Ung thư buồng trứng là một trong những căn bệnh ung thư nguy hiểm và gây nhiều lo lắng cho phái đẹp. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mức độ nghiêm trọng của bệnh, những yếu tố quyết định đến sự sống sót, cũng như hành trình điều trị đầy thử thách nhưng không kém phần hy vọng của người bệnh.

Ung thư buồng trứng có chết không?

Ung thư buồng trứng có thể gây tử vong, nhưng mức độ nguy hiểm và hay ung thư buồng trứng sống được bao lâu phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn bệnh khi được phát hiện và điều trị. Theo số liệu từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc gia Mỹ (SEER) giai đoạn 2015 – 2021, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư buồng trứng là khoảng 51,6%. Nếu phát hiện ở giai đoạn khu trú trong buồng trứng (giai đoạn 1), tỷ lệ này lên đến 91,7%, nghĩa là gần 92% người bệnh sống được ít nhất 5 năm hoặc lâu hơn, thậm chí có cơ hội chữa khỏi.

Tuy nhiên, đa số các ca bệnh đều được phát hiện khi ung thư đã lan rộng sang các hạch bạch huyết hoặc di căn xa các cơ quan khác trong cơ thể. Ở giai đoạn lan đến hạch bạch huyết, tỷ lệ sống sót giảm còn khoảng 70,7%, và ở giai đoạn di căn xa (distant), tỷ lệ này chỉ còn gần 31,8%.

Ung thư buồng trứng khó phát hiện sớm do các triệu chứng ban đầu thường rất mơ hồ hoặc dễ nhầm lẫn với các bệnh lành tính khác. Chính vì vậy, nhiều ca bệnh được chẩn đoán khi ung thư đã tiến triển nặng, làm giảm khả năng điều trị thành công và tăng nguy cơ tử vong.

Ung thư buồng trứng nguy hiểm nhưng bệnh không phải là bản án tử hình nếu được phát hiện kịp thời và điều trị đúng cách.

ung thư buồng trứng có chết không
Ung thư buồng trứng có thể gây tử vong, nhưng mức độ nguy hiểm và khả năng sống sót còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố

Ung thư buồng trứng sống được bao lâu?

Tỷ lệ sống còn của người mắc ung thư buồng trứng phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Giai đoạn bệnh khi chẩn đoán (FIGO stage): Đây là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tỷ lệ sống còn của người bệnh ung thư buồng trứng. Bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn 1 – khu trú trong buồng trứng) có tỷ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 90% hoặc cao hơn. Ngược lại các giai đoạn muộn (giai đoạn 3, 4 – ung thư đã lan rộng hoặc di căn xa) thì tỷ lệ sống sót giảm mạnh, chỉ còn khoảng 30 – 40% hoặc ít hơn.
  • Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân: Người có thể trạng tốt, không mắc nhiều bệnh nền khác, có khả năng vận động và sinh hoạt bình thường có tiên lượng tốt hơn những bệnh nhân yếu, suy kiệt hoặc có bệnh kèm theo.
  • Loại mô học của ung thư: Các loại mô học khác nhau có tiên lượng khác nhau. Ví dụ, ung thư tế bào sáng (clear cell) thường có tiên lượng dè dặt hơn. Ung thư biểu mô nhầy (mucinous) nếu ở giai đoạn muộn cũng đáp ứng kém với hóa trị liệu chuẩn.
  • Khối lượng tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật: Phẫu thuật triệt để giúp loại bỏ tối đa khối u, làm tăng hiệu quả của các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị. Khối u còn lại càng ít, tỷ lệ sống sót càng cao.
  • Tuổi tác: Người trẻ tuổi có kích thích tố và hệ miễn dịch tốt hơn thường có kết quả điều trị khả quan hơn so với người cao tuổi.
  • Đáp ứng điều trị: Người bệnh phản ứng tốt với hóa trị và các liệu pháp khác có triển vọng sống cao hơn.
  • Các yếu tố khác: Bao gồm tiền sử mang thai, lối sống, thói quen dinh dưỡng, và một số yếu tố di truyền ảnh hưởng đến khả năng chống lại bệnh và phục hồi.

