Viêm da cơ địa là bệnh da liễu mạn tính, thường gây ngứa dữ dội, khô da, bong tróc và tổn thương da tái phát nhiều lần. Bệnh không nguy hiểm đến tính mạng và không lây từ người sang người, nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, giấc ngủ, công việc và chất lượng cuộc sống nếu không được kiểm soát đúng cách.

Viêm da cơ địa là gì?

Viêm da cơ địa, còn gọi là viêm da dị ứng cơ địa hoặc eczema, là một bệnh da liễu mạn tính liên quan đến tình trạng suy giảm hàng rào bảo vệ da, rối loạn miễn dịch và yếu tố di truyền. Khi hàng rào bảo vệ da suy yếu, da dễ mất nước, trở nên khô, nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi các yếu tố từ môi trường bên ngoài.

Bệnh thường diễn tiến theo từng đợt. Người bệnh có thể có giai đoạn triệu chứng thuyên giảm, sau đó bùng phát trở lại khi gặp các yếu tố kích thích như thay đổi thời tiết, căng thẳng, tiếp xúc hóa chất, mỹ phẩm, dị nguyên, vi khuẩn hoặc vi nấm.

Viêm da cơ địa ở người lớn thường kéo dài dai dẳng hơn so với các đợt viêm da cấp tính thông thường. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ là giảm ngứa, giảm viêm trong đợt bùng phát mà còn cần phục hồi hàng rào bảo vệ da và kiểm soát yếu tố làm bệnh tái phát.

Hình ảnh viêm da cơ địa người lớn
Hình ảnh viêm da cơ địa người lớn

Viêm da cơ địa ở người lớn có lây không?

Viêm da cơ địa không phải là bệnh lây nhiễm. Người bệnh không lây bệnh cho người khác qua tiếp xúc da, sinh hoạt chung hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.

Tuy nhiên, đây là bệnh mạn tính, dễ tái phát. Ở người lớn, bệnh thường không được hiểu là “chữa khỏi dứt điểm” trong mọi trường hợp, mà cần được kiểm soát lâu dài bằng chăm sóc da đúng cách, tránh yếu tố kích phát và dùng thuốc theo chỉ định khi cần.

Nếu điều trị phù hợp, nhiều người có thể giảm ngứa, giảm viêm, cải thiện tổn thương da và kéo dài thời gian ổn định giữa các đợt bùng phát.

Xem thêm: Bị dị ứng da nổi mẩn đỏ

Triệu chứng viêm da cơ địa người lớn theo vị trí

Tổn thương do viêm da cơ địa có thể xuất hiện ở nhiều vùng da khác nhau. Hình ảnh lâm sàng và mức độ biểu hiện có thể thay đổi tùy theo vị trí tổn thương, giai đoạn bệnh và thói quen sinh hoạt của từng người.

Viêm da cơ địa ở mặt

Dấu hiệu viêm da cơ địa ở mặt thường là đỏ da, khô da, bong vảy và ngứa. Ở người lớn, tổn thương có thể xuất hiện quanh mắt, má, trán hoặc vùng quanh miệng.

Do da mặt mỏng và nhạy cảm, triệu chứng ở vùng này dễ gây khó chịu, rát, châm chích và ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Người bệnh cũng cần thận trọng khi dùng mỹ phẩm hoặc thuốc bôi trên mặt vì vùng da này dễ kích ứng hơn các vùng khác.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Da mặt khô, căng rát, dễ bong vảy.
  • Mảng đỏ hoặc vùng da viêm quanh mắt, má, trán, quanh miệng.
  • Ngứa, châm chích hoặc nóng rát.
  • Dễ nặng hơn khi dùng mỹ phẩm, kem bôi hoặc sản phẩm chăm sóc da không phù hợp.
Hình ảnh viêm da cơ địa ở mặt người lớn gây đỏ da và bong vảy
Viêm da cơ địa ở mặt có thể gây đỏ da, khô da, bong vảy và ngứa quanh mắt, má, trán hoặc quanh miệng

Viêm da cơ địa ở tay

Triệu chứng viêm da cơ địa ở tay thường xuất hiện tại mu bàn tay, các ngón tay hoặc lòng bàn tay. Đây là vị trí rất thường gặp ở người lớn do bàn tay thường xuyên tiếp xúc với nước, xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất, mỹ phẩm hoặc các yếu tố nghề nghiệp.

