Viêm mũi dị ứng: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
- Viêm mũi dị ứng là gì?
- Các loại viêm mũi dị ứng thường gặp
- Triệu chứng viêm mũi dị ứng
- Phân biệt viêm mũi dị ứng với các bệnh hô hấp khác
- Nguyên nhân viêm mũi dị ứng là gì?
- Viêm mũi dị ứng có nguy hiểm không?
- Cách chẩn đoán viêm mũi dị ứng
- Khám lâm sàng
- Xét nghiệm dị ứng khi cần xác định dị nguyên
- Biện pháp điều trị viêm mũi dị ứng
- Cách phòng tránh viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng là gì?
Viêm mũi dị ứng, còn gọi là dị ứng mũi, là phản ứng viêm của niêm mạc mũi khi cơ thể tiếp xúc với các dị nguyên mà hệ miễn dịch nhận diện là có hại. Khi đó, cơ thể sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên. IgE kích hoạt tế bào miễn dịch tại niêm mạc mũi giải phóng histamin và các chất trung gian gây viêm.
Histamin làm niêm mạc mũi sưng phù, tăng tiết dịch nhầy và kích thích thần kinh ở mũi. Đây là lý do người bệnh thường bị ngứa mũi, hắt hơi, sổ mũi và nghẹt mũi sau khi tiếp xúc với dị nguyên.
Viêm mũi dị ứng không giống cảm lạnh thông thường. Cảm lạnh thường do virus và có thể lây, trong khi viêm mũi dị ứng là phản ứng dị ứng của cơ thể với tác nhân môi trường, không phải bệnh truyền nhiễm.
Theo thống kê từ Tổ chức Dị ứng Mỹ (AAAAI), khoảng 10 – 30% dân số toàn cầu mắc phải viêm mũi dị ứng dưới dạng cấp tính hoặc mạn tính.

Các loại viêm mũi dị ứng thường gặp
Viêm mũi dị ứng có thể xuất hiện theo mùa, kéo dài quanh năm hoặc liên quan đến môi trường làm việc. Việc phân loại giúp người bệnh hiểu rõ hơn vì sao triệu chứng tái phát và cần kiểm soát nhóm dị nguyên nào.
- Viêm mũi dị ứng theo mùa: Viêm mũi dị ứng theo mùa thường xuất hiện vào một số thời điểm nhất định trong năm, liên quan đến phấn hoa, cỏ hoặc bào tử nấm mốc trong không khí.
- Viêm mũi dị ứng quanh năm: Viêm mũi dị ứng quanh năm là tình trạng triệu chứng kéo dài hoặc tái phát suốt năm, thường do dị nguyên trong nhà như mạt bụi, lông thú, nấm mốc hoặc gián.
- Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp: Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp xảy ra khi tiếp xúc với bụi, hóa chất hoặc chất kích thích tại nơi làm việc.
- Viêm mũi không dị ứng: Viêm mũi không dị ứng không liên quan đến cơ chế dị ứng IgE mà do các yếu tố như khói thuốc, mùi hóa chất, thay đổi thời tiết hoặc ô nhiễm không khí.
Triệu chứng viêm mũi dị ứng
Triệu chứng viêm mũi dị ứng thường xuất hiện sau khi người bệnh tiếp xúc với dị nguyên. Các biểu hiện có thể nhẹ, thoáng qua hoặc kéo dài dai dẳng tùy mức độ nhạy cảm, loại dị nguyên và tần suất tiếp xúc. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Hắt hơi liên tục: Là phản xạ của cơ thể nhằm đẩy các chất dị ứng ra khỏi mũi, thường xảy ra thành từng cơn.
- Ngứa mũi dị ứng: Cảm giác ngứa ngáy trong hoặc quanh mũi, dẫn đến việc người bệnh thường xuyên dụi hoặc gãi mũi.
- Sổ mũi: Nước mũi trong, loãng, chảy liên tục làm người bệnh phải lau mũi thường xuyên.