Xem thêm: Dấu hiệu ung thư buồng trứng

ung thư buồng trứng có chết không
Khả năng đáp ứng điều trị ảnh hưởng đến tiên lượng và thời gian sống của bệnh nhân

Những biến chứng nguy hiểm của ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng là một bệnh lý nguy hiểm với nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng người bệnh, cụ thể:

  • Đau bụng và đau vùng chậu: Đau là triệu chứng thường gặp do khối u chèn ép hoặc do phản ứng viêm tại vùng bụng dưới và khung chậu. Đau kéo dài gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Di căn và lan rộng khối u: Khi ung thư phát triển, các tế bào ung thư có thể lan sang phúc mạc, gan, phổi, xương và các hạch bạch huyết. Di căn khiến việc điều trị khó khăn hơn rất nhiều và làm giảm tỷ lệ sống sót. Ung thư lan rộng còn gây ra các biến chứng như tràn dịch ổ bụng (cổ trướng), tràn dịch màng phổi, làm giảm chức năng các cơ quan và khiến người bệnh mệt mỏi, đau đớn.
  • Tắc nghẽn tiêu hóa và tiểu tiện: Khối u lớn có thể chèn ép vào ruột và bàng quang, gây ra tình trạng táo bón, bí tiểu, tiểu khó, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc tiêu hóa.
  • Tràn dịch ổ bụng hoặc ổ phổi: Tràn dịch làm bụng sưng to, gây khó thở, giảm khả năng vận động và ăn uống của bệnh nhân, dẫn đến suy kiệt nhanh chóng.
  • Suy kiệt và giảm cân: Ung thư tiến triển gây ra tình trạng suy dinh dưỡng, mệt mỏi kéo dài, giảm cân nhanh không rõ nguyên nhân khiến người bệnh dễ nhiễm trùng và suy giảm miễn dịch.
  • Biến chứng cấp cứu: Ở một số trường hợp, ung thư buồng trứng có thể gây xoắn buồng trứng, vỡ nang u nang buồng trứng hoặc xuất huyết trong ổ bụng, gây đau dữ dội, mất máu, đòi hỏi phẫu thuật cấp cứu để cứu sống bệnh nhân.
  • Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản: Ung thư và các biện pháp điều trị như phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng có thể gây vô sinh hoặc rối loạn hormone sinh dục, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản và tâm sinh lý của phụ nữ.

Xem thêm: Siêu âm có phát hiện ung thư buồng trứng không?

ung thư buồng trứng có chết không
Tràn dịch ổ bụng hoặc ổ phổi là một trong những biến chứng nguy hiểm của ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng có chữa khỏi không?

Ung thư buồng trứng có thể được kiểm soát tốt nếu phát hiện và điều trị kịp thời. Các phương pháp điều trị hiện đại tập trung vào việc loại bỏ khối u, kiểm soát tế bào ung thư còn sót lại và giảm triệu chứng để cải thiện chất lượng cuộc sống.

  • Phẫu thuật: Việc phẫu thuật giảm thiểu thể tích khối u giúp tăng hiệu quả của các liệu pháp tiếp theo như hóa trị. Tùy vào giai đoạn và mức độ lan rộng, phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ một hoặc cả hai buồng trứng, tử cung, các hạch bạch huyết và tổn thương khu trú trong ổ bụng. Phẫu thuật càng triệt để, tỷ lệ sống sót và kiểm soát bệnh càng cao.
  • Hóa trị: Hóa trị sử dụng các thuốc chống ung thư, phổ biến nhất là thuốc chứa platinum (carboplatin, cisplatin) kết hợp với paclitaxel. Hóa trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật hoặc là liệu pháp chính trong trường hợp ung thư không thể phẫu thuật. Hiện nay, hóa trị thường được thực hiện qua 6 chu kỳ xen kẽ với thời gian nghỉ để người bệnh hồi phục. Hóa trị cũng được dùng trong điều trị tái phát hoặc ung thư di căn.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Các thuốc nhắm trúng đích giúp can thiệp chính xác vào các yếu tố phân tử hoặc con đường sinh học đặc hiệu của tế bào ung thư. Ví dụ như thuốc ức chế PARP dành cho bệnh nhân có đột biến gene BRCA, hoặc thuốc ức chế VEGF như bevacizumab nhằm ngăn ngừa sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u.
  • Liệu pháp miễn dịch: Là phương pháp tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể trong việc phát hiện và tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu và áp dụng trong vài trường hợp, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở những bệnh nhân ung thư buồng trứng tiến triển.
  • Điều trị tái phát: Ở một số bệnh nhân, ung thư buồng trứng có thể tái phát sau điều trị ban đầu. Các phương pháp can thiệp như tái phẫu thuật, thay đổi phác đồ hóa trị hoặc dùng các thuốc nhắm trúng đích mới có thể được áp dụng tùy theo đặc điểm bệnh và đáp ứng điều trị trước đó.

