Các phương pháp tầm soát ung thư dạ dày và lưu ý khi thực hiện
Tầm soát ung thư dạ dày đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh phát hiện sớm những dấu hiệu ung thư ngay từ giai đoạn đầu. Từ đó giúp việc điều trị trở nên dễ dàng đồng thời kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
- Tầm soát ung thư dạ dày là gì? Tầm quan trọng của việc tầm soát
- Vì sao phải tầm soát ung thư dạ dày?
- Khi nào cần tầm soát ung thư dạ dày? Nhóm đối tượng cần thực hiện
- Các phương pháp tầm soát ung thư dạ dày
- Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán xác định ung thư dạ dày
- Sinh thiết
- Chụp X-quang dạ dày có dùng chất cản quang
- Chụp CT-Scan
- Xét nghiệm marker ung thư dạ dày
- Những lưu ý trước khi thực hiện tầm soát ung thư dạ dày
Tầm soát ung thư dạ dày là gì? Tầm quan trọng của việc tầm soát
Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý phổ biến và nguy hiểm, với khoảng 1 triệu ca mắc mới và khoảng 700.000 ca tử vong mỗi năm, theo GLOBOCAN. Tại Việt Nam, đây cũng là một trong những dạng ung thư đứng đầu về tỷ lệ ca mắc và tử vong, với khoảng 16 – 17% tổng số ca ung thư. Bệnh có triệu chứng khá mơ hồ nên thường phát hiện ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn, biến chứng, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

Lúc này, việc tầm soát ung thư dạ dày có ý nghĩa rất quan. Nhờ tầm soát định kỳ, khối u và tổn thương tiền ung thư có thể được phát hiện sớm, từ đó tăng cơ hội điều trị thành công, nâng cao tỷ lệ sống sót.
Đây là quá trình thực hiện các xét nghiệm nhằm phát hiện sớm ung thư dạ dày hoặc các tổn thương tiền ung thư khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Các phương pháp phổ biến bao gồm nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết, xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter pylori và các kỹ thuật hình ảnh như chụp CT hoặc siêu âm. Những phương pháp này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày, phát hiện tế bào bất thường hoặc tổn thương nhỏ nhất để can thiệp kịp thời.
Vì sao phải tầm soát ung thư dạ dày?
Ung thư dạ dày là căn bệnh rất phổ biến. Bệnh khiến cơ thể trở nên suy yếu nhanh chóng khi các tế bào ung thư di căn rộng. Gây tỷ lệ tử vong cao. Tầm soát ung thư dạ dày giúp bạn có thể phát hiện sớm bệnh. Ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển. Từ đó, tăng tỷ lệ sống và hiệu quả chữa trị bệnh tối ưu, đặc biệt là ở thời kỳ ung thư giai đoạn đầu. Những lợi ích cụ thể mà tầm soát ung thư dạ dày mang lại có kể đến bao gồm:
- Phát hiện các tế bào ung thư hoặc các khối u rất nhỏ: Trước khi chuyển biến sang giai đoạn ung thư, cơ thể của người bệnh thường xuất hiện các tế bào lạ, hoặc những khối u có kích thước rất nhỏ.
- Tầm soát ung thư dạ dày là phương pháp giúp bạn có thể kịp thời phát hiện những khác thường trong cơ thể của mình. Ngăn chặn quá trình chuyển biến thành ung thư.
- Nâng cao hiệu quả điều trị bệnh, kéo dài tuổi thọ: Nếu được phát hiện bệnh sớm và kịp thời. Tỷ lệ chữa khỏi bệnh hoặc kéo dài tuổi thọ sống là rất cao. Đặc biệt là những bệnh nhân mới chớm ở ung thư dạ dày giai đoạn đầu.
- Giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về cơ thể mình phòng ngừa ung thư hiệu quả: Việc thực hiện các xét nghiệm ung bướu không chỉ giúp bạn phòng ngừa ung thư mà còn giúp hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe cơ thể mình. Có thể coi tầm soát ung thư là quy trình cần thiết trong việc thăm khám sức khỏe định kỳ của mỗi người.
- Giảm thiểu các biện pháp xâm lấn: Phát hiện ung thư dạ dày sớm cũng giúp bệnh nhân hạn chế được các biện pháp xâm lấn gây đau đớn cho cơ thể. Phác đồ điều trị cũng không quá phức tạp và tốn kém.
