6+ dấu hiệu ung thư vú giai đoạn đầu dễ nhận biết
- Ung thư vú giai đoạn 1 là gì? Tiên lượng của bệnh
- 6+ dấu hiệu ung thư vú giai đoạn đầu
- 1. Xuất hiện khối u ở vùng vú hoặc nách
- 2. Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
- 3. Vùng da vú dày, sần, đỏ hoặc lõm
- 4. Thay đổi vị trí hoặc hình dạng núm vú
- 5. Đau nhẹ ở vú
- 6. Sưng hạch bạch huyết vùng nách
- Khi nào cần thăm khám y tế?
- Phương pháp chẩn đoán ung thư vú giai đoạn sớm
- Hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn đầu
- Biện pháp phòng ngừa ung thư vú
Ung thư vú giai đoạn 1 là gì? Tiên lượng của bệnh
Nhiều người có thói quen sử dụng từ ngữ ‘ung thư vú giai đoạn đầu’ để nói về giai đoạn đầu của bệnh. Tuy nhiên, giai đoạn đầu của bệnh thường gồm ung thư vú giai đoạn 0 (ung thư tại chỗ) và ung thư vú giai đoạn 1.
Ung thư vú giai đoạn 0 là giai đoạn sớm nhất, khi các tế bào bất thường chỉ nằm trong các ống dẫn sữa (DICS) hoặc tiểu thùy (LCIS), chưa xâm lấn ra các mô vú xung quanh. Trong khi đó, ung thư vú giai đoạn 1 là giai đoạn sớm nhất của ung thư vú xâm lấn. Lúc này, khối u thường có kích thước từ 2cm trở xuống, chưa lan đến các hạch bạch huyết ở nách.

6+ dấu hiệu ung thư vú giai đoạn đầu
Các dấu hiệu ung thư vú sớm thường không rõ ràng và có thể không gây đau. Những triệu chứng ung thư vú giai đoạn đầu phổ biến bao gồm xuất hiện khối u nhỏ, thay đổi kích thước hoặc hình dạng vú, da vùng vú sần sùi hoặc đỏ, cảm giác đau nhẹ hoặc khó chịu, v.v. Tuy nhiên, các dấu hiệu dưới đây chỉ có thể nhận thấy khi khối u đã lớn hoặc gây ra các thay đổi ở vú.
1. Xuất hiện khối u ở vùng vú hoặc nách
Xuất hiện khối u là triệu chứng ung thư vú giai đoạn đầu phổ biến nhất. Khối u thường xuất hiện ở vùng mô vú hoặc dưới nách, cứng và không chuyển động hoặc gây đau.
Ban đầu, các khối u này thường rất nhỏ, không gây đau hay khó chịu, khiến người bệnh nhận ra. Khối u có thể phát triển từ từ, chỉ thường được phát hiện khi người bệnh tự kiểm tra vú hoặc khi thăm khám y tế.

2. Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú là một trong những triệu chứng ung thư vú giai đoạn đầu quan trọng. Ung thư có thể gây thay đổi kết cấu vú, khiến một bên vú to lên, xệ xuống hoặc mất cân đối rõ rệt so với bên còn lại. Tình trạng này thường xảy ra một cách đột ngột và không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt hay hoạt động hàng ngày. Vú có thể sưng lên hoặc cảm giác căng tức, gây ra sự khác biệt rõ nét về hình dáng và kích thước.

Dù sự chênh lệch kích thước giữa hai bên vú có thể là điều bình thường ở nhiều phụ nữ, nhưng khi thay đổi này diễn ra nhanh chóng hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, cần được chú ý và thăm khám ngay để loại trừ nguy cơ ung thư. Trong một số trường hợp như ung thư vú dạng viêm, vú còn có thể sưng to, đỏ và đau nhức, đòi hỏi phải được can thiệp y tế cấp cứu.
3. Vùng da vú dày, sần, đỏ hoặc lõm
Một triệu chứng ung thư vú giai đoạn đầu quan trọng khác chính là sự thay đổi da vú bất thường. Da có thể trở nên dày hơn, sần sùi như vỏ cam hoặc xuất hiện các vết đỏ. Sự dày lên và sần sùi này thường do các tế bào ung thư làm tắc nghẽn hệ thống bạch huyết dưới da, gây phù và viêm tại chỗ.