Xem thêm: Tầm soát ung thư buồng trứng

ung thư buồng trứng có chết không
Hóa trị là một trong những giải pháp điều trị nâng cao cơ hội sống sót cho người bệnh

Chế độ dinh dưỡng và lối sống cho người bệnh ung thư buồng trứng

Chế độ dinh dưỡng và lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư buồng trứng. Dưới đây là các nguyên tắc dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt dành cho người bệnh:

Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh ung thư buồng trứng

  • Ăn đủ dinh dưỡng và cân bằng: Người bệnh cần tập trung ăn các thực phẩm giàu protein (thịt nạc, cá, trứng, đậu, hạt), rau củ quả tươi nhiều màu sắc để cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp tăng cường hệ miễn dịch. Bổ sung carbohydrate phức tạp như gạo lứt, yến mạch, khoai lang để duy trì năng lượng dài lâu.
  • Chia nhỏ bữa ăn: Do các tác dụng phụ của hóa trị và phẫu thuật khiến người bệnh cảm thấy no nhanh, buồn nôn hoặc chán ăn, nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa lớn.
  • Giữ đủ nước: Uống đủ nước giúp hỗ trợ thải độc, giảm táo bón và hạn chế các biến chứng do hóa trị gây ra.
  • Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu hóa: Nên chọn các món ăn mềm, dễ tiêu, tránh các thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng vì có thể làm rối loạn tiêu hóa, tăng cảm giác buồn nôn.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo bão hòa: Những thực phẩm này không mang lại giá trị dinh dưỡng và có thể làm tình trạng bệnh thêm trầm trọng.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng: Mỗi người bệnh có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau tùy theo giai đoạn điều trị và thể trạng. Tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa giúp đáp ứng tốt nhất nhu cầu cơ thể.

Xem thêm: Ung thư buồng trứng nên ăn gì?

ung thư buồng trứng có chết không
Người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đủ và cân bằng

Thay đổi lối sống lành mạnh hơn giúp hỗ trợ điều trị ung thư

  • Tập thể dục nhẹ nhàng: Các bài tập đi bộ, yoga, thể dục thở giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm mệt mỏi, tăng cường sức mạnh cơ bắp và hệ miễn dịch.
  • Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ chất lượng giúp cơ thể hồi phục và tăng khả năng chống lại bệnh tật.
  • Giảm stress: Căng thẳng tinh thần làm giảm hệ miễn dịch, do đó người bệnh nên áp dụng các biện pháp thư giãn như thiền, nghe nhạc, tâm sự hoặc tham gia nhóm hỗ trợ.
  • Không hút thuốc và hạn chế rượu bia: Thuốc lá và rượu làm giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ biến chứng.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Theo dõi sát tình trạng bệnh và tác dụng phụ giúp kịp thời điều chỉnh chế độ điều trị và chăm sóc.

Lời kết

Mặc dù ung thư buồng trứng là căn bệnh nguy hiểm nhưng không phải bản án tử hình. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng, bệnh nhân có thể sống lâu và hòa nhập tốt với cuộc sống. Sự hiểu biết về bệnh, nhận diện dấu hiệu kịp thời và có thái độ tích cực trong điều trị là chìa khóa giúp nâng cao tiên lượng sống.

Xem thêm: Marker ung thư buồng trứng