- Nghẹt mũi: Do niêm mạc mũi bị sưng phù, gây cản trở khả năng thở qua mũi, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt.
- Ngứa mắt và chảy nước mắt: Viêm kết mạc dị ứng thường đi kèm, khiến mắt đỏ, ngứa và tiết nước mắt nhiều.
- Đau đầu và mệt mỏi: Do tăng áp lực xoang và cảm giác khó chịu từ các triệu chứng mũi kéo dài.
- Ngứa và rát họng: Do dịch nhầy từ mũi chảy xuống thành sau họng gây ho và khó chịu.
Một số người gọi tình trạng này là viêm mũi họng dị ứng khi triệu chứng ở mũi đi kèm ngứa họng, ho, rát họng hoặc dịch mũi sau. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được bác sĩ đánh giá để phân biệt với viêm họng, viêm xoang, cảm lạnh hoặc các bệnh hô hấp khác.

Phân biệt viêm mũi dị ứng với các bệnh hô hấp khác
Viêm mũi dị ứng dễ bị nhầm với cảm lạnh, viêm xoang hoặc viêm mũi không dị ứng. Phân biệt đúng giúp người bệnh tránh tự dùng thuốc sai cách và biết khi nào cần thăm khám hoặc xét nghiệm dị ứng.
| Tiêu chí | Viêm mũi dị ứng | Cảm lạnh | Viêm xoang | Viêm mũi không dị ứng |
| Nguyên nhân | Dị nguyên như phấn hoa, mạt bụi, lông thú, nấm mốc | Virus | Viêm hoặc nhiễm trùng xoang, có thể cấp hoặc mạn tính | Khói thuốc, mùi mạnh, thay đổi thời tiết, ô nhiễm, thuốc xịt mũi |
| Dịch mũi | Thường trong, loãng | Ban đầu trong, có thể đặc dần | Có thể đặc, vàng hoặc xanh | Thường trong, có thể chảy mũi hoặc nghẹt mũi dai dẳng |
| Triệu chứng nổi bật | Hắt hơi từng cơn, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mũi, nghẹt mũi | Sốt nhẹ, đau họng, mệt, đau nhức cơ thể | Đau hoặc nặng vùng mặt, giảm khứu giác, dịch mũi sau | Nghẹt mũi hoặc chảy mũi khi gặp mùi, khói, thay đổi nhiệt độ |
| Thời gian | Tái phát khi gặp dị nguyên, có thể theo mùa hoặc quanh năm | Thường vài ngày đến khoảng 1 tuần | Có thể kéo dài trên 10 ngày hoặc tái phát | Kéo dài, không liên quan rõ với dị nguyên |
| Có lây không | Không | Có thể lây | Tùy nguyên nhân | Không |
| Vai trò xét nghiệm dị ứng | Có thể hỗ trợ xác định dị nguyên khi tái phát hoặc không rõ tác nhân | Thường không cần | Không phải xét nghiệm chính | Thường không giúp xác định nguyên nhân nếu không liên quan dị ứng |
Nguyên nhân viêm mũi dị ứng là gì?
Viêm mũi dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các dị nguyên trong không khí. Các dị nguyên này có thể đến từ môi trường ngoài trời, trong nhà hoặc nơi làm việc.
Dị nguyên ngoài trời
Phấn hoa của cây, cỏ, hoa dại hoặc bào tử nấm mốc ngoài trời là nguyên nhân thường gặp của viêm mũi dị ứng theo mùa. Triệu chứng có thể nặng hơn vào những ngày nhiều gió, thời điểm phấn hoa cao hoặc khi người bệnh hoạt động ngoài trời trong mùa dị ứng.
Dị nguyên trong nhà
Viêm mũi dị ứng quanh năm thường liên quan đến dị nguyên trong nhà. Các tác nhân thường gặp gồm:
- Mạt bụi nhà trong chăn, ga, gối, nệm, thảm.
