Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có hơn 500.000 ca mới được phát hiện và gần 300.000 phụ nữ tử vong do ung thư cổ tử cung. Ung thư cổ tử cung có thể phòng tránh và chữa trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Việc hiểu rõ dấu hiệu và triệu chứng ung thư cổ tử cung là bước đầu quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe của bạn và những người thân yêu.

Ung thư cổ tử cung là gì?

Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư phát triển từ các tế bào ở cổ tử cung (phần thấp và hẹp nối tử cung với âm đạo), xảy ra khi các tế bào trong cổ tử cung bắt đầu có sự phát triển bất thường, mất kiểm soát và dần xâm lấn sang các mô lân cận.

Hai loại ung thư cổ tử cung phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma), chiếm khoảng 80 – 90% các trường hợp, phát triển từ các tế bào phẳng ở bề mặt ngoài của cổ tử cung và ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), phát triển từ các tế bào tuyến sản xuất chất nhầy ở bên trong cổ tử cung. Ngoài ra còn có một số loại ít gặp hơn như adenosquamous carcinoma và các loại rất hiếm như ung thư tế bào nhỏ.

Theo thống kê, ung thư cổ tử cung thường gặp nhất ở phụ nữ từ 35 đến 44 tuổi. Đây là nhóm tuổi có nguy cơ bị mắc bệnh cao nhất. Tuy nhiên, hơn 15% các ca mắc mới được ghi nhận ở phụ nữ trên 65 tuổi, đặc biệt là những người không thực hiện tầm soát ung thư định kỳ. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, ung thư có thể lan rộng đến các cơ quan khác trong cơ thể như bàng quang, trực tràng, phổi, gan, hoặc xương, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, ung thư cổ tử cung vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn cầu, đặc biệt ở những nơi thiếu điều kiện tiếp cận chăm sóc y tế tốt và tầm soát định kỳ. Do vậy, việc hiểu đúng về bệnh và tham gia các chương trình tầm soát, tiêm vắc xin phòng ngừa HPV là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu tác động của ung thư cổ tử cung đến sức khỏe cộng đồng.

ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung xảy ra khi các tế bào trong tử cung phát triển bất thường và dần xâm lấn các mô lân cận

Nguyên nhân ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung chủ yếu phát triển do sự lây nhiễm kéo dài của virus Human Papillomavirus (HPV), đặc biệt là các chủng HPV nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. HPV là loại virus phổ biến nhất lây truyền qua đường tình dục và có thể gây ra sự biến đổi bất thường ở các tế bào cổ tử cung, từ đó dẫn đến phát triển các tổn thương tiền ung thư và ung thư theo thời gian nếu không được điều trị kịp thời.

Ngoài nhiễm HPV, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung, trong đó có nhiều nguyên nhân có thể phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh như sau:

  • Quan hệ tình dục sớm và có nhiều bạn tình: Tăng khả năng tiếp xúc với virus HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
  • Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong khói thuốc làm suy giảm hệ miễn dịch và gây tổn thương tế bào ở cổ tử cung, tăng nguy cơ ung thư.
  • Tình trạng suy giảm miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch yếu hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao hơn.
  • Viêm nhiễm phụ khoa kéo dài: Các thói quen vệ sinh sinh dục không đúng cách hoặc các bệnh viêm nhiễm tái phát làm tổn thương và kích thích tế bào tại cổ tử cung phát triển bất thường.
  • Sử dụng thuốc tránh thai lâu dài: Một số nghiên cứu cho thấy việc dùng thuốc tránh thai kéo dài có thể tăng nhẹ nguy cơ ung thư cổ tử cung.
  • Chế độ ăn uống và béo phì: Thói quen ăn ít rau quả, thiếu chất chống oxy hóa và tình trạng béo phì cũng được ghi nhận là yếu tố góp phần.