- Phát hiện một số bệnh lý khác: Bên cạnh đó thực hiện tầm soát ung thư dạ dày đại tràng giúp bạn có thể phát hiện thêm một số bệnh lý khác như viêm loét dạ dày (nguyên nhân hàng đầu gây nên ung thư), tiêu hóa gan mật…
Xem thêm: Triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn đầu
Khi nào cần tầm soát ung thư dạ dày? Nhóm đối tượng cần thực hiện
Tầm soát ung thư dạ dày nên được thực hiện khi có các dấu hiệu hoặc thuộc nhóm người có nguy cơ cao để phát hiện bệnh sớm, từ đó tăng khả năng điều trị thành công. Việc biết chính xác thời điểm tầm soát giúp phát hiện kịp thời các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu, cải thiện hiệu quả và tiên lượng của bệnh.
Một số thời điểm và nhóm đối tượng nguy cơ cao cần chủ động thực hiện tầm soát ung thư dạ dày bao gồm:
- Người có các triệu chứng tiêu hóa kéo dài như đau bụng vùng thượng vị, khó tiêu, ợ nóng, đầy bụng, buồn nôn, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Người từ 50 tuổi trở lên, đặc biệt là nam giới và những người sống ở vùng có tỷ lệ ung thư dạ dày cao.
- Người có người thân trong gia đình (cha, mẹ, anh chị em) từng mắc ung thư dạ dày.
- Người bị viêm teo dạ dày hoặc chuyển sản ruột lan rộng, cần tầm soát theo hướng dẫn của bác sĩ thường mỗi 1-3 năm. Nguyên nhân vì ung thư dạ dày thường phát triển qua một chuỗi các tổn thương kéo dài nhiều năm (gọi là ‘thác Correa’): từ Viêm dạ dày mạn tính -> Viêm teo niêm mạc -> Chuyển sản ruột -> Loạn sản -> Ung thư. Chính vì vậy, những người được chẩn đoán mắc viêm teo hoặc chuyển sản ruột qua nội soi được coi là nhóm nguy cơ cao và cần được theo dõi bằng nội soi định kỳ.
- Người nhiễm vi khuẩn Hp, đặc biệt nếu có viêm loét dạ dày mãn tính.Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) vào nhóm 1 các tác nhân gây ung thư cho người. Do đó, việc sàng lọc và diệt trừ H. pylori được coi là một trong những chiến lược quan trọng và hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư dạ dày.
- Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc các bệnh lý mạn tính liên quan đến dạ dày.
- Người có chế độ ăn uống không lành mạnh. Ăn nhiều muối, đồ chiên rán hoặc thực phẩm chế biến sẵn.
- Người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh như hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên.

Các phương pháp tầm soát ung thư dạ dày
Các phương pháp xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày hiện nay tập trung vào việc phát hiện những tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn đầu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Trong đó, nội soi dạ dày là phương pháp được xem là tiêu chuẩn vàng trong tầm soát ung thư dạ dày.

Phương pháp này sử dụng một ống mềm có gắn camera và đèn, được đưa qua miệng xuống dạ dày để quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc. Qua đó, bác sĩ có thể nhận biết những tổn thương nghi ngờ như vết loét, polyp, hoặc các vùng bất thường khác để tầm soát ung thư.
Nếu cần, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô (sinh thiết) để xét nghiệm tế bào nhằm xác định chính xác bản chất tổn thương. Nội soi giúp phát hiện sớm nhiều trường hợp ung thư, giúp tăng đáng kể khả năng điều trị thành công.
Tuy nhiên, nhiều người e ngại nội soi vì sợ khó chịu hoặc buồn nôn. Thế nhưng hiện nay các cơ sở y tế đều cung cấp dịch vụ nội soi dạ dày tiền mê (nội soi không đau). Bệnh nhân sẽ được ngủ nhẹ trong suốt quá trình nội soi (chỉ khoảng 5-10 phút) và tỉnh dậy ngay sau đó mà không có bất kỳ ký ức khó chịu nào. Đây là lựa chọn giúp việc tầm soát trở nên nhẹ nhàng và thoải mái hơn.
Xem thêm: Ung thư dạ dày giai đoạn 3
Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán xác định ung thư dạ dày
Các phương pháp chẩn đoán ung thư dạ dày rất quan trọng trong việc xác định chính xác bệnh và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Ba kỹ thuật phổ biến thường được sử dụng gồm sinh thiết, chụp X-quang dạ dày có dùng chất cản quang và chụp CT-Scan. Mỗi phương pháp có vai trò riêng, giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng của khối u cũng như mức độ lan rộng của bệnh.