Ngoài ra, vùng da vú có thể bị lõm xuống như lúm đồng tiền hoặc co kéo lại, làm cho bề mặt da không phẳng mà có những vùng rãnh hoặc vết lõm rõ rệt. Những thay đổi này thường xuất hiện từ từ và không gây đau, nên nhiều người dễ bỏ qua.
Trong một số trường hợp hiếm gặp như ung thư vú dạng viêm, vùng da có thể bị đỏ, sưng tấy và nóng rát. Các triệu chứng này tương tự tình trạng viêm nhiễm nhưng tiến triển nhanh và không đáp ứng với thuốc kháng sinh thông thường. Đây là dấu hiệu nghiêm trọng và cần được thăm khám ngay.
Xem thêm: Ung thư vú có chữa được không?
4. Thay đổi vị trí hoặc hình dạng núm vú
Thay đổi ở núm vú là một trong những dấu hiệu quan trọng của ung thư vú giai đoạn đầu. Các thay đổi này có thể bao gồm núm vú bị tụt vào sâu hơn so với bình thường hoặc trở nên dẹt hơn. Ngoài ra, vùng da quanh núm vú có thể bị co kéo, nhăn nheo hoặc xuất hiện các vảy da, viêm nhiễm nhẹ.
Những triệu chứng này thường xảy ra từ từ, không gây đau đớn rõ rệt nên người bệnh có thể dễ bỏ qua nếu không chú ý kỹ. Tuy nhiên, khi phát hiện núm vú có hiện tượng tụt vào trong, kèm theo dịch tiết đặc hoặc có máu, mọi người cần phải đi khám ngay.
Các thay đổi về vị trí và hình dạng núm vú này thường liên quan đến sự phát triển của khối u nằm ngay dưới núm vú, gây ảnh hưởng đến cấu trúc mô và da quanh khu vực này. Đây là một triệu chứng cảnh báo sớm ung thư vú mà mọi người nên chú ý để kịp thời can thiệp y tế.
5. Đau nhẹ ở vú
Mặc dù ung thư vú giai đoạn đầu thường không gây đau đớn rõ rệt, một số người bệnh có thể cảm thấy đau nhẹ hoặc cảm giác căng tức ở một bên vú. Cơn đau này có thể âm ỉ, dai dẳng hoặc có cảm giác như kim châm, thường không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt hay mang thai.

Tình trạng đau nhẹ thường xuất hiện một cách từ từ và không dữ dội, do đó dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các triệu chứng khác. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài và ngày càng tăng lên, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra kỹ hơn bằng các phương pháp như siêu âm hay chụp nhũ ảnh.
Đau ở vùng vú cũng có thể kèm theo cảm giác nặng hoặc khó chịu, đôi khi lan xuống vùng vai hoặc lưng trên, nên không được xem nhẹ. Việc theo dõi và đánh giá cơn đau này giúp phát hiện những thay đổi bất thường liên quan tới ung thư vú.
Xem thêm: Tầm soát ung thư vú giá bao nhiêu?
6. Sưng hạch bạch huyết vùng nách
Sưng hạch bạch huyết ở vùng nách là một trong những biểu hiện ung thư vú giai đoạn đầu mà người bệnh không nên bỏ qua. Các hạch bạch huyết ở nách là nơi đầu tiên mà tế bào ung thư vú có thể lan đến thông qua hệ bạch huyết. Khi ung thư phát triển, các hạch này có thể sưng to, cứng và không đau. Triệu chứng này sẽ khác với hạch sưng do viêm nhiễm thường mềm và đau.