Tổn thương ở tay có thể kéo dài dai dẳng vì người bệnh khó tránh hoàn toàn các tác nhân kích thích trong sinh hoạt hằng ngày.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Da tay khô ráp, bong tróc, nứt nẻ.
  • Ngứa kéo dài, có thể tăng khi rửa tay nhiều hoặc tiếp xúc hóa chất.
  • Vùng da viêm đỏ, rát, đau khi nứt sâu.
  • Có thể dày da, sạm da hoặc lichen hóa nếu gãi và chà xát lâu ngày.
  • Dễ bùng phát ở người thường xuyên tiếp xúc với nước, chất tẩy rửa hoặc hóa chất.
Hình ảnh viêm da cơ địa ở tay với da khô nứt nẻ và ngứa kéo dài
Viêm da cơ địa ở tay thường gây khô ráp, nứt nẻ, bong tróc và ngứa kéo dài, đặc biệt ở người thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc hóa chất

Viêm da cơ địa ở chân

Viêm da cơ địa ở chân có thể gặp ở cẳng chân, mắt cá chân, khoeo chân hoặc vùng háng. Người bệnh thường có cảm giác ngứa nhiều, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi da khô.

Khi bệnh kéo dài, vùng da tổn thương có thể trở nên dày, sần, sạm màu hoặc lichen hóa do gãi và chà xát lặp lại.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Mảng da đỏ, khô, bong tróc ở chân.
  • Ngứa nhiều, nhất là về đêm.
  • Da dày sừng, sần sùi hoặc sạm màu khi bệnh kéo dài.
  • Có thể nứt nẻ, rỉ dịch hoặc đau nếu tổn thương nặng.
  • Tổn thương thường tái phát theo từng đợt.
Hình ảnh viêm da cơ địa ở chân với các mảng da đỏ và dày sừng
Viêm da cơ địa ở chân có thể biểu hiện bằng các mảng da đỏ, khô, ngứa, dày sừng hoặc lichen hóa khi kéo dài

Viêm da cơ địa ở da đầu

Viêm da cơ địa ở da đầu có thể gây triệu chứng ngứa, đỏ da, bong vảy và kích ứng kéo dài. Một số trường hợp dễ bị nhầm với gàu hoặc viêm da tiết bã vì đều có biểu hiện bong vảy trên da đầu.

Người bệnh nên đi khám nếu tình trạng bong vảy, ngứa da đầu kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không cải thiện khi đã thay đổi sản phẩm chăm sóc tóc.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Ngứa da đầu kéo dài.
  • Da đầu đỏ, bong vảy, kích ứng.
  • Cảm giác khô, căng hoặc rát da đầu.
  • Dễ nhầm với gàu hoặc viêm da tiết bã.
  • Có thể nặng hơn khi dùng dầu gội, thuốc nhuộm tóc hoặc sản phẩm tạo kiểu gây kích ứng.
Hình ảnh viêm da cơ địa ở da đầu gây bong vảy và kích ứng da
Viêm da cơ địa ở da đầu có thể gây ngứa, đỏ da, bong vảy và dễ nhầm với gàu hoặc viêm da tiết bã

Nguyên nhân viêm da cơ địa ở người lớn

Viêm da cơ địa là kết quả của nhiều nguyên nhân phối hợp, bao gồm rối loạn hàng rào bảo vệ da, yếu tố di truyền, miễn dịch và môi trường sống.

  • Rối loạn hàng rào bảo vệ da: Đây là một trong những nguyên nhân bị viêm da cơ địa quan trọng nhất. Khi hàng rào bảo vệ da suy yếu, da dễ mất nước, trở nên khô, nứt nẻ và dễ bị các tác nhân bên ngoài như vi khuẩn, vi nấm hoặc chất kích thích xâm nhập, từ đó gây viêm và ngứa.
  • Yếu tố di truyền: Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những người có người thân trong gia đình bị viêm da cơ địa, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. Một số biến đổi gen liên quan đến cấu trúc và chức năng bảo vệ da cũng được cho là làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Ở người bị viêm da cơ địa, hệ miễn dịch có xu hướng phản ứng quá mức với các tác nhân vốn vô hại trong môi trường. Điều này làm giải phóng các chất gây viêm, khiến da đỏ, ngứa và dễ tái phát nhiều lần.
  • Các yếu tố môi trường và kích thích bên ngoài: Môi trường có thể ảnh hưởng mạnh đến tình trạng viêm da cơ địa.
    • Thay đổi thời tiết: Thời tiết lạnh, khô hoặc nóng ẩm đột ngột đều có thể làm da khô và kích ứng.
    • Tiếp xúc với hóa chất và mỹ phẩm: Các loại xà phòng, chất tẩy rửa hay mỹ phẩm chứa nhiều hương liệu, chất bảo quản dễ gây kích thích và làm tổn thương da nhạy cảm.
    • Dị nguyên: Bụi nhà, phấn hoa, lông thú và thực phẩm dị ứng có thể kích hoạt cơ chế dị ứng và làm bùng phát các đợt viêm da.
    • Vi khuẩn và vi nấm: Da bị tổn thương tạo điều kiện cho vi khuẩn Staphylococcus aureus hoặc vi nấm xâm nhập, gây nhiễm trùng và làm tăng mức độ viêm của bệnh.
    • Stress và yếu tố tâm lý: Căng thẳng, stress kéo dài ảnh hưởng đến hoạt động của hệ miễn dịch, làm bệnh dễ tái phát và nghiêm trọng hơn.