- Bụi nhà.
- Lông, da chết hoặc nước bọt của chó, mèo.
- Nấm mốc trong môi trường ẩm.
- Gián và chất thải của gián.
Nếu người bệnh bị nghẹt mũi, hắt hơi hoặc ngứa mũi quanh năm, đặc biệt khi ở trong phòng ngủ, nhà kín, nơi ẩm thấp hoặc khi tiếp xúc thú cưng, nên nghĩ đến nhóm dị nguyên trong nhà.
Dị nguyên và chất kích thích do nghề nghiệp
Một số người bị triệu chứng viêm mũi dị ứng khi tiếp xúc với bụi công nghiệp, hóa chất, khí kích thích, bột, bụi gỗ, sợi vải hoặc các chất trong môi trường làm việc. Trường hợp này cần được đánh giá kỹ tiền sử nghề nghiệp và thời điểm triệu chứng xuất hiện.
Yếu tố làm bệnh nặng hơn
Khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, nước hoa, hóa chất, thời tiết thay đổi, thiếu ngủ hoặc stress có thể làm triệu chứng viêm mũi dị ứng nặng hơn. Những yếu tố này không phải lúc nào cũng là dị nguyên gây dị ứng thật sự, nhưng có thể kích thích đường hô hấp và làm niêm mạc mũi nhạy cảm hơn.
Viêm mũi dị ứng có nguy hiểm không?
Đa số trường hợp viêm mũi dị ứng không đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể kéo dài, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Các vấn đề có thể gặp khi viêm mũi dị ứng kéo dài gồm:
- Mất ngủ hoặc ngủ không sâu do nghẹt mũi.
- Mệt mỏi, giảm tập trung.
- Đau đầu, khó chịu vùng mũi xoang.
- Ho hoặc ngứa rát họng do dịch mũi sau.
- Viêm kết mạc dị ứng đi kèm.
- Làm nặng thêm triệu chứng hen suyễn ở người có bệnh nền.
- Tăng nguy cơ viêm xoang hoặc viêm tai giữa trong một số trường hợp.
Người bệnh nên đi khám nếu có sốt, đau mặt nhiều, dịch mũi đặc vàng xanh kéo dài, giảm khứu giác, khó thở, khò khè, đau tai hoặc triệu chứng mũi kéo dài không cải thiện.
Cách chẩn đoán viêm mũi dị ứng
Chẩn đoán viêm mũi dị ứng chủ yếu dựa vào tiền sử bệnh và khám lâm sàng. Xét nghiệm dị ứng không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng có vai trò quan trọng trong một số trường hợp cần xác định dị nguyên để kiểm soát bệnh lâu dài.
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng hiện tại, thời điểm xuất hiện, tần suất tái phát, mức độ nặng, yếu tố làm bệnh nặng hơn, môi trường sống, môi trường làm việc và tiền sử dị ứng cá nhân hoặc gia đình.
Xét nghiệm dị ứng khi cần xác định dị nguyên
Xét nghiệm dị ứng có thể được cân nhắc khi người bệnh có triệu chứng tái phát nhiều lần, không rõ yếu tố kích phát, nghi ngờ dị ứng với dị nguyên hô hấp hoặc cần xây dựng kế hoạch phòng ngừa lâu dài.
Các xét nghiệm thường được bác sĩ cân nhắc gồm:
- Xét nghiệm châm da: Đây là phương pháp phổ biến để xác định các tác nhân gây dị ứng. Một lượng nhỏ các dị nguyên khác nhau sẽ được đưa vào da bằng cách châm nhẹ. Nếu phản ứng nổi mẩn đỏ, sưng hay ngứa tại chỗ châm trong vòng 15-20 phút, có thể xác định dị nguyên đó là tác nhân gây dị ứng.