Hiện tượng sưng hạch thường phát triển dần và không biến mất theo thời gian, thường được người bệnh hoặc bác sĩ phát hiện khi thăm khám hoặc tự kiểm tra bằng tay. Sưng hạch bạch huyết vùng nách cho thấy khả năng ung thư đã bắt đầu lan ra ngoài mô vú. Vì vậy, việc phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả và dự báo tiên lượng bệnh tốt hơn.
Ngoài ung thư vú, sưng hạch ở nách cũng có thể do các nguyên nhân khác như viêm nhiễm. Tuy nhiên, nếu hạch lớn dần đều và không giảm, cần đi khám để được đánh giá kỹ càng.
Xem thêm: Dấu hiệu ung thư vú ở nam giới
Khi nào cần thăm khám y tế?
Mọi người cần chủ động thăm khám y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như:
- Xuất hiện khối u ở vùng vú hoặc nách, sưng hạch, thay đổi kích thước hoặc hình dáng vú. Núm vú bị lệch hoặc thụt vào hoặc đau vú kéo dài.
- Vùng da vú dày lên, sần sùi giống vỏ cam, đỏ hoặc có dấu hiệu lõm da.
- Núm vú tiết dịch bất thường, đặc biệt là dịch máu hoặc trong suốt, màu vàng.
- Những cơn đau hoặc cảm giác nặng ở vú không biến mất, hoặc xuất hiện không theo chu kỳ kinh nguyệt.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú.
- Người có các yếu tố nguy cơ cao như tuổi tác, đột biến gen, cần thực hiện tầm soát định kỳ ngay cả khi chưa có dấu hiệu bệnh.
Phương pháp chẩn đoán ung thư vú giai đoạn sớm
Khi nghi ngờ ung thư vú giai đoạn đầu, các bác sĩ sẽ sử dụng nhiều kỹ thuật chẩn đoán nhằm phát hiện chính xác tổn thương và đánh giá mức độ bệnh. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Chụp nhũ ảnh (Mammogram): Sử dụng tia X liều thấp để ghi hình mô vú, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ, khối u hoặc vôi hóa mà chưa thể sờ thấy. Đây là phương pháp tầm soát ung thư vú hiệu quả, đặc biệt ở phụ nữ trên 40 tuổi.
- Siêu âm vú: Giúp quan sát chi tiết cấu trúc bên trong mô vú, đặc biệt hữu ích cho phụ nữ có mô vú dày. siêu âm vú còn giúp chẩn đoán giữa khối u đặc và nang lành tính.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú: Tạo hình ảnh rõ nét về mô vú và các mô quanh đó. Phương pháp này thường chỉ định cho trường hợp có nguy cơ ung thư vú cao hoặc kết quả chẩn đoán còn nghi ngờ.
- Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ khối u hoặc tế bào nghi ngờ qua kim nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi. sinh thiết là bước chẩn đoán xác định chính xác bị ung thư vú hay không cũng như mức độ, giai đoạn bệnh.
- Các xét nghiệm bổ sung: Có thể bao gồm chụp CT, PET scan để đánh giá sự lan rộng của khối u và tế bào ung thư nếu cần thiết.
Xem thêm: Chỉ số xét nghiệm ung thư vú

Hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn đầu
Điều trị ung thư vú giai đoạn đầu thường hướng tới loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng và hình dáng của vú. Các phương pháp chính bao gồm:
- Phẫu thuật: Đây là bước điều trị chính cho ung thư vú giai đoạn đầu. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u kèm một phần mô lành xung quanh (phẫu thuật bảo tồn vú) hoặc cắt bỏ toàn bộ vú (mastectomy). Phẫu thuật cũng có thể kèm theo sinh thiết hoặc nạo vét hạch bạch huyết vùng nách để kiểm soát mức độ lan rộng của ung thư vú.
- Xạ trị: Thường được chỉ định sau khi phẫu thuật bảo tồn vú nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống.
- Liệu pháp miễn dịch: Đây là phương pháp điều trị tiên tiến, thường được chỉ định cho một số trường hợp ung thư vú giai đoạn sớm không xuất hiện các đặc điểm sinh học phân tử bất thường như thụ thể nội tiết (ER, PR), thụ thể HER2. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đặc điểm sinh học của khối u trước khi chỉ định phương pháp điều trị này.
- liệu pháp nội tiết (hormone therapy): Áp dụng cho những bệnh nhân có ung thư vú nhạy cảm với hormone. Phương pháp này giúp ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư dựa trên điều chỉnh hormone hoặc làm giảm lượng estrogen trong cơ thể.
- Hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu: Được sử dụng tùy theo đặc điểm sinh học của khối u, kích thước và mức độ lan rộng của bệnh nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tái phát.
Việc lựa chọn các phương pháp điều trị bổ trợ như liệu pháp nội tiết, hóa trị hay liệu pháp nhắm mục tiêu phụ thuộc vào phân loại sinh học của khối u, dựa trên kết quả xét nghiệm thụ thể nội tiết (ER/PR) và yếu tố tăng trưởng biểu bì HER2. Ví dụ, liệu pháp nội tiết chỉ hiệu quả với các khối u ER/PR dương tính.
Tùy thuộc vào từng trường hợp ung thư vú cụ thể, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, cân nhắc các yếu tố như loại ung thư, kích thước khối u, tình trạng hạch bạch huyết và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Việc tuân thủ phác đồ và theo dõi định kỳ sau điều trị rất quan trọng để phát hiện sớm dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng.
Biện pháp phòng ngừa ung thư vú
Phòng ngừa ung thư vú là việc làm thiết yếu giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Để chủ động phòng ngừa, mọi người nên:
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Tăng cường vận động thể chất ít nhất 150 phút mỗi tuần giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm mỡ cơ thể và cân bằng hormone.
- Ăn nhiều rau củ, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt.
- Tăng cường các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như quả mọng, cá béo và các loại hạt.
- Duy trì lối sống lành mạnh. Hạn chế chất béo bão hòa, đồ ăn chế biến sẵn và thịt đỏ.
- Hạn chế rượu bia và tránh thuốc lá.
- Duy trì thói quen kiểm tra vú để kịp thời phát hiện bất thường.
- Tầm soát ung thư định kỳ theo chỉ định bác sĩ, đặc biệt là nhóm có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc ung thư vú, đột biến gen, v.v.
Hiện nay, DIAG là trung tâm y khoa chuyên cung cấp dịch vụ xét nghiệm SPOT-MAS tầm soát sớm 10 bệnh ung thư, bao gồm ung thư vú, bằng công nghệ phân tích ADN tiên tiến nhất, chẩn đoán hình ảnh chất lượng cao. Các kết quả tại DIAG có giá trị cao trong việc điều trị, cải thiện sức khỏe cho người bệnh.
Khách hàng có thể liên hệ với DIAG qua:
- Trang chủ Diag: https://diag.vn/
- Hotline: 1900 1717
Các dấu hiệu ung thư vú giai đoạn đầu thường khá mơ hồ. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, người bệnh có thể thấy xuất hiện khối u nhỏ nổi ở vú, nách hoặc có sự thay đổi ở vùng da hoặc núm vú. Phát hiện sớm các dấu hiệu này giúp tăng khả năng điều trị thành công và cải thiện tiên lượng bệnh. Việc chủ động tầm soát và kiểm tra định kỳ đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tuyến vú.
Xem thêm
https://nbcf.org.au/about-breast-cancer/diagnosis/stage-1-2-early-breast-cancer/
https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer/treatment/treatment-of-breast-cancer-by-stage/treatment-of-breast-cancer-stages-i-iii.html