Xem thêm: Triệu chứng ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu

Biến chứng của ung thư cổ tử cung

Biến chứng của ung thư cổ tử cung xảy ra khi bệnh đã tiến triển hoặc do các phương pháp điều trị gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh, trong đó:

Biến chứng do ung thư cổ tử cung tiến triển

  • Xuất huyết nặng: Ung thư phát triển phá hủy cấu trúc mạch máu ở cổ tử cung, gây chảy máu âm đạo kéo dài hoặc máu chảy nhiều đột ngột. Xuất huyết nặng có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng, suy nhược cơ thể.
  • Đau vùng chậu và lan rộng: Khi ung thư xâm lấn các mô lân cận như tử cung, âm đạo, dây thần kinh, vùng chậu người bệnh sẽ có cảm giác đau dai dẳng, lan rộng ra thắt lưng hoặc xuống chân, ảnh hưởng đến vận động và sinh hoạt.
  • Rối loạn tiểu tiện: Khối u có thể chèn ép hoặc xâm lấn vào bàng quang, niệu đạo gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, bí tiểu hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu do tắc nghẽn.
  • Rối loạn đại tiện: Ung thư lan sang trực tràng có thể gây táo bón, đi ngoài khó khăn, mót rặn hoặc xuất hiện rò hậu môn – âm đạo, gây đau đớn và rất khó khăn trong điều trị.
  • Phù chân và tắc nghẽn bạch huyết: Khi ung thư lan hoặc chèn ép hạch bạch huyết vùng chậu làm tắc nghẽn lưu thông bạch huyết, dẫn đến phù nề chi dưới (phù chân), khiến người bệnh đau chân, vận động khó khăn và giảm chất lượng cuộc sống.
  • Sụt cân, mệt mỏi: Các triệu chứng toàn thân này là biểu hiện của giai đoạn muộn, phản ánh sự mệt mỏi kéo dài do thiếu máu, suy dinh dưỡng và phản ứng viêm hệ thống của cơ thể với bệnh.
  • Di căn xa: Ở giai đoạn cuối, ung thư cổ tử cung có thể di căn lên phổi, gan, xương, não… khiến xuất hiện các triệu chứng tương ứng như khó thở, vàng da, đau xương, đau đầu, làm giảm đáng kể thời gian và chất lượng cuộc sống.

Xem thêm: Ung thư cổ tử cung giai đoạn 2

ung thư cổ tử cung
Tắc nghẽn bạch huyết có thể là biến chứng của ung thư tiến triển

Biến chứng do điều trị ung thư cổ tử cung

  • Biến chứng phẫu thuật: Bao gồm tổn thương mạch máu lớn, tổn thương bàng quang và niệu đạo, gây rò rỉ nước tiểu, bàng quang mất chức năng tạm thời hoặc kéo dài. Các biến chứng nhiễm trùng vết mổ, máu đông tĩnh mạch sâu cũng thường xảy ra.
  • Biến chứng xạ trị: Xạ trị có thể gây viêm bàng quang, viêm ruột, loét niêm mạc âm đạo, làm hẹp âm đạo (vaginal stenosis) gây khó khăn khi giao hợp và khám phụ khoa. Ngoài ra, xạ trị còn có thể gây suy chức năng buồng trứng dẫn đến mãn kinh sớm.
  • Biến chứng hóa trị: Bao gồm các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, mệt mỏi kéo dài, rụng tóc, suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Ung thư thứ phát do xạ trị: Những năm sau điều trị, có nguy cơ phát triển các ung thư khác liên quan đến vùng chiếu xạ như ung thư trực tràng, bàng quang, hoặc biểu mô tế bào khác.

Xem thêm: Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3

Dấu hiệu và triệu chứng ung thư cổ tử cung

Dấu hiệu nhận biết ung thư cổ tử cung thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu và khi xuất hiện thì có thể rất giống với các bệnh lý phụ khoa khác, vì vậy hiểu rõ và phân biệt từng dấu hiệu và triệu chứng theo từng giai đoạn rất quan trọng giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm

Ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm thường không gây ra triệu chứng hoặc chỉ có những dấu hiệu rất mơ hồ, bao gồm:

  • Xuất huyết âm đạo bất thường: Xuất huyết âm đạo là dấu hiệu ung thư cổ tử cung phổ biến nhất khi bệnh bắt đầu phát triển. Xuất huyết có thể là chảy máu nhẹ hoặc điểm xuất huyết giữa chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu sau quan hệ tình dục hoặc xuất hiện sau khi đã mãn kinh. Máu có màu đỏ tươi hoặc thẫm và có thể kéo dài không theo chu kỳ kinh nguyệt thông thường. Xuất huyết là do các tổn thương tế bào ác tính làm tổn thương mao mạch vùng cổ tử cung.
  • Thay đổi dịch âm đạo: Dịch tiết âm đạo ra nhiều hơn bình thường, có thể có màu vàng, xanh hoặc lẫn máu, đôi khi có mùi hôi khó chịu. Dịch này xuất phát từ các tổn thương hoặc viêm nhiễm tại cổ tử cung do khối u gây ra.
  • Đau khi quan hệ: Cảm giác đau hoặc khó chịu khi giao hợp do tổn thương viêm hoặc loét tại cổ tử cung, nhất là khi khối u đã lớn.
  • Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt: Kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường hoặc ra nhiều hơn cũng có thể là dấu hiệu ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, dấu hiệu này rất dễ nhầm lẫn với các rối loạn kinh nguyệt cơ bản.
ung thư cổ tử cung
Xuất huyết âm đạo bất thường có thể là dấu hiệu ung thư cổ tử cung

Dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn muộn và di căn

Các biểu hiện ung thư cổ tử cung trở nên rõ ràng, nặng nề hơn và xảy ra với tần suất cao hơn khi bệnh phát triển nặng:

  • Xuất huyết âm đạo nặng và kéo dài: Chảy máu nhiều sau quan hệ, giữa chu kỳ kinh nguyệt hoặc ngay cả khi đã mãn kinh có thể là triệu chứng ung thư cổ tử cung ở giai đoạn muộn. Máu có thể xuất hiện tự nhiên, không có nguyên nhân rõ ràng và kéo dài dai dẳng, liên tục. Đây là dấu hiệu ung thư cổ tử cung cảnh báo khối u phát triển xâm lấn phá vỡ cấu trúc mạch máu ở cổ tử cung.
  • Dịch âm đạo lẫn máu, có mùi hôi khắm: Dịch dịch âm đạo tăng tiết, có mùi hôi và màu sắc bất thường do mô hoại tử và viêm nhiễm do khối u gây ra. Đây là dấu hiệu cho thấy ung thư đã phát triển đáng kể.
  • Đau vùng bụng dưới, vùng chậu và đau lưng: Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, tăng khi ung thư xâm lấn vào các cơ quan, tổ chức lân cận và dây thần kinh vùng chậu, thậm chí lan xuống chân gây cảm giác tê bì, đau nhức chân.
  • Sưng phù chân: Do ung thư lan đến hoặc chèn ép các hạch bạch huyết ở vùng chậu, gây tắc nghẽn dẫn lưu bạch huyết và phù nề phần chi dưới.
  • Rối loạn tiểu tiện: Thay đổi tiểu tiện, tiểu buốt, tiểu khó, tiểu ra máu hoặc bí tiểu là dấu hiệu ung thư cổ tử cung do ung thư xâm lấn vào bàng quang hoặc niệu đạo.
  • Rối loạn đại tiện: Táo bón, mót rặn, phân nhỏ hoặc đi không hết phân, thậm chí có thể có đường rò giữa trực tràng và âm đạo do khối u lan rộng.
  • Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài, suy nhược toàn thân: Phản ánh tình trạng toàn thân suy kiệt do ung thư tiến triển và các phản ứng viêm của cơ thể.
  • Khó thở, ho ra máu (khi ung thư di căn xa): Ở giai đoạn di căn, ung thư có thể lan đến phổi, gan, xương gây ra các triệu chứng tương ứng.

Một số dấu hiệu ung thư cổ tử cung như xuất huyết âm đạo bất thường và dịch âm đạo thay đổi cũng có thể xuất hiện ở các bệnh phụ khoa khác như viêm cổ tử cung, polyp tử cung, rối loạn kinh nguyệt, hoặc u xơ tử cung. Tuy nhiên, khác biệt ở ung thư cổ tử cung là các dấu hiệu thường kéo dài, tái phát nhiều lần, không đáp ứng điều trị thông thường và kèm theo triệu chứng đau vùng chậu, đau lưng, sưng phù chân hoặc rối loạn tiểu tiện. Do đó, khi có các dấu hiệu trên, cần đi khám chuyên khoa phụ sản và làm các xét nghiệm tầm soát hoặc sinh thiết để chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

Xem thêm: Dấu hiệu ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối

ung thư cổ tử cung
Ho ra máu có thể là dấu hiệu ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn và di căn