- Xét nghiệm máu định lượng IgE đặc hiệu: Khi không thể làm xét nghiệm châm da, xét nghiệm máu là lựa chọn thay thế để phát hiện kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên.
- Xét nghiệm dịch mũi: Phát hiện tế bào eosinophil – dấu ấn của phản ứng dị ứng trong niêm mạc mũi. Mặc dù ít được dùng thường quy, đây là một tiêu chuẩn bổ trợ trong chẩn đoán.
Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải cùng triệu chứng, tiền sử tiếp xúc và hoàn cảnh sống của người bệnh. Kết quả dương tính với một dị nguyên không có nghĩa dị nguyên đó chắc chắn là nguyên nhân duy nhất gây triệu chứng, và kết quả âm tính cũng cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng.
Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, người bệnh có thể được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm dị ứng phù hợp theo chỉ định, chẳng hạn xét nghiệm IgE đặc hiệu nhằm hỗ trợ xác định các dị nguyên liên quan. Với người bị viêm mũi dị ứng, nhóm dị nguyên hô hấp cần được ưu tiên đánh giá tùy triệu chứng và tiền sử tiếp xúc.
Việc biết rõ dị nguyên liên quan giúp người bệnh chủ động điều chỉnh môi trường sống, giảm tiếp xúc với tác nhân gây bệnh và xây dựng kế hoạch kiểm soát viêm mũi dị ứng phù hợp hơn.
Biện pháp điều trị viêm mũi dị ứng
Điều trị viêm mũi dị ứng nhằm kiểm soát triệu chứng, giảm viêm niêm mạc mũi, hạn chế tiếp xúc dị nguyên và phòng ngừa tái phát. Với viêm mũi dị ứng quanh năm, người bệnh thường cần kiểm soát lâu dài vì dị nguyên có thể tồn tại thường xuyên trong môi trường sống, đặc biệt là mạt bụi nhà, nấm mốc, lông thú hoặc gián.
Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc kéo dài, đặc biệt khi bị viêm mũi dị ứng nặng, nghẹt mũi kéo dài hoặc có bệnh hô hấp đi kèm.
Tránh dị nguyên và kiểm soát môi trường
Tránh dị nguyên là nền tảng quan trọng trong điều trị và phòng ngừa viêm mũi dị ứng, đặc biệt với người đã xác định được tác nhân gây bệnh.Nếu dị ứng phấn hoa, người bệnh nên hạn chế ra ngoài vào thời điểm phấn hoa cao, đóng cửa sổ khi cần, đeo khẩu trang và kính khi ra ngoài, tắm gội và thay quần áo sau khi tiếp xúc ngoài trời.
Nếu dị ứng mạt bụi nhà, nên vệ sinh chăn ga gối nệm thường xuyên, giảm thảm và vật dụng dễ bám bụi, lau nhà bằng khăn ẩm, hút bụi định kỳ và giữ phòng ngủ thông thoáng.
Nếu dị ứng lông thú, nên hạn chế để thú cưng vào phòng ngủ, vệ sinh thú cưng và không gian sống thường xuyên, đồng thời theo dõi triệu chứng sau khi tiếp xúc.
Nếu dị ứng nấm mốc, cần giảm độ ẩm trong nhà, sửa nơi rò rỉ nước, vệ sinh khu vực ẩm thấp và tránh để nấm mốc phát triển trong phòng ngủ, nhà tắm hoặc kho chứa.
Với người bị viêm mũi dị ứng quanh năm, xét nghiệm dị ứng có thể hỗ trợ xác định dị nguyên hô hấp liên quan, từ đó giúp kế hoạch kiểm soát cụ thể hơn thay vì chỉ tránh chung chung bụi hoặc thời tiết.
Rửa mũi và chăm sóc mũi
Rửa mũi bằng dung dịch phù hợp có thể giúp làm sạch dị nguyên, dịch nhầy và chất kích thích trong mũi. Đây là biện pháp hỗ trợ, đặc biệt hữu ích khi người bệnh nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc tiếp xúc nhiều với bụi, phấn hoa.