Xem thêm: Viêm da cơ địa trẻ em

Biến chứng của bệnh viêm da cơ địa

Viêm da cơ địa là một bệnh lý mạn tính có thể kéo dài và tái phát. Nếu không được kiểm soát và điều trị đúng cách, người bệnh có thể gặp phải nhiều biến chứng nghiêm trọng.

  • Nhiễm trùng và bội nhiễm: Gãi nhiều làm da trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc vi nấm xâm nhập, gây mụn mủ, chảy dịch, sưng đỏ và đau nhức.
  • Viêm da dạng nấm hoặc nhiễm virus thứ phát: Người bệnh có nguy cơ cao mắc các nhiễm trùng da khác như virus herpes simplex hoặc vi nấm, khiến tổn thương lan rộng và bệnh nặng hơn.
  • Thay đổi sắc tố da: Sau khi tổn thương lành, vùng da viêm có thể tăng sắc tố (sẫm màu) hoặc giảm sắc tố (nhạt màu), kéo dài trong nhiều tháng.
  • Ảnh hưởng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống: Ngứa dữ dội, đặc biệt vào ban đêm, có thể gây mất ngủ, mệt mỏi và giảm khả năng tập trung. Tình trạng kéo dài còn làm tăng nguy cơ căng thẳng, lo âu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Tác dụng phụ của điều trị lâu dài: Lạm dụng corticoid có thể gây mỏng da, rạn da, giãn mạch máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Xem thêm: Viêm da cơ địa có lây không?

Phương pháp chẩn đoán viêm da cơ địa

Viêm da cơ địa ở người lớn chủ yếu được chẩn đoán dựa trên thăm khám lâm sàng. Bác sĩ chuyên khoa da liễu sẽ quan sát vị trí, hình dạng, mức độ tổn thương da, đồng thời khai thác tiền sử bệnh cá nhân, tiền sử gia đình và các yếu tố làm bệnh bùng phát.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ đánh giá các đặc điểm như da khô, viêm đỏ, bong tróc, dày sừng, lichen hóa, rỉ dịch hoặc dấu hiệu bội nhiễm. Bác sĩ cũng hỏi về thời gian bệnh xuất hiện, mức độ ngứa, tần suất tái phát, vùng da bị ảnh hưởng, sản phẩm chăm sóc da đang dùng, môi trường làm việc và tiền sử dị ứng.
  • Test lẩy da (Skin Prick Test) và Xét nghiệm IgE đặc hiệu (Xét nghiệm máu): Test lẩy da và xét nghiệm IgE đặc hiệu trong máu có thể được dùng để tìm các dị ứng tức thời với một số dị nguyên như mạt bụi nhà, phấn hoa, lông thú hoặc thực phẩm. Các xét nghiệm này không thay thế cho khám lâm sàng, nhưng có thể hỗ trợ xác định yếu tố kích phát.
  • Test áp da (Patch Test): Test áp da thường được chỉ định khi nghi ngờ người bệnh có viêm da tiếp xúc dị ứng đồng mắc. Đây là tình trạng có thể làm viêm da cơ địa nặng hơn, ví dụ dị ứng với kim loại niken, hương liệu trong kem dưỡng, chất bảo quản hoặc một số thành phần trong mỹ phẩm.
  • Xét nghiệm loại trừ bệnh khác: Viêm da cơ địa có thể giống một số bệnh da liễu khác như viêm da tiếp xúc, nấm da hoặc vảy nến. Khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để loại trừ nhiễm trùng do vi khuẩn, vi nấm hoặc các bệnh da mạn tính khác.
  • Sinh thiết da (nếu cần thiết): Sinh thiết da thường chỉ được thực hiện trong trường hợp khó chẩn đoán, triệu chứng không điển hình hoặc cần phân biệt với bệnh da liễu khác. Bác sĩ sẽ lấy mẫu da để xét nghiệm mô học nhằm đánh giá tổn thương chính xác hơn.
  • Đánh giá các yếu tố đi kèm: Việc ghi nhận tình trạng khô da, mức độ ngứa, sự tái phát của triệu chứng, tiền sử dị ứng và các yếu tố môi trường giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch kiểm soát bệnh lâu dài.

Mặc dù chẩn đoán viêm da cơ địa chủ yếu dựa trên khám lâm sàng, việc xác định các yếu tố kích phát đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài. Nhiều trường hợp  bệnh tái phát liên tục do người bệnh thường xuyên tiếp xúc với các dị nguyên mà không nhận biết được.

Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, người bệnh có thể được bác sĩ đánh giá toàn diện và chỉ định xét nghiệm phù hợp như xét nghiệm IgE đặc hiệu trong máu, test lẩy da hoặc các xét nghiệm dị ứng liên quan khi có chỉ định.

Đặt lịch tư vấn và xét nghiệm dị ứng tại DIAG.

Xem thêm: Da mặt bị dị ứng nổi sần ngứa

Phương pháp điều trị viêm da cơ địa

Điều trị viêm da cơ địa ở người lớn tập trung vào kiểm soát triệu chứng, phục hồi hàng rào bảo vệ da, hạn chế yếu tố kích phát và phòng ngừa tái phát. Phác đồ điều trị có thể khác nhau tùy mức độ bệnh, vị trí tổn thương, nguy cơ bội nhiễm và tình trạng sức khỏe của từng người.

  • Chăm sóc và dưỡng ẩm da: Dưỡng ẩm là bước nền tảng trong kiểm soát viêm da cơ địa. Việc duy trì độ ẩm giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm khô, giảm ngứa và hạn chế nguy cơ bùng phát. Người bệnh nên:
    • Dùng kem dưỡng ẩm ít nhất 2 lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Thoa kem dưỡng ngay sau khi tắm hoặc rửa tay.
    • Chọn sản phẩm phù hợp với da nhạy cảm.
    • Ưu tiên sản phẩm không chứa hương liệu hoặc chất bảo quản dễ gây kích ứng.
    • Duy trì dưỡng ẩm ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện.
  • Tránh yếu tố kích thích: Người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với các yếu tố có thể làm bệnh nặng hơn như xà phòng mạnh, chất tẩy rửa, hóa chất, mỹ phẩm có hương liệu, bụi, phấn hoa, lông thú hoặc thực phẩm từng gây dị ứng.
  • Thuốc bôi ngoài da: Corticosteroid tại chỗ thường được dùng trong đợt cấp để giảm nhanh viêm đỏ và ngứa. Thuốc cần dùng đúng liều, đúng thời gian và đúng vị trí để hạn chế tác dụng phụ như mỏng da, rạn da hoặc giãn mạch.
  • Thuốc chống ngứa: Thuốc chống ngứa có thể được bác sĩ kê để kiểm soát cảm giác ngứa khó chịu, đặc biệt khi ngứa ảnh hưởng đến giấc ngủ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc kéo dài nếu chưa được hướng dẫn.
  • Thuốc uống điều trị toàn thân: Với các trường hợp viêm da cơ địa trung bình đến nặng, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng với thuốc bôi và chăm sóc da thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc uống điều trị toàn thân.
  • Điều trị sinh học: Điều trị sinh học có thể được cân nhắc cho người bệnh nặng. Nhóm thuốc này tác động vào một số cơ chế miễn dịch liên quan đến bệnh, giúp kiểm soát viêm và cải thiện triệu chứng ở một số trường hợp phù hợp.
  • Quang trị liệu: Quang trị liệu bằng tia UV có thể được áp dụng khi điều trị bằng thuốc không đạt hiệu quả hoặc bệnh tái phát dai dẳng. Phương pháp này cần được thực hiện tại cơ sở y tế và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
  • Điều trị nhiễm trùng thứ phát: Khi viêm da kèm bội nhiễm do vi khuẩn hoặc vi nấm, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm phù hợp. Người bệnh nên đi khám nếu da có mủ, rỉ dịch, đau nhiều, sưng đỏ lan rộng hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.

Xem thêm: Cách trị viêm da

Cách chăm sóc và phòng ngừa tái phát

Viêm da cơ địa có thể tái phát nhiều lần. Vì vậy, chăm sóc da đúng cách và tránh yếu tố kích phát đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài. Người bệnh nên duy trì các thói quen sau:

  • Giữ ẩm da thường xuyên: Sử dụng kem dưỡng ẩm ít nhất 2 lần/ngày giúp duy trì hàng rào bảo vệ da và giảm ngứa.
  • Tránh các tác nhân kích thích: Tránh tiếp xúc với hóa chất, xà phòng mạnh, mỹ phẩm có hương liệu. Hạn chế tiếp xúc với bụi, phấn hoa, lông thú nếu có dị ứng cơ địa.
  • Chăm sóc da đúng cách: Tắm nước ấm vừa phải, tránh tắm lâu, dùng sữa tắm dịu nhẹ. Lau khô da nhẹ nhàng, thoa kem dưỡng ẩm ngay sau khi tắm.
  • Quản lý căng thẳng, thay đổi thói quen: Giảm stress bằng các phương pháp thư giãn, duy trì giấc ngủ đầy đủ. Ăn uống lành mạnh, tránh những thực phẩm dị ứng nếu có.
  • Thăm khám định kỳ: Theo dõi tình trạng bệnh và tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ da liễu.

Xem thêm