Các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Việc tầm soát thường được thực hiện định kỳ cho phụ nữ trong độ tuổi có nguy cơ nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các tổn thương tiền ung thư. Dưới đây là các phương pháp tầm soát phổ biến:

  • Xét nghiệm Pap-smear (Phết tế bào cổ tử cung): Pap-smear là phương pháp phổ biến nhất để tầm soát ung thư cổ tử cung. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu tế bào từ bề mặt cổ tử cung bằng một cọ nhỏ hoặc dụng cụ phết mềm. Mẫu tế bào này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm để quan sát dưới kính hiển vi nhằm phát hiện các tế bào bất thường, tổn thương tiền ung thư hoặc tế bào ung thư.
    • Pap smear truyền thống: Tế bào được lấy trực tiếp phết lên lam kính và gửi để phân tích.
    • Pap smear dạng lỏng (liquid-based cytology): Tế bào được rửa vào dung dịch bảo quản, giúp tăng độ chính xác khi phân tích và hạn chế mẫu bị sai lệch.
  • Xét nghiệm HPV: Xét nghiệm HPV giúp nhận diện sự xuất hiện của các chủng virus có nguy cơ cao tại cổ tử cung. Việc xác định có nhiễm HPV hay không giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguy cơ phát triển ung thư và từ đó quyết định phương pháp theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Xét nghiệm HPV thường được thực hiện bằng cách lấy mẫu tế bào cổ tử cung giống như Pap smear. Hiện nay, xét nghiệm HPV được khuyến nghị thực hiện kết hợp với Pap smear (co-testing) hoặc đơn lẻ cho nhóm phụ nữ từ 30 tuổi trở lên, vì ở nhóm tuổi này nguy cơ nhiễm HPV có xu hướng giảm nhưng nguy cơ tổn thương tế bào tăng.
  • Nội soi cổ tử cung (Colposcopy) và sinh thiết: Khi kết quả Pap smear hoặc HPV test cho thấy bất thường hoặc có nghi ngờ tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi cổ tử cung. Nội soi là phương pháp sử dụng một thiết bị có kính phóng đại (khoảng 10-30 lần) để quan sát rõ bề mặt cổ tử cung, giúp phát hiện các vùng tổn thương mà mắt thường không nhìn thấy. Sau khi quan sát và xác định vùng nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành lấy một mẫu mô nhỏ ở cổ tử cung (sinh thiết) để gửi phòng xét nghiệm phân tích tế bào học. Kết quả sinh thiết giúp xác định chính xác tình trạng bệnh, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị thích hợp.

Tầm soát ung thư cổ tử cung ở đâu?

Trung Tâm Y Khoa DIAG là một địa chỉ uy tín hàng đầu trong lĩnh vực xét nghiệm y khoa tại Việt Nam, được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. DIAG nổi bật với hệ thống trang thiết bị hiện đại, sử dụng công nghệ tiên tiến từ các phòng thí nghiệm quốc tế, đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy. Đặc biệt, DIAG chú trọng đến trải nghiệm và tiện ích cho khách hàng bằng việc cung cấp dịch vụ giao nhận mẫu xét nghiệm tại nhà miễn phí, giúp người bệnh thuận tiện và an tâm kiểm tra sức khỏe ngay tại không gian riêng của mình.

Về tầm soát ung thư cổ tử cung, DIAG cung cấp gói xét nghiệm HPV hiện đại giúp phát hiện virus HPV một cách chính xác và nhanh chóng. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của DIAG luôn đồng hành tư vấn tận tình về quy trình xét nghiệm và ý nghĩa kết quả, hỗ trợ khách hàng hiểu rõ và có hướng xử trí phù hợp.