Người bệnh nên dùng sản phẩm rửa mũi đúng hướng dẫn, giữ dụng cụ sạch và không lạm dụng nếu có kích ứng, đau tai hoặc khó chịu sau khi rửa.
Thuốc kháng histamin
Thuốc kháng histamin giúp giảm các triệu chứng như ngứa mũi, hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt. Thuốc có thể ở dạng uống hoặc dạng xịt mũi tùy tình trạng người bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Một số thuốc kháng histamin có thể gây buồn ngủ, vì vậy người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc cần tập trung.
Corticosteroid xịt mũi
Corticosteroid dạng xịt mũi thường được dùng trong trường hợp viêm mũi dị ứng dai dẳng, nghẹt mũi nhiều hoặc triệu chứng từ trung bình đến nặng. Thuốc giúp giảm viêm tại niêm mạc mũi, giảm sưng phù, nghẹt mũi và tăng tiết dịch.
Nhóm thuốc này cần được sử dụng đúng kỹ thuật và đúng thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc khi chưa được tư vấn nếu triệu chứng còn kéo dài.
Thuốc chống xung huyết
Thuốc chống xung huyết có thể giúp giảm nghẹt mũi nhanh, nhưng thường chỉ nên dùng trong thời gian ngắn. Lạm dụng thuốc xịt chống nghẹt mũi có thể gây nghẹt mũi hồi ứng, khiến triệu chứng nặng hơn và khó kiểm soát hơn.
Liệu pháp miễn dịch dị ứng
Liệu pháp miễn dịch dị ứng có thể được cân nhắc cho người bị viêm mũi dị ứng nặng, kéo dài hoặc không đáp ứng tốt với thuốc và kiểm soát môi trường. Phương pháp này đưa cơ thể tiếp xúc với liều nhỏ dị nguyên trong thời gian dài nhằm giảm phản ứng quá mức của hệ miễn dịch.
Liệu pháp này cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi. Việc xác định đúng dị nguyên liên quan là bước quan trọng trước khi cân nhắc điều trị theo hướng miễn dịch.
Cách phòng tránh viêm mũi dị ứng
Phòng ngừa viêm mũi dị ứng cần tập trung vào giảm tiếp xúc dị nguyên, kiểm soát môi trường sống và theo dõi triệu chứng theo thời gian. Nếu người bệnh biết rõ dị nguyên của mình, kế hoạch phòng ngừa sẽ cụ thể và hiệu quả hơn.
Người bệnh nên duy trì các thói quen sau:
- Giữ nhà cửa sạch sẽ, thông thoáng.
- Vệ sinh chăn, ga, gối, nệm định kỳ.
- Hạn chế bụi, mạt bụi, nấm mốc trong phòng ngủ.
- Tránh để thú cưng ngủ cùng hoặc vào phòng ngủ nếu nghi ngờ dị ứng.
- Đóng cửa sổ khi phấn hoa hoặc bụi mịn cao.
- Đeo khẩu trang khi ra ngoài hoặc khi dọn dẹp nhà cửa.
- Tránh khói thuốc lá, nước hoa nồng, hóa chất và ô nhiễm không khí.
- Rửa tay, vệ sinh cá nhân sau khi tiếp xúc với bụi, thú cưng hoặc môi trường ngoài trời.
- Ngủ đủ giấc, giảm stress và duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh.
- Tái khám nếu triệu chứng kéo dài, tái phát hoặc thuốc đang dùng không còn hiệu quả.
Người bệnh cũng nên ghi lại thời điểm triệu chứng xuất hiện, môi trường tiếp xúc, thức ăn, nơi làm việc, thời tiết hoặc các yếu tố nghi ngờ. Nhật ký triệu chứng có thể giúp bác sĩ đánh giá nguyên nhân và quyết định có cần xét nghiệm dị ứng hay không.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

