cho đến khi vết mổ hồi phục hoàn toàn.
Nguy cơ biến chứng:
- Nhiễm trùng phổi hoặc viêm phổi.
- Chảy máu nhiều.
- Cục máu đông ở chân hoặc thuyên tắc phổi, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc ít vận động.

2. Hóa trị ung thư phổi
Hóa trị là cách điều trị ung thư phổi sử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư, thường được tiêm tĩnh mạch hoặc truyền qua ống dẫn vào tĩnh mạch lớn, đôi khi dạng viên uống. Với ung thư phổi, hóa trị thường không đơn độc để chữa khỏi mà được áp dụng cho nhiều mục tiêu điều trị.
Các vai trò chính của hóa trị trong điều trị ung thư phổi là:
- Tân bổ trợ: Thu nhỏ khối u trước mổ, tăng khả năng phẫu thuật thành công.
- Bổ trợ: Tiêu diệt tế bào ung thư còn sót sau phẫu thuật, giúp giảm nguy cơ tái phát.
- Kết hợp xạ trị: Tăng hiệu quả kiểm soát bệnh ở một số trường hợp ung thư tế bào nhỏ hoặc không tế bào nhỏ.
- Điều trị giảm nhẹ: Làm chậm tiến triển bệnh, giảm triệu chứng ở giai đoạn không thể chữa khỏi.
Phác đồ điều trị:
- Hóa trị thường được chia theo chu kỳ, mỗi chu kỳ dùng vài ngày, nghỉ vài tuần để cơ thể hồi phục.
- Thông thường 4–6 chu kỳ trong 3–6 tháng, tùy phác đồ và đáp ứng bệnh.
- Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật có thể cải thiện tỷ lệ sống 5 năm so với chỉ phẫu thuật, nhưng tỷ lệ sống cụ thể thay đổi theo giai đoạn, loại ung thư và tình trạng bệnh nhân.
Tác dụng phụ phổ biến:
- Mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc, loét miệng.
- Giảm miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hầu hết tác dụng phụ có thể kiểm soát bằng thuốc hỗ trợ và thường giảm sau khi kết thúc điều trị.
Xem thêm: Ung thư phổi có chữa được không?

3. Xạ trị ung thư phổi
Xạ trị ung thư phổi sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Đây là phương pháp điều trị quan trọng cho cả ung thư phổi tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ, đặc biệt khi phẫu thuật không khả thi hoặc nhằm giảm triệu chứng.
Các hình thức xạ trị trong điều trị ung thư phổi:
- Xạ trị triệt căn: Đây là phương pháp xạ trị với liều chuẩn nhằm tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư. Áp dụng cho NSCLC khi không thể phẫu thuật nhưng bệnh chưa di căn xa, mục tiêu là kiểm soát bệnh và có cơ hội chữa khỏi.
- Xạ trị định vị thân (SBRT/SABR): Là kỹ thuật xạ trị tiên tiến, tập trung liều cao vào khối u với độ chính xác cao, hạn chế ảnh hưởng mô lành. Thường dùng cho khối u nhỏ ở bệnh nhân không mổ được, giúp thay thế phẫu thuật.
- Xạ trị giảm nhẹ: Là phương pháp dùng tia bức xạ để giảm triệu chứng chứ không nhằm chữa khỏi. Mục tiêu là giảm đau, ho ra máu, khó thở và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối.
- Xạ trị dự phòng sọ não (PCI): là chiếu xạ lên não dù chưa có di căn, nhằm ngăn tế bào ung thư lan lên não. Ở ung thư phổi tế bào nhỏ lan rộng (ES‑SCLC), PCI giúp giảm nguy cơ di căn não, hoặc có thể thay bằng theo dõi định kỳ bằng MRI nếu có điều kiện.
Cách thực hiện:
- Chiếu ngoài: Phổ biến nhất, sử dụng tia từ máy chiếu ngoài cơ thể.
- Xạ trị định vị: Chiếu nhiều tia hội tụ để bảo vệ mô lành, ít tác dụng phụ hơn.
- Chiếu trong: Đưa nguồn phóng xạ qua ống thông đặt sát khối u, chủ yếu dùng để giảm tắc nghẽn đường thở hoặc triệu chứng.
Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp:
- Mệt mỏi, khó nuốt, ho, đôi khi ho ra máu.
- Da vùng chiếu có thể đỏ hoặc rát.
- Rụng lông, tóc tại vùng chiếu xạ (ví dụ: rụng tóc nếu xạ trị não, rụng lông ngực nếu xạ trị vùng ngực).
- Hầu hết tác dụng phụ có thể kiểm soát và giảm dần sau điều trị.

4. Liệu pháp nhắm trúng đích
Liệu pháp nhắm trúng đích là giải pháp điều trị ung thư phổi sử dụng thuốc sinh học để ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến xa. Chỉ những bệnh nhân có đột biến hoặc protein đặc hiệu trong tế bào ung thư mới phù hợp. Bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm sinh thiết để xác định khả năng đáp ứng.
Các loại thuốc nhắm trúng đích phổ biến chữa ung thư phổi:
- Ức chế tạo mạch: Ngăn sự hình thành mạch máu mới quanh khối u, làm chậm phát triển và lan rộng.
- Thuốc nhắm đích đột biến gen: Dựa trên xét nghiệm đột biến EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, NTRK hoặc KRAS G12C, thuốc có thể ngăn sự tăng trưởng, thu nhỏ khối u hoặc ức chế tế bào ung thư.
Cách sử dụng: Đơn lẻ hoặc kết hợp với hóa trị.
Tác dụng phụ: Mệt mỏi, tiêu chảy, loét miệng, rối loạn huyết áp, đôi khi ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, tim hoặc não.
Điểm lưu ý: Kháng thuốc gần như luôn xảy ra sau thời gian dài, nhưng các liệu pháp mới hơn kéo dài thời gian kiểm soát bệnh hơn và có lựa chọn thay thế cho một số đột biến.
Xem thêm: Cách phòng tránh ung thư phổi

5. Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch giúp kích thích hệ miễn dịch tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư, có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với hóa trị. Thuốc phổ biến gồm pembrolizumab, atezolizumab, nivolumab, thường truyền qua tĩnh mạch lớn ở ngực hoặc tĩnh mạch tay, mỗi liều mất 30–60 phút, lặp lại 2–4 tuần/lần, tối đa đến 2 năm nếu đáp ứng tốt.
Công dụng trong điều trị ung thư phổi:
- Hiệu quả với bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ không đáp ứng hóa trị hoặc các liệu pháp khác.
- Có khả năng mang lại sống không bệnh lâu dài và hy vọng kiểm soát ung thư giai đoạn tiến xa.
- Thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá các kết hợp thuốc miễn dịch mới, kết quả ban đầu rất triển vọng.
Tác dụng phụ thường gặp:
- Mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, đau cơ hoặc khớp.
- Khó thở, thay đổi da (khô, ngứa).
- Tăng nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng do hệ miễn dịch bị ảnh hưởng.
Lưu ý: Liệu pháp miễn dịch có thể giúp sống lâu và kiểm soát bệnh, nhưng khả năng chữa khỏi hoàn toàn rất hiếm.

Cách chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi
Chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi không chỉ bao gồm điều trị y tế mà còn tập trung vào tổng trạng sức khỏe là chăm sóc giảm nhẹ triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ tinh thần. Sự phối hợp giữa bệnh nhân, người chăm sóc và đội ngũ y tế là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Kiểm soát triệu chứng
- Giảm đau và khó chịu: Sử dụng thuốc giảm đau theo hướng dẫn, thuốc chống ho hoặc oxy khi cần để cải thiện hô hấp.
- Giảm triệu chứng nghiêm trọng: Báo bác sĩ ngay khi xuất hiện khó thở nặng, đau ngực, sốt cao, ho ra máu hoặc xuất huyết.
- Xạ trị hoặc hóa trị giảm nhẹ có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng trong giai đoạn tiến xa.
- Phục hồi chức năng hô hấp: Bài tập thở, vật lý trị liệu hô hấp giúp cải thiện thông khí và khả năng vận động.
Hỗ trợ dinh dưỡng
- Chia bữa nhỏ, giàu protein, vitamin và khoáng chất để duy trì sức khỏe và cân nặng.
- Bổ sung chế phẩm dinh dưỡng khi bệnh nhân khó ăn uống; cân nhắc các bệnh lý kèm theo như tiểu đường hoặc suy thận.
- Theo dõi cân nặng, lượng ăn uống và tình trạng mất nước để điều chỉnh chế độ kịp thời.
Tâm lý và tinh thần
- Tạo môi trường lạc quan, động viên bệnh nhân chia sẻ cảm xúc và tham gia nhóm hỗ trợ hoặc tư vấn tâm lý.
- Các liệu pháp bổ trợ như trị liệu nghệ thuật, thư giãn hoặc yoga nhẹ có thể được cân nhắc tùy điều kiện cơ sở y tế.
- Hỗ trợ tinh thần giúp giảm căng thẳng, lo âu và tăng khả năng tuân thủ điều trị.
Vận động nhẹ nhàng
- Hoạt động thể chất như đi bộ, bài tập hít thở hoặc yoga nhẹ giúp duy trì sức cơ, cải thiện tuần hoàn và hô hấp.
- Mức độ vận động cần phù hợp với sức khỏe bệnh nhân và được hướng dẫn bởi chuyên gia y tế, tránh gắng sức quá mức, đặc biệt với bệnh nhân khó thở hoặc đang xạ trị vùng ngực.
Phòng biến chứng và chăm sóc giảm nhẹ tích hợp
- Cai thuốc lá và tránh các yếu tố nguy cơ hô hấp.
- Tiêm phòng cúm và phế cầu để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Dự phòng/điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu khi cần.
- Thuốc bảo vệ xương (zoledronic acid hoặc denosumab) nếu có di căn xương.
- Chăm sóc giảm nhẹ tích hợp sớm giúp kiểm soát triệu chứng, giảm đau và cải thiện chất lượng sống ngay từ giai đoạn chẩn đoán.
Theo dõi tác dụng phụ và biến chứng
- Ghi lại các triệu chứng do điều trị như mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc, đau cơ hoặc khớp.
- Báo ngay bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng: khó thở, đau ngực dữ dội, sốt cao, ho ra máu hoặc xuất huyết.
Xem thêm: Người bị ung thư phổi nên kiêng ăn gì?
Lời kết
Ung thư phổi có chữa được không? Ung thư phổi dù nguy hiểm nhưng nếu được tầm soát và phát hiện sớm, lựa chọn điều trị phù hợp và chăm sóc toàn diện, bệnh nhân vẫn có cơ hội cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống. Việc phối hợp giữa bác sĩ, người thân và chính bệnh nhân là yếu tố then chốt giúp quản lý bệnh hiệu quả.
Xem thêm:
https://www.nhs.uk/conditions/lung-cancer/treatment/
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lung-cancer/diagnosis-treatment/drc-20374627
https://www.verywellhealth.com/can-lung-cancer-be-cured-2248871