Liên hệ đặt lịch tầm soát ngay với DIAG qua:

Điều trị ung thư cổ tử cung

Phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến và có hiệu quả cao ở các giai đoạn sớm của ung thư cổ tử cung. Các hình thức phẫu thuật bao gồm:
    • Cắt tử cung toàn phần hoặc cắt bỏ khối u: Loại bỏ cổ tử cung và tử cung, đôi khi kèm theo hạch lympho vùng chậu.
    • Phẫu thuật bảo tồn sinh sản: Dành cho các bệnh nhân trẻ muốn giữ khả năng sinh sản, như cắt bỏ một phần cổ tử cung hoặc phẫu thuật tròn quanh cổ tử cung.
  • Xạ trị: Sử dụng tia phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư cả bên ngoài và trong cổ tử cung. Đây là phương pháp điều trị quan trọng cho các trường hợp ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn hoặc bệnh nhân không thể phẫu thuật.
  • Hóa trị: Hóa trị thường được sử dụng kết hợp với xạ trị, gọi là hóa xạ trị đồng thời, đặc biệt với các trường hợp ung thư tiến triển hoặc tái phát. Thuốc hóa trị như cisplatin giúp tăng hiệu quả của xạ trị và giảm khả năng tái phát bệnh.
  • Liệu pháp đích và miễn dịch: Các phương pháp điều trị mới như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch được khuyến cáo cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung tái phát hoặc di căn sau khi thất bại với các phương pháp điều trị trước đó.
  • Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ: Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng. Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ như điều trị giảm đau, dinh dưỡng, và cải thiện chất lượng cuộc sống rất quan trọng cho bệnh nhân.
ung thư cổ tử cung
Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung phổ biến

Biện pháp phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Bên cạnh điều trị, phòng ngừa ung thư cổ tử cung là chiến lược hiệu quả giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

  • Tiêm vắc xin phòng HPV: Tiêm vắc xin HPV là biện pháp phòng ngừa chủ động hiệu quả nhất giúp phòng ngừa nhiễm virus này, từ đó ngăn chặn nguy cơ phát triển các tổn thương tiền ung thư và ung thư. Vắc xin được khuyến cáo tiêm cho trẻ em và thanh thiếu niên từ 9 đến 14 tuổi trước khi có quan hệ tình dục để đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất. Phụ nữ và nam giới đến 26 tuổi chưa tiêm hoặc chưa tiêm đủ mũi cũng nên tiêm bổ sung. Một số người trưởng thành từ 27 đến 45 tuổi nếu chưa tiêm có thể cân nhắc tiêm sau khi trao đổi với bác sĩ.
  • Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ: Tầm soát giúp phát hiện sớm các tế bào bất thường, tổn thương tiền ung thư hay ung thư giai đoạn đầu, từ đó can thiệp điều trị kịp thời, giảm nguy cơ tiến triển và tử vong.
  • Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, an toàn: Vệ sinh vùng kín đúng cách giúp ngăn ngừa các viêm nhiễm phụ khoa, giảm nguy cơ tổn thương cổ tử cung do viêm nhiễm kéo dài. Tránh thụt rửa âm đạo mạnh hoặc thường xuyên gây mất cân bằng môi trường âm đạo. Thay quần lót thường xuyên, giữ vùng kín khô thoáng.
  • Thực hành tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su khi quan hệ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Hạn chế số lượng bạn tình và duy trì mối quan hệ một vợ một chồng để giảm nguy cơ phơi nhiễm virus. Không quan hệ tình dục quá sớm để tránh tăng thời gian tiếp xúc với nguy cơ nhiễm virus.
  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc lá làm suy giảm hệ miễn dịch vùng cổ tử cung và kết hợp với tác nhân gây ung thư từ HPV, tăng nguy cơ tổn thương tế bào ung thư. Ngưng thuốc lá giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung đáng kể.
  • Duy trì lối sống khoa học, lành mạnh: Xây dựng chế độ ăn uống đủ chất, nhiều rau xanh, trái cây tươi và hạn chế thức ăn chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ. Tập thể dục đều đặn giúp nâng cao sức khỏe và hệ miễn dịch. Quản lý căng thẳng và duy trì giấc ngủ đủ để tăng sức đề kháng.
  • Đi khám sức khỏe định kỳ: Định kỳ khám phụ khoa và làm các xét nghiệm tầm soát ngay cả khi không có triệu chứng bất thường. Tầm soát giúp phát hiện các vấn đề tiền ung thư hoặc các tổn thương gây nguy hiểm kịp thời.

Xem thêm: Phòng ngừa ung thư cổ tử cung

ung thư cổ tử cung
Tiêm phòng HPV là giải pháp hiệu quả giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Xem thêm: Ung thư cổ tử cung sống được bao lâu?