Sinh thiết
Đây là thủ thuật lấy mẫu mô nhỏ từ niêm mạc dạ dày để quan sát dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp chính xác nhất để xác định ung thư, giúp phân biệt tế bào ung thư với các tổn thương lành tính khác.
Mẫu mô thường được tiến hành lấy trong quá trình nội soi. Kết quả sinh thiết có thể cung cấp thông tin quan trọng cho việc xác định chẩn đoán và xây dựng kế hoạch điều trị.
Chụp X-quang dạ dày có dùng chất cản quang
Phương pháp này sử dụng chất cản quang – thường là baryt – để làm rõ hình ảnh thành dạ dày trên phim X-quang. Người bệnh sẽ uống chất cản quang trước khi chụp để giúp bác sĩ nhìn thấy rõ các diện tích niêm mạc dạ dày và phát hiện các bất thường như ổ loét, u cục hoặc biến dạng thành dạ dày.

Chụp X-quang hỗ trợ trong việc phát hiện những tổn thương không thể nhìn thấy qua các phương pháp thông thường. Tuy nhiên nó không thể thay thế sinh thiết trong chẩn đoán chính xác ung thư.
Xem thêm: Ung thư dạ dày giai đoạn cuối
Chụp CT-Scan
CT-Scan là kỹ thuật hình ảnh cắt lớp cho phép bác sĩ kiểm tra chi tiết bên trong vùng bụng, xác định chính xác kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Phương pháp này giúp phát hiện sự di căn của ung thư tới các hạch bạch huyết hoặc cơ quan lân cận như gan, phổi. Kết quả CT-Scan được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, giúp bác sĩ quyết định phẫu thuật hay các phương pháp điều trị khác hiệu quả hơn.
Xét nghiệm marker ung thư dạ dày
Xét nghiệm marker ung thư là xét nghiệm máu đo nồng độ các chất chỉ điểm khối u trong máu. Phương pháp này có giá trị trong việc giúp theo dõi khả năng đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư dạ dày. Các marker phổ biến như chỉ số CEA, chỉ số CA 19-9 và chỉ số CA 72-4 có thể tăng cao trong trường hợp ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư.
Cụ thể:
Chỉ số CA 72-4 bất thường: >100 U/mL. Đây là dấu hiệu cảnh báo ung thư dạ dày phát triển, di căn hoặc tái phát.
Chỉ số CEA bất thường: > 5 – 10 ng/ml. Đây là dấu hiệu cảnh báo ung thư dạ dày tiến triển hoặc tái phát.
Chỉ số CA 19-9 bất thường: >37 U/ml. Đây là dấu hiệu cảnh báo ung thư dạ dày hoặc các tổn thương nghiêm trọng ở đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, những xét nghiệm này không thể thay thế nội soi mà chỉ được dùng để hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi tình trạng bệnh và hiệu quả điều trị. Marker ung thư có ưu điểm là xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và ít xâm lấn.
Xem thêm: Ung thư dạ dày có chữa được không?
Những lưu ý trước khi thực hiện tầm soát ung thư dạ dày
Trước khi thực hiện các xét nghiệm ung thư dạ dày, người được tầm soát cần lưu ý một số điều quan trọng để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác:
- Thông báo với bác sĩ về các bệnh lý hiện có, các thuốc đang dùng, đặc biệt là thuốc chống đông máu hoặc các thuốc ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày.
- Đối với nội soi dạ dày, cần nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước khi làm để dạ dày được rỗng, tránh thức ăn làm cản trở việc quan sát hoặc bị buồn nôn trong quá trình thực hiện.
- Tránh sử dụng các loại thuốc như thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton ít nhất 1-2 tuần trước nội soi nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Nếu có tiền sử dị ứng với thuốc gây mê hoặc các loại thuốc khác, nên báo trước với nhân viên y tế.
- Thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai để được tư vấn và lựa chọn phương pháp an toàn.
- Chuẩn bị tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng lo lắng quá mức trước khi tiến hành các xét nghiệm tầm soát.
- Tuân thủ đúng hướng dẫn và lịch hẹn tầm soát để đảm bảo kết quả đầy đủ và kịp thời đánh giá sức khỏe.
- Thông báo cho bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng bất thường sau khi thực hiện tầm soát như đau, chảy máu hoặc khó thở.
Xem thêm
https://www.cancer.gov/types/stomach/screening